Danh sách hoà giải viên trên địa bàn tỉnh
| DANH SÁCH HÒA GIẢI VIÊN Ở CƠ SỞ | ||||||||
| STT | Tên huyện/thị xã/ thành phố/ xã, phường, thị trấn | Họ và tên | Năm sinh | Giới tính | Dân tộc | Tổ hòa giải (ghi rõ địa chỉ) | Trình độ chuyên môn (nếu có) | Quyết định công nhận làm hòa giải viên |
| I | HUYỆN ÂN THI | |||||||
| 1 | Xã Tiền Phong | Nguyễn Văn Hướng | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Bình Xá | Số 12/QĐ-UBND ngày 28/3/2023 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Hân | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Quách Văn Thường | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Thị Ẩm | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Nguyễn Văn Thành | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Đức | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Chinh | 1991 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 8 | Nguyễn Văn Quỳnh | 1967 | Năm | Kinh | Thôn Bình Lăng | Số 12/QĐ-UBND ngày 28/3/2023 | ||
| 9 | Phùng Văn Bẩy | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Nguyễn Thị Tình | 1991 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 11 | Nguyễn Văn Trường | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Nguyễn Văn Cảnh | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Văn Minh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Lê Thị Vừa | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Hoàng Dương Duyển | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Bích Tràng | Số 12/QĐ-UBND ngày 28/3/2023 | ||
| 16 | Vũ Xuân Đào | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Nguyễn Đăng Phủ | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Nguyễn Thị Hằng | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Quang Việt | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Văn Quy | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Thị Hoan | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 22 | Nguyễn Đăng Phượng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Đình Thi | 1957 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 24 | Xã Hồng Quang | Mai Quảng Đại | 1994 | Nam | Kinh | Thôn Trai Thôn | Đại học | Số 02b/QĐ-UBND ngày 05/01/2024 |
| 25 | Nguyễn Minh Kha | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Mai Văn Duy | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Mai Văn Dự | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 28 | Mạch Văn Tiến | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Hoàng Thị Hương | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 30 | Hoàng Văn Quảng | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Trần Văn Khắc | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 32 | Nguyễn Đình Tuấn | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Ân Thi 1 | Đại học | Số 02c/QĐ-UBND ngày 05/01/2024 | |
| 33 | Vũ Sỹ Phúc | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 34 | Hoàng Quang Thìn | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | Hoàng Văn Long | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Vũ Sỹ Thuận | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Phạm Thị Đức | 1990 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 38 | Vũ Thị Huyền | 1989 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 39 | Nguyễn Hữu Chinh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Nguyễn Xuân Thoan | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Ân Thi 2 | Số 02d/QĐ-UBND ngày 05/01/2024 | ||
| 41 | Nguyễn Đình Đại | 1995 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 42 | Nguyễn Hữu Chính | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 43 | Nguyễn Hữu Thế | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 44 | Nguyễn Đức Du | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 45 | Nguyễn Thị Nhung | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 46 | Nguyễn Đình Đại | 1952 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 47 | Nguyễn Quang Tiến | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 48 | Nguyễn Xuân Văn | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Ân Thi 3 | Số 02e/QĐ-UBND ngày 05/01/2024 | ||
| 49 | Vũ Thị Xuân | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 50 | Nguyễn Hữu Thoắng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 51 | Nguyễn Xuân Xây | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 52 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 53 | Vũ Thị Thắm | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 54 | Nguyễn Quang Phú | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 55 | Nguyễn Thị Dự | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 56 | Nguyễn Văn Nam | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Vũ Dương | Đại hoc | Số 02f/QĐ-UBND ngày 05/01/2024 | |
| 57 | Nguyễn văn Thi | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 58 | Phạm Văn Tầm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 59 | Nguyễn Đắc Thuận | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 60 | Nguyễn Đắc Chiến | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 61 | Trần Thị Bính | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 62 | Nguyễn Thị Huyền | 1995 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 63 | Lê Xuân Hà | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 64 | Xã Văn Nhuệ | Chu Văn Thắng | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Anh Nhuệ | Trung cấp | Số 146/QĐ-UBND ngày 03/10/2022 |
| 65 | Trương Đức Quang | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 66 | Phạm Văn Tuấn | 1966 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 67 | Trương Anh Tuấn | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 68 | Trương Văn Tuynh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 69 | Trương Thị Chiều | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 70 | Trương Văn Quyết | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 71 | Trịnh Thị Trang | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 72 | Nguyễn Thị Hạnh | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 73 | Nguyễn Minh Thuế | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Văn Trạch | Số 149/QĐ-UBND ngày 03/10/2022 | ||
| 74 | Nguyễn Văn Thợi | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 75 | Nguyễn Văn Mạnh | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 76 | Nguyễn Xuân Mậu | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 77 | Nguyễn Văn Lâm | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 78 | Nguyễn Thị Vụ | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 79 | Nguyễn Văn Tuynh | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 80 | Lê Văn Bích | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 81 | Lê Văn Thăng | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Văn Nhuệ | Số 148/QĐ-UBND ngày 03/10/2022 | ||
| 82 | Trần Văn San | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 83 | Chu Văn Vương | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 84 | Chu Văn Thương | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 85 | Chu Văn Trước | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 86 | Trần Thị Loan | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 87 | Chu Văn Thắng | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 88 | Phạm Văn Thuấn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 89 | Lê Văn Vê | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Xuyên | Số 147/QĐ-UBND ngày 03/10/2022 | ||
| 90 | Ngô Văn Viện | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 91 | Nguyễn Văn Tấn | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 92 | Nguyễn Văn Đàm | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 93 | Trương Thị Soái | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 94 | Nguyễn Duy Đạt | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 95 | Lê Văn Hảo | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 96 | Lê Văn Chào | 1972 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 97 | Chu Đức Bộ | 1956 | Nam | Kinh | Ấp Tân Dân | Số 145/QĐ-UBND ngày 03/10/2022 | ||
| 98 | Lê Văn Đảng | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 99 | Trương Văn Đức | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 100 | Nguyễn Thị Thúy | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 101 | Nguyễn Thị Lệ | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 102 | Phạm Văn Cao | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 103 | Phạm Văn Cường | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 104 | Xã Cẩm Ninh | Trần Văn Bốn | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Cẩm La | Số 180/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 105 | Nguyễn Thanh Hà | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 106 | Vũ Thị Lới | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 107 | Nguyễn Thành Lâm | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 108 | Đinh Văn Thưởng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 109 | Trần Duy Hiển | 1982 | Nam | Kinh | Thôn Ninh Thôn | Đại học | Số 179/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 110 | Nguyễn Thị Thanh | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 111 | Trần Thị Chuân | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 112 | Nguyễn Thị Ảnh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 113 | Dương Xuân Trường | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 114 | Trần Văn Khanh | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Lã Xá | Số 178/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 115 | Phạm Văn Mười | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 116 | Vũ Thị Hiền | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 117 | Nguyễn Xuân Oai | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 118 | Nguyễn Xuân Khôi | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 119 | Trần Văn Quân | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Yên Xá | Số 184QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 120 | Nguyễn Văn Trịnh | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 121 | Trần Thị Phượng | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 122 | Trần Văn Kiều | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 123 | Nguyễn Văn Bằng | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 124 | Phạm Thị Hải Bắc | 1974 | Nữ | Kinh | Thôn Đông Bạn | Số 183/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 125 | Trương Ngọc Khánh | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 126 | Nguyễn Thị Thúy | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 127 | Nguyễn Thị Chinh | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 128 | Đào Duy Hải | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 129 | Đào Văn Tuế | 1958 | Nam | Kinh | Thôn La Chàng | Số 181/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 130 | Đỗ Văn Tĩnh | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 131 | Đỗ Thị Thủy | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 132 | Đào Thị Thuần | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 133 | Nguyễn Thế Uy | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 134 | Nguyễn Văn Dũng | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Bình Xá | Số 182/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 135 | Trần Thị Nhiên | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 136 | Nguyễn Thị Yến | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 137 | Nguyễn Thế Anh | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 138 | Lý Công Bàng | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 139 | Xã Đặng Lễ | Trương Thị Hoa Lan | 1981 | Nữ | Kinh | Thôn Đặng Đinh | Trung cấp | Số 142/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 |
| 140 | Trần Văn Tuân | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 141 | Trần Ngọc Ứng | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 142 | Đặng Văn Quý | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 143 | Trần Văn Thước | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 144 | Hoàng Thị Dung | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 145 | Vũ Văn Nam | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Đặng Xuyên | Số 143/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | ||
| 146 | Vũ Thị Thu | 1990 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 147 | Vũ Quý Tô | 1947 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 148 | Vũ Văn Hòa | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 149 | Trần Thị Mý | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 150 | Đinh Quang Vịnh | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Cổ Lễ | Cao đẳng | Số 144/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | |
| 151 | Nguyễn Văn Lụy | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 152 | Vũ Thị Sinh | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 153 | Trần Thị Thắm | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 154 | Phan Thị Mạo | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 155 | Nguyễn Văn Hát | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Thọ Hội | Số 145/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | ||
| 156 | Nguyễn Văn Thắng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 157 | Trần Ngọc Cương | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 158 | Vũ Thị Tập | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 159 | Vũ Thị Hiền | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 160 | Bùi Văn Thiết | 1963 | Nam | Kinh | Thôn An Trạch | Trung cấp | Số 146/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | |
| 161 | Hà Xuân Thủy | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 162 | Vũ Văn Diệm | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 163 | Vũ Thị Tốn | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 164 | Triệu Văn Chinh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 165 | Phan Cao Văn | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Đới Khê | Trung cấp | Số 147/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | |
| 166 | Phan Văn Doãn | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 167 | Tạ Văn Đông | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 168 | Bùi Thị Thắm | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 169 | Đinh Văn Sinh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 170 | Vũ Văn Tâm | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Nam Trì | Số 148/QĐ-UBND ngày 02/6/2023 | ||
| 171 | Vũ Văn Nếm | 1964 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 172 | Vũ Văn Phên | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 173 | Vương Văn Bằng | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 174 | Vũ Văn Mạnh | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 175 | Trần Thị Xoan | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 176 | Vương Thị Tình | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 177 | Xã Nguyễn Trãi | Nguyễn Văn Bốn | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Vũ | Trung cấp | Số 50/QĐ-UBND ngày 09/3/2023 |
| 178 | Đỗ Văn Dũng | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 179 | Phạm Phúc Quang | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 180 | Cù Quang Trong | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 181 | Phạm Thị Bạch | 1958 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 182 | Phạm Phúc Quyền | 1992 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 183 | Đỗ Quang Luân | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Lý | Số 50/QĐ-UBND ngày 09/3/2023 | ||
| 184 | Đỗ Thị Ngọc | 1955 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 185 | Nguyễn Văn Thược | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 186 | Ngô Xuân Nghiệp | 1953 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 187 | Phạm Thị Hằng | 1960 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 188 | Lê Thị Cải | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 189 | Trần Cảnh Úy | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Ấp Nhân Lý | Trung cấp | Số 50/QĐ-UBND ngày 09/3/2023 | |
| 190 | Nguyễn Quốc Hương | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 191 | Nguyễn Văn Đạt | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 192 | Trần Thị Hoa | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 193 | Nguyễn Xuân Sang | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 194 | Trần Quốc Hoàn | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 195 | Nguyễn Đức Duyên | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Mễ Xá | Số 50/QĐ-UBND ngày 09/3/2023 | ||
| 196 | Nguyễn Đình Sông | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 197 | Nguyễn Văn Soạn | 1970 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 198 | Nguyễn Văn Xuyên | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 199 | Nguyễn Thị Hiệp | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 200 | Nguyễn Văn Trường | 1993 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 201 | Phạm Ngọc Hãnh | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Mão Xuyên | Số 50/QĐ-UBND ngày 09/3/2023 | ||
| 202 | Nguyễn Đức Khiêm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 203 | Lê Thị Cúc | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 204 | Lê Văn Hụt | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 205 | Nguyễn Văn Quân | 1992 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 206 | Trần Thị Vịnh | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 207 | Xã Hoàng Hoa Thám | Trần Việt Hùng | 1964 | Nam | Kinh | Thôn An Đạm | Số 04/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | |
| 208 | Nguyễn Thị Chung | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 209 | Trần Văn Thắng | 1988 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 210 | Trần Văn Tịnh | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 211 | Phí Văn Thuận | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 212 | Đỗ Văn Thương | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 213 | Đặng Thị Thúy | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 214 | Đặng Thị Vang | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 215 | Phí Đức Bốn | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 216 | Đào Văn Vĩnh | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Xuyên | Trung cấp | Số 01/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | |
| 217 | Nguyễn Văn Tặng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 218 | Đào Mạnh Hà | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 219 | Nguyễn Văn Tuyển | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 220 | Vũ Thị Tuyết | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 221 | Đào Văn Bảo | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 222 | Nguyễn Văn Đông | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 223 | Vũ Văn Vững | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 224 | Phan Thị Xiêm | 1991 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 225 | Đặng Văn Mười | 1964 | Nam | Kinh | Thôn An Bá | Số 02/QĐ-UBND ngày 02/01/2023 | ||
| 226 | Hoa Văn Thuyết | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 227 | Đặng Văn Tiến | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 228 | Hoa Xuân Sơn | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 229 | Hoa Tả Ngạn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 230 | Đỗ Thị Đào | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 231 | Hoa Văn Chiêm | 1972 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 232 | Đặng Văn Ninh | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 233 | Tăng Văn Năm | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Tam Đô | Trung cấp | Số 16/QĐ-UBND ngày 20/03/2023 | |
| 234 | Trương Văn Vang | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 235 | Phạm Văn Tráng | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 236 | Phạm Hồng Sơn | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 237 | Nguyễn Quang Dược | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 238 | Tăng Văn Lân | 1991 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 239 | Phạm Ngọc Tỉnh | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 240 | Đoàn Thị Tuyết Chinh | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 241 | Nguyễn Văn Tỏ | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Đanh Xá | Số 183/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 242 | Nguyễn Văn Dung | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 243 | Nguyễn Văn Đức | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 244 | Vũ Thị Thoa | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 245 | Nguyễn Văn Chiến | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 246 | Nguyễn Văn Phúc | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 247 | Bùi Đức Bính | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 248 | Nguyễn Văn Hùng | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 249 | Hoàng Thị Nghiệp | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 250 | Hoàng Thị Duân | 1958 | Nữ | Kinh | Thôn Minh Lý | Số 05/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 251 | Hoàng Văn Tiềm | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 252 | Hoàng Văn Túy | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 253 | Hoàng Văn Tuấn | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 254 | Hoàng Văn Phi | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 255 | Trần Thị Mậu | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 256 | Vũ Thị Duyên | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 257 | Đinh Thị Oanh | 1985 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 258 | Xã Đa Lộc | Hoàng Trung Dũng | 1990 | Nam | Kinh | Thôn Bắc Cả | Đại học | Số 93/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 |
| 259 | Vũ Thị Huyền | 1981 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 260 | Nguyễn Thị Biến | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 261 | Nguyễn Thị Thảo | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 262 | Mai Văn Học | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 263 | Vũ Thị Miêng | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 264 | Hoàng Tuấn Anh | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 265 | Mai Đức Xình | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Trạo Thôn | Số 94/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 | ||
| 266 | Nguyễn Văn Lập | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 267 | Trần Trung Kim | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 268 | Nguyễn Thị Ngọc | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 269 | Lê Thị Mưa | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 270 | Nguyễn Văn Luyện | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 271 | Nguyễn Văn Toản | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 272 | Nguyễn Văn Đảng | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Đa Lộc | Số 95/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 | ||
| 273 | Nguyễn Anh Tuấn | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 274 | Nguyễn Văn Vàng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 275 | Đặng Đình Vương | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 276 | Nguyễn Thị Đoạn | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 277 | Ngô Thị Mải | 1987 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 278 | Trần Văn Huynh | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Cựu Thị | Số 96/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 | ||
| 279 | Trần Văn Phương | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 280 | Trần Văn Thạo | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 281 | Hoàng Thị Khoa | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 282 | Vũ Thị Xòe | 1963 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 283 | Nguyễn Văn Dương | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 284 | Nguyễn Văn Vực | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 285 | Nguyễn Xuân Điệp | 1982 | Nam | Kinh | Thôn Trắc Điền | Cao đẳng | Số 97/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 | |
| 286 | Nguyễn Văn Căn | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 287 | Nguyễn Xuân Thẩm | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 288 | Nguyễn Huy Trạm | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 289 | Ngô Thị Hồng Gấm | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 290 | Nguyễn Xuân Khánh | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 291 | Trần Văn Tiến | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Bình Nguyên | Số 98/QĐ-UBND ngày 05/5/2023 | ||
| 292 | Đoàn Đình Thạo | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 293 | Trần Duy Cải | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 294 | Đoàn Xuân Diễm | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 295 | Đoàn Đình Bảo | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 296 | Mai Thị Tim | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 297 | Đoàn Thư Trưởng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 298 | Xã Hạ Lễ | Nguyễn Danh Tuấn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn 1 | Số 13/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | |
| 299 | Nguyễn Hữu vang | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 300 | Nguyễn Hữu Chi | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 301 | Nguyễn Danh Hằng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 302 | Nguyễn Thị Hạnh | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 303 | Nguyễn Thị Vị | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 304 | Đỗ Huy Tĩnh | 1957 | Nam | Kinh | Thôn 2 | Số 14/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 305 | Nguyễn Văn Tâm | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 306 | Phạm Đình Huân | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 307 | Nguyễn Thị Loan | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 308 | Đỗ Thị Mạch | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 309 | Nguyễn thị Thu | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 310 | Hoàng Thị Hường | 1967 | Nữ | Kinh | Thôn 3 | Số 15/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 311 | Đỗ Đức Khoan | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 312 | Nguyễn Văn Toán | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 313 | Nguyễn Thị Uyên | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 314 | Nguyễn Văn Thắng | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 315 | Đỗ Đức Toàn | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 316 | Nguyễn Văn Hân | 1965 | Nam | Kinh | Thôn 4 | Số 16/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 317 | Nguyễn Tất Hạnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 318 | Đào Thị Miền | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 319 | Trần Đình Ngọc | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 320 | Trần Thị Hòa | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 321 | Nguyễn Thị Loan | 1985 | Nữ | Kinh | ||||
| 322 | Tạ Ngọc Văn | 1966 | Nam | Kinh | Thôn 5 | Số 17/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 323 | Trần Thị Ngân | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 324 | Lê Xuân Hùng | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 325 | Trần Khắc Thôn | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 326 | Nguyễn Thị Tâm | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 327 | Nguyễn Mạnh Cường | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 328 | Nguyễn Hữu Tuyến | 1965 | Nam | Kinh | Thôn 6 | Số 18/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 329 | Nguyễn Hữu Tươi | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 330 | Chu Thị Thêu | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 331 | Đỗ Thị Tặng | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 332 | Nguyễn Trọng Hưng | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 333 | Phạm Ích Tùy | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 334 | Bùi Huy Tốt | 1968 | Nam | Kinh | Thôn 7 | Số 19/ QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 335 | Nguyễn Hữu Phòng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 336 | Chu Văn Đoàn | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 337 | Nguyễn Hữu Sáng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 338 | Trần Thị Lý | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 339 | Chu Văn Hùng | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 340 | Xã Phù Ủng | Lê Duy Thắng | 1978 | Nam | Kinh | Thôn La Mát | Đại học | Số 13/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 |
| 341 | Vũ Văn Bưởng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 342 | Tạ Thị Sơn | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 343 | Nguyễn Thất Linh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 344 | Lê Duy Hiểu | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 345 | Đặng Đình Tiến | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 346 | Nguyễn Thành Trung | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 347 | Trương Văn Linh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 348 | Nguyễn Văn Hùng | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Mái | Trung cấp | Số 14/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | |
| 349 | Lê Minh Tuấn | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 350 | Đặng Đình Vang | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 351 | Vũ Hữu Đăng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 352 | Nguyễn Văn Mến | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 353 | Vũ Thị Hoàng Hà | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 354 | Đoàn Văn Toản | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Sa Lung | Số 15/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 355 | Lê Duy Luyến | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 356 | Phan Thị Bé | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 357 | Lê Xuân Hùng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 358 | Lê Duy Dĩ | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 359 | Phạm Văn Việt | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 360 | Đoàn Văn Thu | 1994 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 361 | Nguyễn Văn Nhân | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Huệ Lai | Số 16/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 362 | Nguyễn Văn Trọng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 363 | Đỗ Xuân Chuyển | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 364 | Phạm Văn Dắt | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 365 | Đào Văn Duy | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 366 | Đỗ Văn Quang | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 367 | Phạm Thị Quý | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 368 | Nguyễn Văn Đạt | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 369 | Phạm Văn Phiến | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 370 | Nguyễn Xuân Long | 1990 | Nam | Kinh | Thôn Hồng Lương | Số 17/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 371 | Vũ Đình Toa | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 372 | Nguyễn Xuân Đông | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 373 | Nguyễn Văn Tú | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 374 | Nguyễn Văn Tuân | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 375 | Vũ Thị Hằng | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 376 | Đỗ Xuân Tuyên | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Phù Ủng | Số 18/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 377 | Nguyễn Văn Hà | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 378 | Vũ Văn Thành | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 379 | Vũ Thị Trang | 2000 | Nữ | Kinh | ||||
| 380 | Trịnh Xuân Phú | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 381 | Dương Thị Ngát | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 382 | Phạm Quang Tuyến | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Kim Lũ | Số 19/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 383 | Trần Văn Thuỵ | 1962 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 384 | Trần Trọng Ngừng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 385 | Hà Thị Mai | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 386 | Nguyễn Văn Đạt | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 387 | Phạm Xuân Thiệm | Nam | Kinh | |||||
| 388 | Phạm Văn Tuấn | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 389 | Vũ Đức Kha | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 390 | Xã Quang Vinh | Trần Văn Đài | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Thượng | Số 04/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | |
| 391 | Đỗ Văn Hiểu | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 392 | Đỗ Văn Tuấn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 393 | Lê Thị Điều | 1963 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 394 | Phạm Xuân Khang | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 395 | Lương Thị Hiền | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 396 | Đỗ Văn Phong | 1987 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 397 | Lê Văn Tịnh | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Hạ | Số 01/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 398 | Ngô Văn Chi | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 399 | Cáp Thị Quý | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 400 | Đặng Văn Bốn | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 401 | Đặng Văn Tân | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 402 | Nguyễn Thị Thắm | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 403 | Trương Thị Hương | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Gia Côc | Cao đẳng | Số 02/QĐ-UBND ngày 02/01/2023 | |
| 404 | Phan Đình Hưng | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 405 | Chu Đức Duyên | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 406 | Lê Trung Hà | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 407 | Nguyễn Thị Quyên | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 408 | Lê Văn Nhâm | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 409 | Nguyễn Thế Phương | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Châu | Số 10/QĐ-UBND ngày 15/03/2023 | ||
| 410 | Nguyễn Văn Quỳnh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 411 | Nguyễn Văn Đắn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 412 | Nguyễn Đức Thịnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 413 | Nguyễn Văn Tứ | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 414 | Phạm Văn May | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 415 | Nguyễn Thị Đến | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 416 | Trần Sĩ Họa | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Phú Cốc | Số 20/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 417 | Nguyễn Thị Sự | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 418 | Nguyễn Đức Cảnh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 419 | Đặng Thị Thuận | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 420 | Nguyễn Công Ninh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 421 | Bùi Xuân Mạnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 422 | Đào Văn Hùng | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 423 | Trần Thị Loan | 1964 | Nữ | Kinh | Thôn Ấp Phú | Số 05/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 424 | Nguyễn Văn Hộ | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 425 | Vũ Tuấn Nhật | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 426 | Nguyễn Đình Nghĩa | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 427 | Trần Thị Mừng | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 428 | Nguyễn Ánh Dương | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 429 | Xã Xuân Trúc | Nguyễn Đình Hưng | 1992 | Nam | Kinh | Thôn Cù Tu | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | |
| 430 | Bùi Trung Đoàn | 1979 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 431 | Trịnh Quang Tiến | 1983 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 432 | Hoàng Đình Tùng | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 433 | Bùi Đắc Bắc | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 434 | Trịnh Thị Thúy | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 435 | Hoàng Thị Hạnh | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 436 | Bùi Đắc Mười | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 437 | Lương Văn Minh | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Đình | Đại học | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | |
| 438 | Lê Văn Tuấn | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 439 | Lê Hồng Nụ | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 440 | Nguyễn Xuân Lợi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 441 | Lương Thị Ngạn | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 442 | Lương Văn Tuấn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 443 | Nguyễn Viết Luận | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 444 | Nguyễn Thị Thảo | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 445 | Vũ Văn Đại | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Nguyên | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | ||
| 446 | Vũ Thị Hiên | 1986 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 447 | Đào Thị Thúy | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 448 | Vũ Xuân Vĩnh | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 449 | Trần Đình Lập | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 450 | Vũ Văn Tuấn | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 451 | Vũ Văn Việt | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 452 | Lê Hồng Hởi | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Trúc Nội | Trung cấp | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | |
| 453 | Lê Quang Vịnh | 1949 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 454 | Lê Minh Phức | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 455 | Lê Thế Long | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 456 | Nguyễn Trung Trực | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 457 | Nguyễn Thị Thành | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 458 | Lê Thị Độ | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 459 | Nguyễn Đình Năm | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Lẻ | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | ||
| 460 | Nguyễn Thị Dụm | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 461 | Nguyễn Đức Quảng | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 462 | Dương Thị Nga | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 463 | Nguyễn Thị Thúy | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 464 | Nguyễn Đức Chiên | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 465 | Đặng Ngọc Bân | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Tượng Cước | Trung cấp | Số 30/ QĐ-UBND ngày 16/01/2024 | |
| 466 | Phạm Công Đố | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 467 | Nguyễn Văn Bộ | 1957 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 468 | Phan Thị Phường | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 469 | Nguyễn Thị Quý | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 470 | Xã Hồ Tùng Mậu | Nhữ Quang Toán | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Mão Cầu | Số 63/ QĐ-UBND ngày 11/4/2024 | |
| 471 | Phạm Duy Việt | 1978 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 472 | Phạm Văn Ngọc | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 473 | Phạm Văn Khương | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 474 | Phạm Như Nin | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 475 | Phạm Thị Thành | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 476 | Phạm Thị Hà | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 477 | Phạm Văn Lý | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 478 | Nguyễn Văn Lào | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 479 | Bùi Thị Đoai | 1952 | Nữ | Kinh | Thôn Lưu Xá | Số 64/ QĐ-UBND ngày 11/4/2024 | ||
| 480 | Nguyễn Công Cành | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 481 | Bùi Kim Thiệu | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 482 | Bùi Kim Thực | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 483 | Phạm Thị Hận | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 484 | Nguyễn Đình Nết | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 485 | Lê Xuân Bòng | 1938 | Nam | Kinh | ||||
| 486 | Bùi Kim Chừng | 1943 | Nam | Kinh | ||||
| 487 | Bùi Đắc Mừng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 488 | Nguyễn Thị Kim | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Gạo Nam | Số 65/ QĐ-UBND ngày 11/4/2024 | ||
| 489 | Trương Đình Oản | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 490 | Phan Xuân Thành | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 491 | Nguyễn Thị Hồng | 1984 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 492 | Nguyễn Văn Duyệt | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 493 | Trương Minh Hiền | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 494 | Trần Minh Thuận | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 495 | Nguyễn Tài Thận | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Gạo Bắc | Cao đẳng | Số 66/ QĐ-UBND ngày 11/4/2024 | |
| 496 | Nguyễn Ngọc Cường | 1965 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 497 | Hoàng Thị Nhung | 1982 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 498 | Nguyễn Ngọc Tư | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 499 | Nguyễn Thị Giang | 1985 | Nữ | Kinh | ||||
| 500 | Nguyễn Thị Thuân | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 501 | Nguyễn Văn Lực | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 502 | Phạm Thị Tới | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 503 | Nguyễn Bá Hợi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 504 | Nguyễn Quang Dự | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Mão Đông | Số 67/ QĐ-UBND ngày 11/4/2024 | ||
| 505 | Nguyễn Quang Duy | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 506 | Nguyễn Quang Hiểu | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 507 | Nguyễn Văn Phóng | 1976 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 508 | Nguyễn Thị Dương | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 509 | Bùi Thị Xô | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 510 | Xã Bãi Sậy | Hoàng Văn Hợi | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Mỹ | Số 04/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | |
| 511 | Vũ Văn Thinh | 1967 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 512 | Cao Văn Thâu | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 513 | Vũ Tuấn Anh | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 514 | Vũ Thị Thu | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 515 | Bùi Thị Nguyên | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 516 | Nguyễn Văn Hiệu | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 517 | Nguyễn Văn Thao | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Bối Khê | Cao đẳng | Số 01/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | |
| 518 | Nguyễn Thị Loan | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 519 | Nguyễn Văn Thuyên | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 520 | Phạm Văn Hậu | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 521 | Nguyễn Văn Có | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 522 | Phạm Đức Diệp | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 523 | Phạm Quang Khuê | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 524 | Dương Xuân Thủy | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Đòng | Số 02/QĐ-UBND ngày 02/01/2023 | ||
| 525 | Nguyễn Văn Mạnh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 526 | Trần Văn Chiến | 1955 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 527 | Đào Thị Hiền | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 528 | Lê Xuân Hương | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 529 | Đào Văn Mai | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 530 | Đào Văn Thảnh | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 531 | Đinh Văn Tôn | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Kiều | Số 16/QĐ-UBND ngày 20/03/2023 | ||
| 532 | Đinh Văn Bình | 1973 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 533 | Nhữ Văn Thắng | 1991 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 534 | Trần Thị Xuân | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 535 | Trần Thị Cúc | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 536 | Vũ Thị Huệ | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 537 | Đinh Thị Lự | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 538 | Nguyễn Xuân Dư | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Đào Quạt | Trung cấp | Số 183/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 539 | Trần Văn Đặng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 540 | Phạm Mạnh Đản | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 541 | Tô Thị Đỗ | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 542 | Đào Thị Ngọc Anh | 1988 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 543 | Ngô Thị Tuynh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 544 | Đào Long Thử | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 545 | Phạm Văn Lợi | 1970 | Nam | Kinh | Thôn ấp 12 | Số 05/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 546 | Vũ Văn Hùng | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 547 | Vũ Trọng Phụng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 548 | Phạm Văn Tuyên | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 549 | Nguyễn Thị Ly | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 550 | Nguyễn Thị Phúc | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 551 | Đào Thị Khuyến | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Trại Giáo | Số 05/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 552 | Nguyễn Thị Ngừng | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 553 | Đoàn Thị Khách | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 554 | Nguyễn Văn Liệu | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 555 | Trần Quang Phóng | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 556 | Đào Văn Tuyến | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 557 | Lê Thị Phượng | 1976 | Nữ | Kinh | Thôn Ấp Đòng | Số 05/QĐ-UBND ngày 05/01/2023 | ||
| 558 | Nguyễn Văn Phóng | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 559 | Nguyễn văn Hà | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 560 | Phùng Văn Dân | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 561 | Lưu Thị Mai | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 562 | Mai Thị Lý | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 563 | Nguyễn Thành Trung | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 564 | Xã Hồng Vân | Nguyễn Văn Sơn | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Trà Phương | Số 06/QĐ-UBND ngày 07/01/2023 | |
| 565 | Trần Văn Thắng | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 566 | Trịnh Xuân Bến | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 567 | Đỗ Văn Quân | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 568 | Đỗ Văn Xâm | 1989 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 569 | Nguyễn Văn Thảo | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 570 | Trần Thị Hằng | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 571 | Nguyễn Văn Thắng | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 572 | Nguyễn Thị Hoàn | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 573 | Nguyễn Thị Đạt | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 574 | Nguyễn Văn Mạnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 575 | Nguyễn Văn Quỳnh | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Tân Viên | Số 06/QĐ-UBND ngày 07/01/2023 | ||
| 576 | Đỗ Thị Huyên | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 577 | Nguyễn văn Duẩn | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 578 | Nguyễn Thị Cánh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 579 | Nguyễn Hữu Tuân | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 580 | Nguyễn Văn thịnh | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Đan Tràng | Số 06/QĐ-UBND ngày 07/01/2023 | ||
| 581 | Nguyễn Văn thủy | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 582 | Dương Hồng Khay | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 583 | Nguyễn Thị Quyên | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 584 | Đỗ Xuân Toản | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 585 | Xã Bắc Sơn | Nguyễn Ngọc Vàng | 1964 | Nam | Kinh | Thôn An Đỗ | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | |
| 586 | Nguyễn Văn Vinh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 587 | Nguyễn Văn Tiến | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 588 | Trần Quốc Tuấn | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 589 | Nguyễn Văn Sinh | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 590 | Nguyễn Văn Thêu | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 591 | Tạ Thị Lời | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 592 | Nhữ Cao Lanh | 1959 | Nam | Kinh | Thôn An Khải | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | ||
| 593 | Phan Trắc Thuân | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 594 | Hoàng Quốc Long | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 595 | Nguyễn Thanh Bình | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 596 | Đặng Hồng Lộc | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 597 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 598 | Đỗ Hồng Luật | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 599 | Nguyễn Trọng Năm | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Phần Hà | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | ||
| 600 | Bùi Xuân Đôi | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 601 | Hoàng Thị Tới | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 602 | Trương Văn Sửa | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 603 | Trương Kiều Ngân | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 604 | Nguyễn Thị Hà Thoa | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 605 | Lê Hữu Mỹ | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 606 | Nguyễn Văn Đủ | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Cao Trai | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | ||
| 607 | Nguyễn Văn Phái | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 608 | Nguyễn Văn Hóa | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 609 | Nguyễn Văn Sáng | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 610 | Nguyễn Thị Hoa | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 611 | Nguyễn Văn Giới | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 612 | Trần Thị Hòa | 1984 | Nữ | Kinh | Thôn Bên Sông | Đại học | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | |
| 613 | Nguyễn Văn Sử | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 614 | Phạm Hoa Ban | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 615 | Nguyễn Văn Lợi | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 616 | Phạm Thị Tuân | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 617 | Nguyễn Thị Thúy | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 618 | Nguyễn Văn Viện | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Chu Xá | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/11/2022 | ||
| 619 | Đoàn Văn Toán | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 620 | Nguyễn Quang Võ | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 621 | Phạm Văn Đạt | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 622 | Nguyễn Văn Tuấn | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 623 | Đỗ Thị Quyên | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 624 | Xã Vân Du | Nguyễn Trọng Tộ | 1952 | Nam | Kinh | Thôn Đặng Xá | Số 4372/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | |
| 625 | Đặng Quang Thanh | 1961 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 626 | Phạm Văn Tân | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 627 | Nguyễn Ngọc Tuyến | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 628 | Vũ Đỗ Trọng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 629 | Đặng Thị Sửu | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 630 | Nguyễn Thị Hường | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 631 | Nguyễn Trọng Lộc | 1993 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 632 | Nguyễn Trọng Cầu | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 633 | Nguyễn Trọng Khéo | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 634 | Hoàng Thanh Tùng | 1984 | Nam | Kinh | Thôn Vân Mạc | Đại học | Số 4373/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | |
| 635 | Trần Đại Nghĩa | 1955 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 636 | Đặng Quang Tuân | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 637 | Phùng Thị Thoa | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 638 | Hoàng Mạnh Tường | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 639 | Hoàng Xuân Khang | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 640 | Đặng Thị Lan | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 641 | Nhữ Thị Cương | 1946 | Nữ | Kinh | ||||
| 642 | Vũ Văn Tân | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 643 | Phạm Xuân Huyền | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Tòng Củ | Số 4274/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 644 | Đào Thị Chuyển | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 645 | Phạm Văn Quyết | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 646 | Phạm Thu Hồi | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 647 | Nguyễn Thị Hương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 648 | Nguyễn Thị Thành | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 649 | Lê Nhật Hào | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 650 | Lê Hồng Kha | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 651 | Lê Thị Thanh | 1952 | Nữ | Kinh | Thôn Đường Thôn | Đại học | Số 4375/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | |
| 652 | Hoàng Thị Tám | 1948 | Nữ | Kinh | ||||
| 653 | Bùi Văn Thích | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 654 | Bùi Ngọc Chất | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 655 | Lê Thị Toán | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 656 | Bùi Văn Chiến | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 657 | Đỗ Văn Bạch | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 658 | Hoàng Thị Ngại | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 659 | Bùi Tất Thắng | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 660 | Hoàng Văn Bâng | 1948 | Nam | Kinh | Thôn Kênh Bối | Đại học | Số 4376/QĐ- UBND ngày 30/12/2022 | |
| 661 | Đặng Quang Thược | 1962 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 662 | Ngô Thị Tính | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 663 | Nguyễn Xuân Linh | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 664 | Trần Thị Chúc | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 665 | Trần Văn Thiết | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 666 | Trần Văn Giáp | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 667 | Đặng Quang Thường | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 668 | Lê Thanh Truyền | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Cao Vân | Số 4277/QĐ- UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 669 | Hoàng Đình Hướng | 1959 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 670 | Đỗ Thị Nức | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 671 | Nguyễn Ngọc Thảo | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 672 | Lương Thị Ong | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 673 | Trần Đình Quyết | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 674 | Lê Cao Quân | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 675 | Lê Cao Thạo | 1952 | Nam | Kinh | Thôn Châm Nhị | Số 4278/QĐ- UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 676 | Hoàng Thanh Nghị | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 677 | Lê Xuân Tuần | 1964 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 678 | Vũ Thị Thoan | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 679 | Lê Cao Phấn | 1950 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 680 | Lê Cao Tưởng | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 681 | Lê Cao Ngưỡng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 682 | Hoàng Thị Như Thuận | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 683 | Lê Xuân Mãi | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 684 | Lê Thị Lựu | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Cao Trai | Số 4279/QĐ- UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 685 | Nguyễn Đình Đoàn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 686 | Lê Thị Tới | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 687 | Lê Xuân Yết | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 688 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 689 | Nguyễn Khắc Trường | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 690 | Nguyễn Khắc Minh | 1990 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 691 | Nguyễn Thị Gái | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 692 | Nguyễn Thị Mai | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 693 | Nguyễn Đình Hùng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 694 | Nguyễn Thị Hiên | 1962 | Nữ | Kinh | Thôn Du Mỹ | Cao đẳng | Số 4280/QĐ- UBND ngày 30/12/2022 | |
| 695 | Nguyễn Văn Ánh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 696 | Phạm Thị Liễu | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 697 | Lương Văn Chính | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 698 | Nguyễn Ngọc Sáng | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 699 | Nguyễn Đức Vị | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 700 | Nguyễn Văn Hảo | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 701 | Lương Thị Thưởng | 1946 | Nữ | Kinh | ||||
| 702 | Phùng Văn Tân | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 703 | Xã Quảng Lãng | Đoàn Đình Sơn | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Bình Cầu | Số 148/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | |
| 704 | Vũ Minh Đức | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 705 | Đoàn Khắc Đinh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 706 | Đoàn Đình Ân | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 707 | Vũ Văn Toàn | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 708 | Lê Thị Thêu | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 709 | Vũ Thị Chức | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 710 | Đặng Thị Hằng | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 711 | Đoàn Đình Tú | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 712 | Phạm Văn Lộ | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Lưu Xá | Số 149/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 713 | Trần Văn Sáo | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 714 | Lưu Thị Quyến | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 715 | Nguyễn Thị Ngọc | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 716 | Trần Thị Dình | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 717 | Lưu Văn Quý | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 718 | Đồng Thị Luyến | 1987 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 719 | Lê Văn Dũng | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Bảo Tàng | Số 145/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 720 | Lê Văn Tuyên | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 721 | Lê Văn Chí | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 722 | Lê Thị Thành | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 723 | Vũ Thị Đào | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 724 | Trần Thị Loan | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 725 | Đoàn Thị Tuân | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 726 | Hoàng Cảnh Luận | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Bình Hồ | Số 146/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 727 | Hoàng Ngọc Kiểm | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 728 | Bùi Kim Trọng | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 729 | Phạm Thị Định | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 730 | Hoàng Văn Hiệp | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 731 | Nguyễn Văn Lập | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 732 | Nguyễn Văn Hào | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 733 | Đào Ngọc Ngư | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Ngô Xá | Trung cấp | Số 147/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | |
| 734 | Nguyễn Văn Cường | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 735 | Lưu Thị Thanh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 736 | Bùi Thị Thu Huyền | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 737 | Vũ Đình Luyến | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 738 | Cao Thanh Liêm | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 739 | Nguyễn Văn Tình | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 740 | Xã Tân Phúc | Lê Văn Chí | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Phúc Tá | Trung cấp | Số 37/ QĐ-UBND ngày 15/2/2024 |
| 741 | Đào Thị Kim Loan | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 742 | Lê Thị Hiên | 1980 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 743 | Ngô Lương thực | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 744 | Lê Văn Chín | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 745 | Ngô Quang Minh | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 746 | Đặng Sỹ Quý | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Thị Tân | Số 36/ QĐ-UBND ngày 15/2/2024 | ||
| 747 | Đặng Sỹ Điểm | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 748 | Nguyễn Văn Quang | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 749 | Đặng Sỹ Tâm | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 750 | Nguyễn Văn Giang | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 751 | Trần Thị Liệu | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 752 | Đặng Đình Đãi | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Nhuế | Đại học | Số 38/QĐ-UBND ngày 15/2/2024 | |
| 753 | Nguyễn Văn Nghiêm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 754 | Đặng Đình Khởi | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 755 | Đặng Thị Thiềng | 1960 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 756 | Triệu Thị Mươi | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 757 | Đặng Đình Khởi | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 758 | Đặng Đình Luật | 1990 | Nam | Kinh | Thôn Ninh Đạo | Đại học | Số 39/QĐ-UBND ngày 15/2/2024 | |
| 759 | Nghiêm Bá Lĩnh | 1962 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 760 | Nghiêm Bá Vĩnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 761 | Phạm Văn Hoạt | 1964 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 762 | Đinh Thị Dịu | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 763 | Nghiêm Bá Đồng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 764 | Trần Văn Sơn | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Đông Mối | Số 40/QĐ-UBND ngày 15/2/2024 | ||
| 765 | Nguyễn Thị Lệ | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 766 | Phan Công Thìn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 767 | Nguyễn Văn Nam | 1976 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 768 | Nguyễn Thị Thuận | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 769 | Nguyễn Văn Màng | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 770 | Phan Tiến Dũng | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Vệ Dương | Trung cấp | Số 41/QĐ-UBND ngày 15/2/2024 | |
| 771 | Lương Quang Hiển | 1956 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 772 | Phan Văn Lập | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 773 | Nguyễn Thị Tân | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 774 | Lương Văn Quyết | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 775 | Lê Hữu Bằng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 776 | Xã Đào Dương | Chu Thị Phượng | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Phần Dương | Trung cấp | Số 26/QĐ-UBND ngày 15/5/2023 |
| 777 | Phạm Thị Chăm | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 778 | Chu Văn Cường | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 779 | Trần Văn Long | 1996 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 780 | Nguyễn Văn Thắng | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 781 | Dương Văn Thịnh | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Đào Xá | Đại học | Số 26/QĐ-UBND ngày 15/5/2023 | |
| 782 | Đào Ngọc Quý | 1970 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 783 | Đào Mạnh Hùng | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 784 | Đặng Thanh Chương | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 785 | Nguyễn Thị Hạ | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 786 | Lê Dương Minh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 787 | Nguyễn Văn Hiếu | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 788 | Đặng Xuân Cát | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Nhuệ Giang | Trung cấp | Số 26/QĐ-UBND ngày 15/5/2023 | |
| 789 | Phạm Thị Hoa | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 790 | Nguyễn Xuân Vông | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 791 | Chu ĐÌnh Chiểu | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 792 | Trần Văn Hoằng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 793 | Trần Thị Ky | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 794 | Trần Minh Châu | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Phần Lâm | Số 26/QĐ-UBND ngày 15/5/2023 | ||
| 795 | Nguyễn Văn Chủng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 796 | Dương Thị Lương | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 797 | Trần Văn Ban | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 798 | Phạm Văn Hải | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 799 | Văn Thị Hiến | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 800 | Nguyễn Tuấn Anh | 1985 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 801 | Đặng Đình Tứ | 1960 | Nam | Kinh | Ấp An Dương | Số 20/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | ||
| 802 | Trần Quang Khải | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 803 | Chu Văn Phin | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 804 | Bùi Văn Hoạch | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 805 | Phạm Phương Phúc | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 806 | Đặng Thị Sen | 1963 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 807 | Thị trấn Ân Thi | Nguyễn Văn Nhật | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Cả | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 808 | Nguyễn Ngọc Thư | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 809 | Vũ Văn Bảo | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 810 | Vũ Thị Thơm | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 811 | Cáp Thị Kền | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 812 | Vũ Trọng Cường | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 813 | Nguyễn Thị Mai | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 814 | Vũ Văn Phương | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 815 | Chu Văn Tiến | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Mai Xuyên | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | ||
| 816 | Hoàng Tùng | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 817 | Nguyễn Thị Đặng | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 818 | Lê Hoàng Minh | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 819 | Hoàng Văn Ngột | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 820 | Đỗ Văn Cung | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 821 | Đỗ Thị Doan | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 822 | Hồ Thị Tốt | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 823 | Nguyễn Thị Thanh | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Bình Trì | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | ||
| 824 | Đồng Xuân Sơn | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 825 | Nguyễn Thị Quyên | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 826 | Trần Văn Đoàn | 1988 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 827 | Nguyễn Xuân Lực | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 828 | Cáp Thị Phượng | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 829 | Lê Văn Duy | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 830 | Nguyễn Văn Long | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Phú Thôn | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | ||
| 831 | Vũ Đình Công | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 832 | Nguyễn Thị Thạnh | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 833 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 834 | Nguyễn Thị Phương | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 835 | Nguyễn Thị Lan | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 836 | Vũ Văn Thoa | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 837 | Nguyễn Thị Thoan | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 838 | Đoàn Thị Thúy | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 839 | Cáp Văn Tình | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Trung | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 840 | Đoàn Văn Dưỡng | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 841 | Doãn Văn Phấn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 842 | Bùi Thị Thanh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 843 | Nguyễn Thị Thủy | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 844 | Cáp Văn Tân | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 845 | Nguyễn Quyết Thắng | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 846 | Nguyễn Quốc Thụy | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Quanh | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 847 | Hoàng Thị Thư | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 848 | Vũ Văn Tuyển | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 849 | Nguyễn Văn Khải | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 850 | Đào Văn Dự | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 851 | Vũ Thị Sinh | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 852 | Bùi Thị Vinh | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 853 | Trần Thị Anh Vân | 1982 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 854 | Nguyễn Văn Tấn | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 855 | Nguyễn Đức Đại | 1964 | Nam | Kinh | Phố Phạm Ngũ Lão | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 856 | Doãn Văn Hốt | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 857 | Nguyễn Minh Toàn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 858 | Nguyễn Thị Hương | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 859 | Phạm Văn Thủy | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 860 | Cáp Thị Huệ | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 861 | Cáp Văn Quang | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 862 | Nguyễn Hữu Sơn | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 863 | Đoàn Văn Tính | 1964 | Nam | Kinh | Phố Nguyễn Trung Ngạn | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 864 | Bùi Văn Hoàng | 1989 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 865 | Vũ Thị Đào | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 866 | Hoàng Ngọc Nhuế | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 867 | Cáp Xuân Khoa | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 868 | Phạm Thị Thương | 1977 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 869 | Hoàng Văn Tùng | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 870 | Vũ Huy Dư | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 871 | Nguyễn Văn Toàn | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 872 | Đoàn Thị Dương | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 873 | Đoàn Đình Diện | 1973 | Nam | Kinh | Phố Phạm Huy Thông | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | |
| 874 | Lưu Quý Xuyên | 1958 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 875 | Chu Minh Tú | 1954 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 876 | Đinh Hồng Phẩm | 1977 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 877 | Vũ Huy Quyến | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 878 | Nguyễn Văn Chung | 1990 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 879 | Vũ Trọng Tỉnh | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 880 | Đỗ Văn Thự | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 881 | Nguyễn Thị Phương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 882 | Trần Thị Nhàn | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 883 | Vũ Thị Hảo | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 884 | Cáp Văn Nam | 1960 | Nam | Kinh | Phố Bùi Thị Cúc | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | ||
| 885 | Nguyễn Trường Giang | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 886 | Trần Thị Hồng | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 887 | Trần Thị Hà | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 888 | Vũ Thị Thúy | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 889 | Nguyễn Văn Toán | 1959 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 890 | Nguyễn Văn Bằng | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 891 | Trương Thị Thúy | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 892 | Cáp Thị Loan | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 893 | Nguyễn Minh Ánh | 1969 | Nam | Kinh | Phố Hoàng Văn Thụ | Số 71/QĐ-UBND ngày 07/03/2023 | ||
| 894 | Lê Quý Trường | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 895 | Hoàng T Sông Hương | 1973 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 896 | Hoàng Thị Xim | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 897 | Chu Thị Đậy | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 898 | Vũ Văn Mạnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 899 | Nguyễn Duy Khánh | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 900 | Vũ Thị Tươi | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 901 | Đào Văn Huy | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 902 | Phạm Thị Ngắm | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| II | HUYỆN KHOÁI CHÂU | |||||||
| 903 | Xã Đại Hưng | Nguyễn Văn Đúc | 1958 | Nam | Kinh | Thôn 1 | Số 291/QĐ-UBND ngày 23/10/2023 | |
| 904 | Trần Thị Bích | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 905 | Nguyễn Trọng Xuân | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 906 | Nguyễn Ngọc Yên | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 907 | Nguyễn Văn Tuất | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 908 | Cao Xuân Hiền | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 909 | Cao Thị Lĩnh | 1942 | Nữ | Kinh | ||||
| 910 | Đào Văn Lợi | 1975 | Nam | Kinh | Thôn 2 | Số 291/QĐ-UBND ngày 23/10/2023 | ||
| 911 | Nguyễn Trung Kiên | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 912 | Hoàng Đức Sơn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 913 | Đào Thanh Bình | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 914 | Nguyễn Thị Hương | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 915 | Đào Quang Văn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 916 | Đào Thị Vĩ | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 917 | Chu Thị Thủy | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 918 | Đào Văn Thạo | 1981 | Nam | Kinh | Thôn 3 | Số 291/QĐ-UBND ngày 23/10/2023 | ||
| 919 | Đào Văn Diên | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 920 | Đào Văn Thuân | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 921 | Đào Văn Mạch | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 922 | Đào Thị Bốn | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 923 | Nguyễn Thị Vui | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 924 | Đào Văn Quán | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 925 | Đào Văn Yến | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 926 | Dương Văn Nghiệp | 1959 | Nam | Kinh | Thôn 4 | Số 291/QĐ-UBND ngày 23/10/2023 | ||
| 927 | Nguyễn Tiến Phương | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 928 | Đào Quang Tiến | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 929 | Đào Văn Xuân | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 930 | Đào Thị Hằng | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 931 | Nguyễn Thị Mùi | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 932 | Hà Thị Thanh Tâm | 1985 | Nữ | Kinh | ||||
| 933 | Xã An Vĩ | Trần Việt Hồng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Thượng | Số 1738/QĐ-UBND ngày 23/8/2022 | |
| 934 | Nguyễn Đình Kiền | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 935 | Lê Thị Thúy | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 936 | Nguyễn Thị Huyền | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 937 | Nguyễn Văn Phúc | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 938 | Đỗ Thị Hà | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 939 | Trần Công Hòa | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 940 | Trần Hữu Hùng | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Trung | Số 1739/QĐ-UBND ngày 23/8/2022 | ||
| 941 | Trần Ngọc Tuấn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 942 | Lê Văn Dũng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 943 | Đàm Thị Loan | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 944 | Đàm Huy Hưng | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 945 | Trần Văn Hòa | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 946 | Nguyễn Đức Đại | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 947 | Lê Thị Quý | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 948 | Đàm Quang Bình | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 949 | Phạm Thị Quỳnh | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 950 | Trần Thị Huế | 1976 | Nữ | Kinh | Thôn Hạ | Số 1740/QĐ-UBND ngày 23/8/2022 | ||
| 951 | Đỗ Văn Mác | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 952 | Vũ Văn Tư | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 953 | Nguyễn Thị Thắm | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 954 | Nguyễn Thị Hoa | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 955 | Đỗ Văn Nhượng | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 956 | Nguyễn Ngọc Tần | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 957 | Vũ Quang Đỏ | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 958 | Gia Thị Oanh | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 959 | Nguyễn Tự Cường | 1982 | Nam | Kinh | Số 1741/QĐ-UBND ngày 23/8/2022 | |||
| 960 | Vũ Đức Thủy | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 961 | Vũ Văn Ảnh | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 962 | Nguyễn Thị Lan | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 963 | Vũ Thị Linh | 1999 | Nữ | Kinh | ||||
| 964 | Nguyễn Thị Chinh | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 965 | Đàm Quang Chuyên | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 966 | Xã Việt Hòa | Nguyễn Văn Túc | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Vân Trì | Số 01a/QĐ-UBND ngày 06/01/2023 | |
| 967 | Cao Văn Thìn | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 968 | Phạm Xuân Luyến | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 969 | Đỗ Thị Bích | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 970 | Phan Văn Thắng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 971 | Nguyễn Đức Thuận | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 972 | Phan Văn Phúc | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Yên Trung | Số 01a/QĐ-UBND ngày 06/01/2023 | ||
| 973 | Phan Quý Quyền | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 974 | Trần Quang Vĩnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 975 | Nguyễn Thị Hoa | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 976 | Phan Anh Đan | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 977 | Phạm Văn Dọng | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 978 | Đỗ Xuân Hảo | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Yên Khê | Số 01a/QĐ-UBND ngày 06/01/2023 | ||
| 979 | Nguyễn Cường Tráng | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 980 | Tạ Văn Đảo | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 981 | Nguyễn Thị Huyền Thương | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 982 | Phạm Xuân Biền | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 983 | Tạ Văn Ghi | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 984 | Nguyễn Văn Dự | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 985 | Hoàng Văn Khôi | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Lôi Cầu | Số 01a/QĐ-UBND ngày 06/01/2023 | ||
| 986 | Lê Đức Bộ | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 987 | Nguyễn Quang Phúc | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 988 | Hà Thị Tám | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 989 | Nguyễn Đức Toàn | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 990 | Hà Văn Khoa | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 991 | Hoàng Thị Như Quỳnh | 2002 | Nữ | Kinh | ||||
| 992 | Xã Tân Dân | Lê Đình Tốt | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Thọ Bình | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | |
| 993 | Nguyễn Lê Khởi | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 994 | Lê Anh Điền | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 995 | Nguyễn Thị Thao | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 996 | Nguyễn Anh Quyết | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 997 | Phạm Thị Khoát | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 998 | Lê Xuân Trường | 1994 | Nữ | Kinh | ||||
| 999 | Hoàng Văn Tâm | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Bình Dân | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1000 | Nguyễn Thị Nhị | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1001 | Mai Sinh Đông | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1002 | Nguyễn Thị Lan | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1003 | Nguyễn Thị Ước | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1004 | Nguyễn Văn Thắng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1005 | Bùi Văn Tuân | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1006 | Nguyễn Thế Hải | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1007 | Nguyễn Xuân Tiến | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1008 | Nguyễn Thị Điều | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1009 | Hoàng Văn Lưu | 1960 | Nam | Kinh | Thôn An Dân | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1010 | Phan Văn Cường | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 1011 | Bùi Văn Nam | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1012 | Hoàng Thị Điển | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1013 | Bùi Thị Chung | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1014 | Phan Văn Tuấn | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1015 | Phạm Văn Thủy | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1016 | Phạm Quang Tuynh | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Dương Trạch | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1017 | Nguyễn Thị Thơm | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1018 | Phạm Văn Hồi | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1019 | Phạm Thị Ngà | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1020 | Nguyễn Quyết Thắng | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1021 | Phạm Văn Thạo | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 1022 | Phạm Văn Thân | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1023 | Phạm Văn Ga | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1024 | Nguyễn Thị He | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1025 | Nguyễn Thị Đạm | 1951 | Nữ | Kinh | ||||
| 1026 | Phạm Văn Nhời | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1027 | Đỗ Thị Khánh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1028 | Nguyễn Xuân Hải | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Bãi Sậy 1 | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1029 | Phan Thị Quy | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 1030 | Bùi Ngọc Thắng | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1031 | Nguyễn Thị Mừng | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1032 | Lê Đình Ngữ | 1946 | Nam | Kinh | ||||
| 1033 | Nguyễn Thị Tỉnh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1034 | Đỗ Thị Nga | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1035 | Hoàng Anh Trung | 1975 | Nam | Kinh | Thôn Bãi Sậy 2 | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1036 | Lê Thị Đức | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 1037 | Hoa Thị Oanh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1038 | Nguyễn Quang Dương | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1039 | Hoàng Xuân Trang | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1040 | Hoa Văn Dũng | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 1041 | Nguyễn Quang Bần | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1042 | Hoàng Văn Khăc | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Bãi Sậy 3 | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1043 | Nguyễn Quang Đoàn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1044 | Bùi Văn Tài | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1045 | Nguyễn Thị Bích Hảo | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1046 | Hoàng Văn Nghĩa | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1047 | Nguyễn Việt Hòa | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1048 | Lê Thị Thanh | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1049 | Xã Tứ Dân | Đỗ Văn Bình | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Phương Đường | Số 72/QĐ-UBND ngày 10/8/2022 | |
| 1050 | Lê Đình Sào | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1051 | Nguyễn Hữu Nhâm | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1052 | Trần Thị Thắm | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1053 | Nguyễn Như Hiến | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 1054 | Lê Thị Xuân | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1055 | Cao Xuân Thu | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Mạn Đường | Số 73/QĐ-UBND ngày 20/10/2022 | ||
| 1056 | Văn Thị Liên | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1057 | Cao Văn Minh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1058 | Lê Thị Thủy | 1997 | Nữ | Kinh | ||||
| 1059 | Văn Tiến Dũng | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1060 | Đặng Nhân Minh | 1987 | Nam | Kinh | Thôn Phương Trù | Số 74/QĐ-UBND ngày 20/10/2022 | ||
| 1061 | Nguyễn Thị Hải | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1062 | Trần Thị Dung | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1063 | Nguyễn Hữu Tuyên | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1064 | Đặng Nhân Dịch | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 1065 | Nguyễn Thị Nhài | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1066 | Lê Đình Sơn | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 1067 | Nguyễn Thị Lượng | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1068 | Nguyễn Hữu Tiến | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1069 | Nguyễn Thị Hường | 1973 | Nữ | Kinh | Thôn Toàn Thắng | Số 75/QĐ-UBND ngày 20/10/2022 | ||
| 1070 | Nguyễn Văn Lợi | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1071 | Nguyễn Thị Luân | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1072 | Vũ Thị Thu Huyền | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 1073 | Bùi Viết Ngon | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1074 | Đỗ Thị Ngợi | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1075 | Văn Khắc Quang | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1076 | Văn Thị Thuận | 1968 | Nữ | Kinh | Thôn Năm Mẫu 5 | Số 76/QĐ-UBND ngày 20/10/2022 | ||
| 1077 | Ngô Văn Vấn | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1078 | Nguyễn Huy Tứ | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1079 | Nguyễn Huy Quân | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1080 | Nguyễn Thị Yến | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1081 | Đỗ Đức Tuyển | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Mạn Xuyên | Số 77/QĐ-UBND ngày 20/10/2022 | ||
| 1082 | Đỗ Nho Tuấn | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 1083 | Đặng Thị Xoa | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1084 | Đỗ Đình Hưng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1085 | Đỗ Vũ Khoa | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 1086 | Xã Bình Minh | Đỗ Vũ Ngọc | 1947 | Nữ | Kinh | Thôn Thiết Trụ | Số 182/QĐ-UBND ngày 21/7/2022 | |
| 1087 | Lê Văn Phòng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1088 | Hoàng Thị Huyên | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1089 | Phạm Hải Đăng | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 1090 | Lê Văn Phố | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1091 | Nguyễn Xuân Quang | 1943 | Nam | Kinh | ||||
| 1092 | Nguyễn Hữu Tín | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Bằng Nha | Số 183/QĐ-UBND ngày 21/7/2022 | ||
| 1093 | Đào Thị Mý | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1094 | Nguyễn Thị Huê | 1997 | Nữ | Kinh | ||||
| 1095 | Đào Xuân Nhu | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1096 | Nguyễn Văn Duẩn | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1097 | Nguyễn Kim Nhật | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Đa Hòa | Số 184/QĐ-UBND ngày 21/7/2022 | ||
| 1098 | Chu Thanh Duy | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1099 | Phạm Thị Tuyến | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1100 | Nguyễn Thị Vân | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 1101 | Nguyễn Danh Vui | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1102 | Nguyễn Bá Vụ | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1103 | Xã Liên Khê | Đỗ Văn Tuấn | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Bối Khê | Số 295/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | |
| 1104 | Đoàn Mạnh Tám | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1105 | Đoàn Minh Hậu | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1106 | Vũ Thị Tịnh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1107 | Đỗ Ngọc Vịnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1108 | Tường Duy Trung | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Cẩm Khê | Số 296/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 1109 | Nguyễn Thị Thuận | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1110 | Tường Duy Nam | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1111 | Tường Duy Quân | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1112 | Trí Thị Oanh | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1113 | Lưu Văn Chiến | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Cẩm Bối | Số 297/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 1114 | Đình Đức Hoàn | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1115 | Phan Đình Cần | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1116 | Cao Thị Phương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1117 | Nguyễn Thị Loan | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1118 | Bùi Ngọc Trường | 1975 | Nam | Kinh | Thôn Kênh Thượng | Số 298/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 1119 | Phan Tráng Liệt | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1120 | Bùi Thị Mơ | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1121 | Tường Thị Nghiêm | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1122 | Phan Duy Phùng | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 1123 | Phan Chính Vị | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Kênh Hạ | Số 299/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 1124 | Phan Duy Huệ | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1125 | Nguyễn Văn Hùng | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1126 | Phan Hanh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1127 | Nguyễn Thị Liễu | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1128 | Xã Nhuế Dương | Nguyễn Bật Thắng | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Tiền Phong | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | |
| 1129 | Nguyễn Thị Hương | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1130 | Nguyễn Bật Pha | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1131 | Nguyễn Công Khánh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1132 | Nguyễn Văn Hậu | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 1133 | Nguyễn Thị Tâm | 1958 | Nữ | Kinh | Thôn Quang Trung | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1134 | Nguyễn Vĩnh Tưởng | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1135 | Nguyễn Hữu Bằng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1136 | Đặng Quan Bay | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1137 | Nguyễn Công Lưu | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1138 | Nguyễn Bật Tuyển | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1139 | Lê Thị Quyết | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1140 | Nguyễn Thị Thoa | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 1141 | Vương Hà Tập | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Lê Lợi | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1142 | Trần Thị Hòa | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 1143 | Đào Thị Tầm | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 1144 | Nguyễn Hữu Tước | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 1145 | Đào Thị Tâm | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1146 | Phan Văn Ninh | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1147 | Nguyễn Công Tư | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1148 | Nguyễn Thị Hương | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 1149 | Phạm Văn Thắng | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Thành Công | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1150 | Đào Danh Bình | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1151 | Đào Thị Ngọc | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1152 | Đào Văn Linh | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 1153 | Đào Trung Hiền | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1154 | Vũ Quang Nam | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 1155 | Trần Văn Chiến | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1156 | Trần Văn Mạnh | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Phú Cường | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1157 | Đặng Quang Việt | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1158 | Nguyễn Công Sơn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1159 | Trần Thị Biên | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 1160 | Nguyễn Công Tùng | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1161 | Nguyến Đình Dương | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Lan Đình | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1162 | Phạm Văn An | 1943 | Nam | Kinh | ||||
| 1163 | Nguyễn Thị Tươi | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1164 | Nguyễn Đình Bản | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1165 | Nguyễn Thị Thương | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1166 | Nguyễn Thị Linh | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 1167 | Lê Hữu Hợp | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1168 | Lê Minh Thế | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 1169 | Lê Thị Như | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1170 | Nguyễn Văn Bình | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1171 | Nguyễn Thị Hồng Thái | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1172 | Xã Phùng Hưng | Đỗ Đình Nhu | 1940 | Nam | Kinh | Thị Tứ Phùng Hưng | Số 70a/QĐ-UBND ngày 23/4/2022 | |
| 1173 | Bùi Quang Tân | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1174 | Nguyễn Thị Tâm | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 1175 | Đỗ Viết Mạnh | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Tiểu Quan | Số 70a/QĐ-UBND ngày 23/4/2022 | ||
| 1176 | Bùi Thị Oanh | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 1177 | Đỗ Thị Thìn | 1951 | Nữ | Kinh | ||||
| 1178 | Đinh Thị Lộc | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 1179 | Bùi Thị Oanh | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1180 | Đinh Thị Tình | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Kim Quan | Số 70a/QĐ-UBND ngày 23/4/2022 | ||
| 1181 | Nguyễn Thị Bích | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1182 | Trần Thị Mãi | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 1183 | Vương Thị Chuyền | 1951 | Nữ | Kinh | Thôn Ngọc Nha Thượng | Số 70a/QĐ-UBND ngày 23/4/2022 | ||
| 1184 | Nguyễn Thị Nhung | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1185 | Vương Thị Minh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1186 | Lê Đức Anh | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1187 | Đinh Văn Huyền | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1188 | Bùi Văn Anh | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Ngọc Nha Hạ | Số 70a/QĐ-UBND ngày 23/4/2022 | ||
| 1189 | Trần Xuân Văn | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 1190 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1191 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1192 | Nguyễn Văn Nguyên | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1193 | Xã Ông Đình | Hoàng Thị Thuý | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn 1 | Số 139/QĐ-UBND ngày 31/10/2023 | |
| 1194 | Vũ Thị Tơ | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1195 | Hoàng Văn Huy | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1196 | Vũ Thị Phượng | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 1197 | Vũ Thị Nữ | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1198 | Nguyễn Văn Dũng | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1199 | Đỗ Thị Đón | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 1200 | Nguyễn Thị Tuyết | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 1201 | Đặng Thị Đảm | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1202 | Nguyễn Văn Bảo | 1951 | Nam | Kinh | Thôn 2 | Số 139/QĐ-UBND ngày 31/10/2023 | ||
| 1203 | Nguyễn Thị Nhiệm | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 1204 | Lê Văn Hậu | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1205 | Vũ Công Dư | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1206 | Lê Công Vịnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1207 | Nguyễn Thị Quý | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 1208 | Nguyễn Thị Toàn | 1951 | Nữ | Kinh | ||||
| 1209 | Nguyễn Thị Thảnh | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1210 | Nguyễn Thị Hiền | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 1211 | Vũ Mậu Huynh | 1961 | Nam | Kinh | Thôn 3 | Số 139/QĐ-UBND ngày 31/10/2023 | ||
| 1212 | Vũ Thị Thành | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 1213 | Vũ Bá Mạng | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1214 | Nguyễn Thị Chúc | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1215 | Nguyễn Thị Nhâm | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 1216 | Nguyễn Thị Toàn | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1217 | Nguyễn Trọng Linh | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1218 | Vũ Thị Tuynh | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 1219 | Nguyễn Thị Tươi | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1220 | Xã Hàm Tử | Nguyễn Đình Vinh | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Đình | Số 79/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | |
| 1221 | Lê Thị Hiền | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1222 | Nguyễn Thị Nga | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1223 | Nguyễn Văn Giao | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1224 | Lê Xuân Doản | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1225 | Nguyễn Hồng Thái | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 1226 | Lê Thị Thưa | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1227 | Nguyễn Hữu Khoa | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1228 | Nguyễn Thị Hằng | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1229 | Nguyễn Thị Nhung | 1980 | Nữ | Kinh | Thôn Hàm Tử | Số 80/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 1230 | Vũ Thị Oánh | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1231 | Nguyễn Thị Thúy | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1232 | Nguyễn Thị Nhẫn | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1233 | Nguyễn Đăng Bư | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1234 | Nguyễn Đình Đoài | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1235 | Nguyễn Thị Tuyền | 1982 | Nữ | Kinh | Thôn An Cảnh | Số 81QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 1236 | Nguyễn Thị Đót | 1951 | Nữ | Kinh | ||||
| 1237 | Nguyễn Văn Luật | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 1238 | Nguyễn Thị Đào | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1239 | Nguyễn Thị Thu | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 1240 | Cao Thị Thuân | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1241 | Nguyễn Hữu Phinh | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1242 | Đàm Quốc Trị | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Đức Nhuận | Số 82/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||
| 1243 | Đàm Quang Chánh | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 1244 | Trần Đức Hùng | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 1245 | Đỗ Thành Tất | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1246 | Đàm Thị Huyên | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1247 | Vũ Thị Phích | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1248 | Vũ Thị Nụ | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1249 | Xã Bình Kiều | Nguyễn Văn Hữu | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Phú Hòa | Số 241/QĐ-UBND | |
| 1250 | Nguyễn Thị Thu | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 1251 | Nguyễn Văn Hướng | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 1252 | Nguyễn Văn Hải | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1253 | Nguyễn Thị Tấm | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1254 | Phan Thị Chìa | 1952 | Nữ | Kinh | Thôn Bình Kiều | Số 241/QĐ-UBND | ||
| 1255 | Phan Văn Ánh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1256 | Hoàng Văn Chiến | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1257 | Hoàng Văn Lốp | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1258 | Hoàng Thị Mương | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1259 | Nguyễn Thị Chinh | 1979 | Nữ | Kinh | Thôn An Cảnh | Số 241/QĐ-UBND | ||
| 1260 | Nguyễn Duy Anh | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1261 | Đặng Hữu Tỵ | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1262 | Đặng Văn Cảnh | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 1263 | Nguyễn Thị Toàn | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1264 | Lê Thị Ngát | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Ninh Vũ | Số 241/QĐ-UBND | ||
| 1265 | Nguyễn Quang Huấn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1266 | Hoàng Văn Hạnh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1267 | Nguyễn Quang Tương | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1268 | Nguyễn Thị Biển | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1269 | Xã Đông Kết | Lê Thế Sành | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Bắc Châu | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | |
| 1270 | Đỗ Thế Ca | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1271 | Đỗ Như Tiến | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1272 | Bùi Xuân Cung | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1273 | Đỗ Thị Liên | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1274 | Nguyễn Đức Dân | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 1275 | Đỗ Tất Kiên | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1276 | Nguyễn Đức Lộc | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Trung Châu | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1277 | Đỗ Đình Hợi | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1278 | Đỗ Trọng Long | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1279 | Đỗ Bá Sáng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1280 | Đỗ Thị Lưu | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1281 | Đỗ Trọng Tú | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1282 | Lê Bá Thịnh | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1283 | Đỗ Quang Huân | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Đông Kết | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1284 | Đỗ Khắc Tâm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1285 | Lê Văn Lâm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1286 | Lê Trọng Điểm | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 1287 | Vũ Thị Hoa | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1288 | Nguyễn Thị Quế | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 1289 | Lê Thị Ngọc Minh | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 1290 | Đỗ Thị Sinh | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1291 | Nguyễn Thị Anh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1292 | Nguyễn Ích Thành | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Lạc Thủy | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1293 | Đỗ Nguyễn Hiền | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1294 | Đỗ Hữu Cần | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1295 | Đỗ Tất Nam | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1296 | Lê Thị Nơi | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1297 | Ngô Thị Nhường | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1298 | Đỗ Tất Tuấn | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Hồng Thái | Số 1689/QĐ-UBND ngày 06/10/2022 | ||
| 1299 | Đỗ Hữu Hưng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1300 | Đỗ Hữu Can | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 1301 | Đỗ Quang Thắng | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 1302 | Nguyễn Thị Mơ | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1303 | Lê Bá trung | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1304 | Đỗ Đắc Ka | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1305 | Xã Thành Công | Lê Minh Tuấn | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Hương Quất 1 | Số 301/QĐ-UBND | |
| 1306 | Lê Thế Tiến | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1307 | Đỗ Xuân Tư | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1308 | Lê Xuân Báu | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1309 | Hoàng Thị Mai | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1310 | Nguyễn Văn Thập | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1311 | Đỗ Văn Tách | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1312 | Lê Văn Khen | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1313 | Lê Văn Thung | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1314 | Lê Văn Huy | 1985 | Nam | Kinh | Thôn Hương Quất 2 | Số 302/QĐ-UBND | ||
| 1315 | Lê Minh Kiểm | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1316 | Đỗ Văn Tú | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 1317 | Trần Quang Thắng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1318 | Đặng Văn Mạnh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1319 | Lê Thị Loàn | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1320 | Lê Văn Soát | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1321 | Lê Văn Sơn | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 1322 | Đặng Hải Cường | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 1323 | Nguyễn Văn Đức | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1324 | Nguyễn Văn Hải | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1325 | Nguyễn Trọng Chiến | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1326 | Lê Văn Tín | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Sài Quất | Số 303/QĐ-UBND | ||
| 1327 | Lê Văn Chuyển | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1328 | Nguyễn Hồng Quảng | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1329 | Lã Mạnh Sức | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1330 | Nguyễn Thị Ngoan | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 1331 | Đỗ Thị Ngọc Thu | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1332 | Lê Văn Hoài Thăng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1333 | Nguyễn Đức Hạnh | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1334 | Đỗ Mạnh Trang | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1335 | Lê Mạnh Cường | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1336 | Nguyễn Văn Hương | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1337 | Nguyễn Thị Duyên | 1990 | Nữ | Kinh | Thôn Quan Xuyên | Số 304/QĐ-UBND | ||
| 1338 | Nguyễn Thị Hăng | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 1339 | Nguyễn Văn Tuấn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1340 | Đỗ Ngọc Tuấn | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1341 | Trần Thị Hiển | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 1342 | Đỗ Thị Minh | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 1343 | Lê Đức Thọ | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1344 | Xã Đồng Tiến | Hoàng Văn Nhiên | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Kim Tháp | QĐ số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | |
| 1345 | Hoàng Quốc Bình | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1346 | Hoàng Tiến Lợi | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 1347 | Hoàng Văn Dĩnh | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 1348 | Hoàng Thị Hiền Lương | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1349 | Dương Thị Núi | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 1350 | Hoàng Văn Binfh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1351 | Hoàng Thị Thảo | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1352 | Nguyễn Huy Năng | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Thổ Khối | QĐ số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1353 | Hoàng Văn Thặng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1354 | Tạ Duy Khởi | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1355 | Nguyễn Thị Nhung | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1356 | Nguyễn Ngọc Long | 1954 | Nam | Kinh | Thôn An Lạc | QĐ số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 1357 | Nguyễn Văn lịch | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 1358 | Tạ Thị Hoa | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 1359 | Nguyễn Hữu Tình | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 1360 | Xã Dạ Trạch | Ngô Minh Thuận | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Đức Nhuận | Số 132/QĐ-UBND ngày 31/10/2023 | |
| 1361 | Bùi Đình Doãn | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1362 | Ngô Trung Kiên | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1363 | Ngô Phạm Ninh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1364 | Nguyễn Thị Lụa | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 1365 | Đặng Văn Tâm | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 1366 | Lê Chí Thịnh | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Yên Vĩnh | Số 131/QĐ-UBND ngày 31/10/2023 | ||
| 1367 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 1368 | Lê Xuân Sáu | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1369 | Nguyễn Thị Uyền | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1370 | Lê Ngọc Xá | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1371 | Xã Đông Tảo | Nguyễn Công Lộc | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Đông Tảo Đông | Số 121/QĐ-UBND ngày 14/7/2023 | |
| 1372 | Hoàng Văn Quang | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1373 | Lưu Trí Luấn | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1374 | Nguyễn Thị Tâm | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1375 | Lê Hồng Đảm | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1376 | Dương Văn Phương | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1377 | Nguyễn Thị Anh | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1378 | Nguyễn Thị Huệ | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1379 | Nguyên Như Dương | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 1380 | Giang Mạnh Quỳnh | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Dũng Tiến | Số 124/QĐ-UBND ngày 14/77/2023 | ||
| 1381 | Dương Văn Đoàn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1382 | Nguyễn Văn Nghìn | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1383 | Đỗ Thị Nhẫn | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1384 | Nguyễn Thị Hòa | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1385 | Lê Thị Mát | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1386 | Nguyễn Tú Dương | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1387 | Lương Đình Thơ | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1388 | Nguyễn Hữu Tình | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1389 | Đỗ Thị Anh | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Đông Kim | Số 122/QĐ-UBND ngày 14/77/2023 | ||
| 1390 | Lưu Thị Huyền | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1391 | Nguyễn Văn Dương | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1392 | Phạm Hồng Sơn | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 1393 | Nguyễn Văn Vượng | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1394 | Bùi Thị Thu | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1395 | Vũ Thị Thịnh | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1396 | Vũ Thị Tuyên | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1397 | Nguyễn Ngọc Linh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1398 | Lê Văn Thật | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Đông Tảo Nam | Số 123/QĐ-UBND ngày 14/7/2023 | ||
| 1399 | Nguyễn Minh Đức | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1400 | Vũ Mạnh Hà | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1401 | Nguyễn Văn Khanh | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1402 | Giang Lê Tý | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 1403 | Lê Thị Hương | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1404 | Nguyễn Thị Nến | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 1405 | Bùi Thị Chung | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1406 | Lê Văn Trong | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 1407 | Xã Dân Tiến | Nguyễn Thị Nga | 1968 | Nữ | Kinh | Thôn Yên Lịch | Số 193/QĐ-UBND | |
| 1408 | Đỗ Văn Thập | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1409 | Ngô Mạnh Hà | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1410 | Lê Minh Hồng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1411 | Lê Thị Thúy Anh | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1412 | Hoàng Thị Loan | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1413 | Nguyễn Văn Ngà | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1414 | Dương Văn Lợi | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1415 | Nguyễn Thị Hằng | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1416 | Dương Văn Kiện | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1417 | Lê Văn Lô | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Đào Viên | Số 194/QĐ-UBND | ||
| 1418 | Bùi Văn Quang | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1419 | Phan Văn Hiệu | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1420 | Lê Thị Hiển | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1421 | Phạm Đăng Giáp | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1422 | Phạm Thị Hạnh | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1423 | Trần Văn Trường | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 1424 | Đỗ Thị Lan Chi | 2002 | Nữ | Kinh | ||||
| 1425 | Nguyễn Minh Huệ | 1981 | Nữ | Kinh | Thôn An Bình | Số 195/QĐ-UBND | ||
| 1426 | Trần Văn Tân | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 1427 | Nguyễn Văn Linh | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 1428 | Đỗ Tiến Hưng | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1429 | Hoàng Thị Ngát | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1430 | Lưu Văn Chén | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1431 | Bùi Thị Bắc | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Mậu Lâm | Số 196/QĐ-UBND | ||
| 1432 | Bùi Văn Tài | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1433 | Đinh Văn Duy | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1434 | Ngô Thị Dụ | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 1435 | Nguyễn Văn Tới | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1436 | Tường Duy Thành | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1437 | Nguyễn Thị Hồng Nhật | 1959 | Nữ | Kinh | Thôn Vân Trì | Số 197/QĐ-UBND | ||
| 1438 | Lê Thị Tâm | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1439 | Lê Khắc Hạnh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1440 | Hoàng Văn Hiệp | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1441 | Nguyễn Văn Cường | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 1442 | Lê Thị Tươi | 2003 | Nữ | Kinh | ||||
| 1443 | Xã Hồng Tiến | Bùi Văn Cầu | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Vân Cầu | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | |
| 1444 | Phạm Thị Thược | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1445 | Bùi Văn Hoạt | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1446 | Bùi Văn Hùng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1447 | Hoàng Văn Đại | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1448 | Phạm Thị Toang | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1449 | Bùi Tiến Trác | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1450 | Hoàng Đức Nguyên | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Vân Ngoại | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | ||
| 1451 | Bùi Văn Đàn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1452 | Bùi Văn Quân | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 1453 | Hoàng Tiến Doanh | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1454 | Vũ Thị Liên | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 1455 | Hoàng Thị Ngọc Liễu | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1456 | Bùi Thị Ngọc | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 1457 | Nguyễn Tứ Thiết | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Xá | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | ||
| 1458 | Nguyễn Văn Hinh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1459 | Hoàng Minh Nhâm | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1460 | Nguyễn Văn Hạ | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1461 | Nguyễn Thị Anh | 2000 | Nữ | Kinh | ||||
| 1462 | Nguyễn Văn Sáng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1463 | Bùi Viết Long | 1978 | Nam | Kinh | Thị Tứ Bô Thời | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | ||
| 1464 | Hoàng Văn Nên | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1465 | Hoàng Trung Ngọc | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1466 | Lê Chí Ngôn | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1467 | Bùi Thị Thanh Thúy | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1468 | Bùi Minh Thân | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 1469 | Hoàng Bá Đoạt | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Cao Quán | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | ||
| 1470 | Hoàng Quý Ban | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1471 | Bùi Tuấn Anh | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 1472 | Bùi Thị Lan Hương | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 1473 | Hoàng Văn Hải | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1474 | Lê Thị Dung | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 1475 | Vũ Minh Tân | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1476 | Nguyễn Chi Tuệ | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Vân Nội | Số 259/QĐ-UBND ngày 14/11/2023 | ||
| 1477 | Đỗ Hữu Phước | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1478 | Đỗ Xuân Tuấn | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1479 | Bùi Đình Minh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1480 | Bùi Đình Hậu | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1481 | Bùi Huy Cử | 1938 | Nam | Kinh | ||||
| 1482 | Nguyễn Thị Thanh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1483 | Bùi Thị Quý | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1484 | Đỗ Hữu Vinh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1485 | Bùi Đình Hinh | 1943 | Nam | Kinh | ||||
| 1486 | Bùi Thị Thùy Linh | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1487 | Phạm Thị Đắc | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1488 | Bùi Quang Thạo | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1489 | Xã Tân Châu | Lê Sỹ Khảng | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Hồng Quang | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | |
| 1490 | Lê Văn Hiu | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1491 | Lê Đức Thọ | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1492 | Lê Hồng Lĩnh | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 1493 | Đào Văn Mến | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1494 | Lê Thị Nam | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1495 | Hoàng Thị Tịnh | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1496 | Lê Thị Biển | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 1497 | Lê Văn Si | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 1498 | Đặng Đức Năng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1499 | Lê Xuân Bùi | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1500 | Lê Thị Thủy | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Toàn Thắng | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | ||
| 1501 | Dương Văn Tính | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1502 | Hoàng Văn Anh | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 1503 | Đặng Văn Toàn | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1504 | Lê Văn Dung | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1505 | Lê Kim Oanh | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 1506 | Lê Xuân Giao | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 1507 | Dương Văn Quyết | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1508 | Lê Thị Thanh | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 1509 | Dương Thị Cời | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1510 | Lê Văn Đệ | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Mãn Hòa | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | ||
| 1511 | Đỗ Văn Đối | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 1512 | Lê Thị Kê | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1513 | Lê Chí Tiết | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1514 | Lê Thị Đê | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1515 | Nguyễn Thị Hoà | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1516 | Hoàng Văn Dự | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 1517 | Lê Văn Tư | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1518 | Hoàng Văn Muộn | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 1519 | Lê Văn Thổ | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1520 | Lê Thị Mai | 1990 | Nữ | Kinh | Thôn Kiến Châu | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | ||
| 1521 | Đỗ Thị Thúy | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 1522 | Lê Văn Diễn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1523 | Nguyễn Duy Phương | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1524 | Nguyễn Văn Nên | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1525 | Trần Văn San | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 1526 | Nguyễn Văn Ba | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1527 | Nguyễn Xuân Đích | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1528 | Lê Văn Bánh | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Hồng Châu | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | ||
| 1529 | Nguyễn Văn Thạch | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1530 | Phạm Thị Lê | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1531 | Đặng Quang Tuyến | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1532 | Hoàng Văn Giang | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1533 | Nguyễn Văn Thịnh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1534 | Lê Thị Kiều | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 1535 | Vũ Thị Bí | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1536 | Vũ Văn Mưa | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Trưng Vương | Số 86/QĐ-UBND ngày 12/7/2023 | ||
| 1537 | Lê Thị Lanh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1538 | Đỗ Văn Diện | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1539 | Hoàng Thị Thinh | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1540 | Hoàng Văn Tê | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1541 | Hoàng Thành Đồng | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1542 | Đỗ Văn Hơn | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 1543 | Đỗ Văn Cát | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 1544 | Xã Đông Ninh | Lê Văn Sỹ | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Phú Mỹ | Số 46/QĐ-UBND ngày 21/9/2021 | |
| 1545 | Trương Quý Sảng | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1546 | Nguyễn Thị Hào | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1547 | Trần Thị Năm | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1548 | Lê Văn Vực | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1549 | Hoàng Thị Lương | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Nhân Lý | Số 46/QĐ-UBND ngày 21/9/2021 | ||
| 1550 | Đỗ Thị Thảo | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1551 | Nguyễn Thị Chiên | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 1552 | Trương Quý Đôn | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1553 | Nguyễn Thị Duệ | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1554 | Phạm Văn Phán | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Tử Lý | Số 46/QĐ-UBND ngày 21/9/2021 | ||
| 1555 | Nguyễn Thị Dung | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 1556 | Trần Thị Tình | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1557 | Phạm Thị Tươi | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1558 | Trần Thị Thảnh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1559 | Nguyễn Ngọc Quốc | 1990 | Nữ | Kinh | Thôn Duyên Linh | Số 46/QĐ-UBND ngày 21/9/2021 | ||
| 1560 | Nguyễn Thị Loan | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 1561 | Nguyễn Văn Dũng | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1562 | Vũ Huy Học | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1563 | Đỗ Thị Thủy | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 1564 | Phạm Văn Luyện | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Nội Doanh | Số 46/QĐ-UBND ngày 21/9/2021 | ||
| 1565 | Lê Quang Sáng | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1566 | Nguyễn Xuân Việt | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1567 | Nguyễn Thị Liễu | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1568 | Nguyễn Văn Học | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 1569 | Lê Thị Huyền | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1570 | Xã Đại Tập | Nguyễn Văn Thêu | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Ninh Tập | Số 176/QĐ-UBND ngày 15/11/2023 | |
| 1571 | Đỗ Quang Hùng | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1572 | Đõ Tràng Hiệp | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 1573 | Nguyễn Văn Hân | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1574 | Nguyễn Thị Là | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1575 | Ngô Thị Điềm | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 1576 | Nguyễn Đức Hiếu | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1577 | Nguyễn Thị Thành | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 1578 | Trần Thành Chuyện | 1949 | Nam | Kinh | Thôn Chi Lăng | Số 176/QĐ-UBND ngày 15/11/2023 | ||
| 1579 | Trần Thị Tân | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 1580 | Phạm Hữu Vân | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1581 | Phạm Văn Hảo | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1582 | Phạm Như Văn | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 1583 | Phạm Thị Thương | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1584 | Trần Thị Cúc | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1585 | Phạm Năng Tiến | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Minh Khai | Số 176/QĐ-UBND ngày 15/11/2023 | ||
| 1586 | Nguyễn Khắc Lục | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1587 | Nguyễn Đức Thanh | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 1588 | Lê Văn Hiếu | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 1589 | Lê Văn Bắc | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 1590 | Phạm Gia Ngọc | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 1591 | Phạm Thị Ngọc | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 1592 | Lương Thị Hoài | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1593 | Nguyễn Công Anh | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 1594 | Nguyễn Văn Thạch | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1595 | Phạm Văn Quyết | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1596 | Trần Văn Sang | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 1597 | Dương Hữu Chiến | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 1598 | Nguyễn Thị Đảm | 1947 | Nữ | Kinh | ||||
| 1599 | Trần Thanh Xuân | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1600 | Phạm Năng Trường | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1601 | Xã Chí Tân | Nguyễn Quang Hiệp | 1996 | Nam | Kinh | Thôn Cốc Phong | Số 162/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |
| 1602 | Nguyễn Văn Chính | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 1603 | Nguyễn Văn Khải | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 1604 | Nguyễn Khắc Hòa | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1605 | Đinh Văn Tuấn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1606 | Phan Thị Thúy | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1607 | Đỗ Bá Huấn | 1987 | Nam | Kinh | Thôn Nghi Xuyên | Số 163/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 1608 | Nguyễn Ngọc Hoằng | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1609 | Bùi Xuân Dũng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1610 | Nguyễn Thị Chung | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1611 | Lê Thị Nghiên | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 1612 | Vũ Văn Yên | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 1613 | Lê Thị Khánh Hòa | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 1614 | Nguyễn Thị Quý | 1991 | Nữ | Kinh | Số 164/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |||
| 1615 | Đào Ngọc Oánh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1616 | Đào Phúc Triệu | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 1617 | Đào Đức Minh | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 1618 | Bùi Thị Nguyệt | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 1619 | Nguyễn Thị Dịu | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 1620 | Chu Văn Chè | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 1621 | Nguyễn Hữu Cương | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 1622 | Xã Thuần Hưng | Nguyễn Văn Môn | 1971 | Nam | Kinh | Thôn 1 | Số 158/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 | |
| 1623 | Hoàng Văn Quyết | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1624 | Chu Huy Minh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1625 | Nguyễn Văn Hà | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1626 | Đào Thị Hoa | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1627 | Nguyễn Văn Mạnh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1628 | Nguyễn Phú Thịnh | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1629 | Vũ Đức Biển | 1977 | Nam | Kinh | Thôn 2 | Số 159/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 | ||
| 1630 | Nguyễn Hương Sen | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 1631 | Đào Thị Thi | 1944 | Nữ | Kinh | ||||
| 1632 | Chu Văn Chiều | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 1633 | Đào Thị Miền | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 1634 | Chu Văn Luân | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 1635 | Nguyễn Xuân Phương | 1978 | Nam | Kinh | Thôn 3 | Số 160/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 | ||
| 1636 | Nguyễn Thế Tài | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 1637 | Vương Thị Thanh | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 1638 | Đào Ngọc Lâm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1639 | Nguyễn Hữu Dũng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1640 | Vũ Văn Tấn | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1641 | Chu Văn Bảo | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 1642 | Trần Gia Phú | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 1643 | Nguyễn Văn Phán | 1965 | Nam | Kinh | Thôn 4 | Số 161/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 | ||
| 1644 | Đào Xuân Bình | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1645 | Đào Mạnh Huy | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1646 | Nguyễn Như Quỳnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1647 | Nguyễn Thị Cánh | 1948 | Nữ | Kinh | ||||
| 1648 | Đào Xuân Nam | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 1649 | Đỗ Khắc Định | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1650 | Chu Văn Nghĩa | 1958 | Nam | Kinh | Thôn 5 | Số 162/QĐ-UBND ngày 26/10/2023 | ||
| 1651 | Vũ Đức Kiếm | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 1652 | Nguyễn Hữu Khương | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 1653 | Vũ Đức Hoan | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1654 | Nguyễn Thị Thuỷ | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 1655 | Lê Xuân Định | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 1656 | Lê Minh Kiên | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 1657 | Thị trấn Khoái Châu | Nguyễn Đăng Năng | 1988 | Nam | Kinh | Khu Phố Vinh Quang | Số 74/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | |
| 1658 | Phạm Văn Thích | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1659 | Lê Xuân Hạnh | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 1660 | Nguyễn Thị Huyền | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 1661 | Nguyễn Thị Yến | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 1662 | Nguyễn Thị Giang | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 1663 | Lê Thị Thúy Hường | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 1664 | Nguyễn Thị Mai | 1948 | Nữ | Kinh | ||||
| 1665 | Đỗ Tiến Thuấn | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 1666 | Hoàng Quý Đạo | 1968 | Nam | Kinh | Khu Phố Phủ | Số 75/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 1667 | Phạm Đức Huy | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 1668 | Hoàng Thúy Cải | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 1669 | Nguyễn Văn Bẩy | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 1670 | Đỗ Thị Hoa | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 1671 | Nguyễn Văn Nha | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 1672 | Trần Đại Ba | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 1673 | Trần Thị Luyến | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 1674 | Nguyễn Văn Hồng | 1958 | Nam | Kinh | Khu Phố Thượng | Số 76/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 1675 | Nguyễn Thị Thanh | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 1676 | Nguyễn Duy Thông | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 1677 | Nguyễn Văn Tĩnh | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 1678 | Nguyễn Thị Mận | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1679 | Phạm Văn Bạo | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1680 | Phạm Văn Thơ | 1948 | Nữ | Kinh | ||||
| 1681 | Phạm Văn Tiến | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 1682 | Lê Quang Quát | 1961 | Nam | Kinh | Khu Phố Hạ | Số 77/QĐ-UBND ngày 22/3/2023 | ||
| 1683 | Đỗ Đình Tới | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1684 | Nguyễn Văn An | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 1685 | Nguyễn Thị Hằng | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1686 | Lê Thị Hương An | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 1687 | Nguyễn Thế Dũng | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 1688 | Nguyễn Thị Luyến | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 1689 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 1690 | Nguyễn Thế Nghiệp | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 1691 | Nguyễn Văn Chiến | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| III | HUYỆN KIM ĐỘNG | |||||||
| 38 | Xã Ngọc Thanh | Trần Đăng Tính | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Phượng Lâu | Số 43/QĐ-UBND ngày 13/01/2024 | |
| 39 | Pham Văn Luyến | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Nguyễn Văn Khuyến | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Nguyễn Thị Hương | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 42 | Đoàn Hồng Cẩn | 1958 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 43 | Đỗ Huy Trưởng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 44 | Đỗ Thị Thảo | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 45 | Trần Thị Huệ | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 46 | Đoàn Xuân Quý | 1983 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 47 | Nguyễn Thị Hà | 1969 | Nữ | Kinh | Thôn Duyên Yên | Số 44/QĐ-UBND ngày 13/01/2024 | ||
| 48 | Nguyễn Thị Doan | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 49 | Nguyễn Thị Trọng | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 50 | Nguyễn Thị Dậu | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 51 | Nguyễn Trọng Điệu | 1949 | nam | Kinh | ||||
| 52 | Nguyễn Xuân Cù | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 53 | Hà Văn Tân | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 54 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 55 | Nguyễn Thị Quyên | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 56 | Trần Thị Khảm | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Thanh Cù | Số 45/QĐ-UBND ngày 13/01/2024 | ||
| 57 | Trần Đình Chinh | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 58 | Hoàng Văn Sỹ | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 59 | Nguyễn Thị Lan | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 60 | Trần Hữu Hòa | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 61 | Trần Thị Dung | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 62 | Trần Hữu Thuần | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 63 | Nguyễn Thị Hường | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 64 | Nguyễn Viết An | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 65 | Nguyễn Thị Bích Liên | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 66 | Nguyễn Thị Thuấn | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 67 | Nguyễn Long Thắn | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Đồng | Số 46/QĐ-UBND ngày 13/01/2024 | ||
| 68 | Trịnh Ngọc Hà | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 69 | Vũ Thị Oanh | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 70 | Nguyễn Phương Huy | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 71 | Nguyễn Đức Kiều | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 72 | Nguyễn Thị Kiều | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 73 | Hoàng Thị Hiền | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 74 | Lê Như Lê | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 75 | Nguyễn Long Thuần | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 76 | Nguyễn Long Đức | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 77 | Trần Xuân Thảo | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 78 | Xã Phạm Ngũ Lão | Ngô Đình Thoa | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Phú Cốc | Số 95/QĐ-UBND ngày 10/4/2024 | |
| 79 | Ngô Thị Liên | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 86 | Phạm Văn Tân | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 87 | Ngô Thế Thưởng | 1993 | Nam | Kinh | Cao đẳng - Y sỹ đa khoa | |||
| 88 | Ngô Thị Lai | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 89 | Vũ Huy Đối | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 80 | Đào Ngọc Tới | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Cốc Khê | Số 95/QĐ-UBND ngày 10/4/2024 | ||
| 81 | Vũ Thị Nộm | 1960 | Nữ | Kinh | Trung cấp Sư phạm | |||
| 90 | Lưu Văn Hùng | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 91 | Vũ Văn Chung | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 92 | Vũ Thị Vân Anh | 1989 | Nữ | Kinh | Cao đẳng y tế | |||
| 93 | Lưu Thị Phao | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 94 | Lưu Chí Lùng | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 95 | Vũ Thị Mỳ | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 82 | Nguyễn Quốc Tuệ | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Cốc Ngang | Trung cấp cơ điện | Số 95/QĐ-UBND ngày 10/4/2024 | |
| 83 | Nguyễn Thị Mạc | 1966 | Nữ | Kinh | Sơ cấp Nghiệp vụ hội Phụ nữ | |||
| 96 | Trần Văn Vương | 1972 | Nam | Kinh | Trung cấp Thú Y | |||
| 97 | Nguyễn Văn Huynh | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 98 | Nguyễn Hùng Hậu | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 99 | Hoàng Thị Ninh | 1992 | Nữ | Kinh | Trung cấp điều dưỡng | |||
| 100 | Lê Xuân Phong | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 101 | Trần Văn Khánh | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 102 | Trần Thị Huyền | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 84 | Nguyễn Văn Nguyên | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Quán | Trung cấp - Y sỹ đa khoa | Số 95/QĐ-UBND ngày 10/4/2024 | |
| 85 | Ngô Văn Hổ | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 103 | Ngô Xuân Tương | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 104 | Nguyễn Việt Anh | 1998 | Nam | Kinh | Đại học Luật | |||
| 105 | Nguyễn Thị Nhự | 1966 | Nữ | Kinh | Y tá sơ học | |||
| 106 | Nguyễn Văn Thuận | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 107 | Nguyễn Văn Hiến | 1955 | Nam | Kinh | Đại học Điện | |||
| 108 | Ngô Xuân Nhu | 1952 | Nam | Kinh | Trung cấp Điện | |||
| 109 | Nguyễn Đình Mạnh | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 110 | Xã Nhân La | Trần Đình Toại | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Giang | Số 59/QĐ-UBND ngày 20/05/2023 | |
| 111 | Đinh Thị Luận | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 112 | Nguyễn Văn Thêu | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 113 | Trần Đình Lá | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 114 | Bùi Thị Ty | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 115 | Nguyễn Thị Đan | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 116 | Nguyễn Văn Bắc | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 117 | Nguyễn Văn Sử | 1985 | Nam | Kinh | Thôn Mát | Trung Cấp | Số 60/QĐ-UBND ngày 20/05/2023 | |
| 118 | Trương Văn Biên | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 119 | Trần Thị Nin | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 120 | Đinh Thị Xuyến | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 121 | Lê Thị Hân | 1990 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 122 | Phạm Ngọc Quảng | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 123 | Hoàng Thị Hậu | 1988 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 124 | Nguyễn Thị Thành | 1963 | Nữ | Kinh | Số 61/QĐ-UBND ngày 20/05/2023 | |||
| 125 | Nguyễn Thị Doan | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 126 | Nguyễn Xuân Khoát | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 127 | Nguyễn Văn Luân | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 128 | Nguyễn Thị Tuyền | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 129 | Phạm Thị Hưng | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 130 | Nguyễn Quang Hùng | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 131 | Xã Nghĩa Dân | Vũ Thị Tám | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Đào Lâm | Số 29/QĐ-UBND ngày 11/01/2024 | |
| 132 | Nguyễn Hữu Tam | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 133 | Đoàn Thị Hiên | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 134 | Bùi Thị Tuyết | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 135 | Vũ Tuấn Linh | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 136 | Trần Thị Bần | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Đào Xá | Số 30/QĐ-UBND ngày 11/01//2024 | ||
| 137 | Ngô Thị Nguyệt | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 138 | Lương Thị Thẹ | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 139 | Đào Thị Tình | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 140 | Từ Xuân Nhật | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 141 | Nguyễn Văn Viễn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Cầu | Số 31/QĐ-UBND ngày 11/012024 | ||
| 142 | Nguyễn Công Bo | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 143 | Nguyễn An Lên | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 144 | Nguyễn Thị Mòi | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 145 | Nguyễn Thị Ly | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 146 | Vũ Văn Hùng | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Thổ Cầu | Số 32/QĐ-UBND ngày 11/01/2024 | ||
| 147 | Phạm Thị Huệ | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 148 | Vũ Thị Triệu | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 149 | Vũ Thị Bình | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 150 | Phạm Thị Nhu | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 151 | Xã Vĩnh Xá | Vũ Thị Tám | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Đào Lâm | Số 29/QĐ-UBND ngày 11/01/2024 | |
| 152 | Nguyễn Hữu Tam | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 153 | Đoàn Thị Hiên | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 154 | Bùi Thị Tuyết | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 155 | Vũ Tuấn Linh | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 156 | Trần Thị Bần | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Đào Xá | Số 30/QĐ-UBND ngày 11/01//2024 | ||
| 157 | Ngô Thị Nguyệt | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 158 | Lương Thị Thẹ | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 159 | Đào Thị Tình | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 160 | Từ Xuân Nhật | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 161 | Nguyễn Văn Viễn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Cầu | Số 31/QĐ-UBND ngày 11/012024 | ||
| 162 | Nguyễn Công Bo | 1949 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Cầu | |||
| 163 | Nguyễn An Lên | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Trúc Cầu | |||
| 164 | Nguyễn Thị Mòi | 1955 | Nữ | Kinh | Thôn Trúc Cầu | |||
| 165 | Nguyễn Thị Ly | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Trúc Cầu | |||
| 166 | Vũ Văn Hùng | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Thổ Cầu | Số 32/QĐ-UBND ngày 11/01/2024 | ||
| 167 | Phạm Thị Huệ | 1975 | Nữ | Kinh | Thôn Thổ Cầu | |||
| 168 | Vũ Thị Triệu | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Thổ Cầu | |||
| 169 | Vũ Thị Bình | 1972 | Nữ | Kinh | Thôn Thổ Cầu | |||
| 170 | Phạm Thị Nhu | 1974 | Nữ | Kinh | Thôn Thổ Cầu | |||
| 171 | Xã Hiệp Cường | Phạm Văn Thọ | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Cầu | Số 162/QĐ-UBND ngày 10/08/2022 | |
| 172 | Vũ Hồng Thương | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 173 | Nguyễn Anh Đức | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 174 | Đào Thị Anh | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 175 | Lê Công Diệp | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 176 | Nguyễn Thị Thanh | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 177 | Vũ Thị Ngọc | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 178 | Nguyễn Khánh Trang | 1986 | Nữ | Kinh | ĐH CN Hà Nội | |||
| 179 | Nguyễn Thị Luyến | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 180 | Trịnh Tất Thùy | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Trà Lâm | Số 163/QĐ-UBND ngày 10/08/2022 | ||
| 181 | Vũ Đình Thắng | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 182 | Hoàng Hồng Nghĩa | 1978 | Nam | Kinh | ĐH Chăn nuôi thý y | |||
| 183 | Trịnh Văn Tiềm | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 184 | Trịnh Tất Tuân | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 185 | Phạm Thị Yến | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 186 | Trịnh Thị Liên | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 187 | Trịnh Thị Phượng | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 188 | Nguyễn Văn Cường | 1994 | Nam | Kinh | ĐH KHXH&NV | |||
| 189 | Dương Huy Đông | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Đống Lương | Sơ cấp TC KT | Số 164/QĐ-UBND ngày 10/08/2022 | |
| 190 | Dương Văn Đỉnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 191 | Lưu Văn Hòa | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 192 | Phạm Thị Cấm | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 193 | Vũ Thị Huệ | 1994 | Nữ | Kinh | ĐH nông nghiệp | |||
| 194 | Phạm Thị Đạt | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 195 | Nguyễn Văn Lai | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 196 | Dương Thị Yến | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 197 | Lưu Văn Hưng | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 198 | Quách Văn Phượng | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Lương Xá | Số 165/QĐ-UBND ngày 10/08/2022 | ||
| 199 | Bùi Thị Liên | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 200 | Quách Văn Hùng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 201 | Dương Đức Tuệ | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 202 | Dương Thành Công | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 203 | Phạm Đức Hậu | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 204 | Dương Quang Đông | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 205 | Phạm Thị Trinh | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 206 | Quách Tiến Dũng | 1988 | Nam | Kinh | ĐH TDTT | |||
| 207 | Phạm Văn Phú | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 208 | Quách Văn Mừng | 1942 | Nam | Kinh | ||||
| 209 | Xã Vũ Xá | Trần Ngọc Đan | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Bình Đôi | Số 216/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 | |
| 210 | Cao Văn Thửng | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 211 | Hoàng Văn Đao | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 212 | Trần Thị Tuyết | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 213 | Nguyễn Xuân Thao | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 214 | Đặng Ngọc Thiết | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 215 | Hoàng Văn Thọ | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 216 | Vũ Thị Nên | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 217 | Đinh Thị Nga | 1993 | Nữ | Kinh | CĐ Dược | |||
| 218 | Trương Văn Phóng | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Cộng Vũ | Số 216/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 | ||
| 219 | Vũ Quang Viễn | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 220 | Đỗ Ngọc Điến | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 221 | Nguyễn Thị Bẩy | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 222 | Phạm Văn Thành | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 223 | Trương Thị Hằng | 1980 | Nữ | Kinh | Trung cấp QLKT | |||
| 224 | Nguyễn Văn Dũng | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 225 | Nguyễn Thị Anh | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 226 | Phạm Văn Dũng | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 227 | Chu Thị Hải | 1970 | Nữ | Kinh | Sơ cấp Y | |||
| 228 | Nguyễn Tiến Dũng | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Lê Xá | Trung cấp Luật | Số 216/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 | |
| 229 | Trần Văn Sơn | 1965 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 230 | Trần Văn Sánh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 231 | Nguyễn Chí Thành | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 232 | Nguyễn Văn Hùng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 233 | Nguyễn Quốc Hưng | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 234 | Nguyễn Thị Lưa | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 235 | Lương Thị Xuân | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 236 | Nguyễn Thị Bình | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 237 | Nguyễn Thị Hiệp | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 238 | Nguyễn Văn Oanh | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Cao Xá | Số 216/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 | ||
| 239 | Nguyễn Thị Quy | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 240 | Hoàng Văn Đạo | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 241 | Phan Thị Hiến | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 242 | Lê Thị Kim | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 243 | Hoàng Phúc Hinh | 1965 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 244 | Nguyễn Văn Quyết | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 245 | Hoàng Thị Na | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 246 | Nguyễn Thị Liên | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 247 | Nguyễn Văn Oanh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 248 | Đỗ Văn Phú | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Bàn Lễ | Số 216/QĐ-UBND ngày 31/7/2023 | ||
| 249 | Nguyễn Thị Họa | 1958 | Nữ | Kinh | QC QLNN | |||
| 250 | Trần Thị Lý | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 251 | Trần Văn Tuấn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 252 | Trần Ngọc An | 1959 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 253 | Đỗ Văn Quyết | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 254 | Trần Thị Quyết | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 255 | Trần Văn Tư | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 256 | Nguyễn Thị Sắn | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 257 | Nguyễn Thị Uyên | 1994 | Nữ | Kinh | CĐ Giáo dục tiểu học | |||
| 258 | Xã Phú Thịnh | Nguyễn Khắc Hợp | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Trung Hoà | Số 60/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | |
| 259 | Nguyễn Thị Hải | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 260 | Nguyễn Văn Chiến | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 261 | Nguyễn Cảnh Nghi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 262 | Nguyễn Văn Đồng | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 263 | Trần Văn Thắng | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 264 | Nguyễn Thu Hà | 1999 | Nữ | Kinh | ||||
| 265 | Nguyễn Thị Hường | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 266 | Bùi Văn Hoa | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Phú Cường | Số 62/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | ||
| 267 | Nguyễn Văn Thịnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 268 | Trần Văn Chung | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 269 | Nguyễn Công Nhã | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 270 | Nguyễn Văn Ngọc | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 271 | Nguyễn Văn Mão | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 272 | Nguyễn Thị Hằng | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 273 | Nguyễn Thị Sang | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 274 | Nguyễn Viết Quang | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Quảng Lạc | Số 61/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | ||
| 275 | Nguyễn Thị Thuấn | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 276 | Nguyễn Duy Hưng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 277 | Nguyễn Duy Minh | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 278 | Nguyễn Minh Thảo | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 279 | Nguyễn Hồng Thân | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 280 | Đỗ Thị Lý | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 281 | Nguyễn Văn Chiến | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 282 | Xã Mai Động | Đặng Hồng Bàng | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Nho Lâm | Số 240/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | |
| 283 | Vũ Đức Chí | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 284 | Nguyễn Thành Luân | 1990 | Nam | Kinh | Cao Đẳng | |||
| 285 | Nguyễn Thị Lẫm | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 286 | Lê Văn Luân | 1987 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 287 | Nguyễn Văn Suốt | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 288 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 289 | Phạm Thị Thanh Dự | 1977 | Nữ | Kinh | Thôn Hạnh Lâm | Số 240/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | ||
| 290 | Nguyễn Thị Hợi | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 291 | Nguyễn Thị Cúc | 1987 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 292 | Lê Khắc Huỳnh | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 293 | Nguyễn Văn Luân | 1988 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 294 | Nguyễn Văn Tuynh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 295 | Lê Văn Khiến | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 296 | Trần Ngọc Toan | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 297 | Nguyễn Đức Ngoãn | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 298 | Nguyễn Thị Chanh | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 299 | Lê Thùy Như | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 300 | Trương Văn Tít | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Vân Nghệ | Số 242/QĐ-UBND ngày 11/04/2024 | ||
| 301 | Trần Thị Tuyết | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 302 | Trương Văn Huấn | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 303 | Trần Văn Thao | 1990 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 304 | Phạm Văn Hùng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 305 | Trần Văn Kiên | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 306 | Lê Thị Oanh | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 307 | Nguyễn Xuân Việt | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 308 | Xã Toàn Thắng | Nguyễn Duy Tiến | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Nghĩa Giang | Trung cấp Điện XD | Số 94/QĐ-UBND ngày 16/4/2024 |
| 309 | Phạm Hồng Thái | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 310 | Nguyễn Văn Hưng | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 311 | Đỗ Xuân Bính | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 312 | Nguyễn Thị Vinh | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 313 | Nguyễn Văn Khiên | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 314 | Trần Thị Vòng | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 315 | Nguyễn Thị Duyên | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Trương Xá | Trung cấp Quản lý hành chính | Số 92/QĐ-UBND ngày 16/4/2024 | |
| 316 | Nguyễn Thị Mai Anh | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 317 | Nguyễn Văn Dũng | 1995 | Nam | Kinh | Trung cấp Quân sự | |||
| 318 | Nguyễn Anh Hào | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 319 | Nguyễn Đắc Động | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 320 | Lê Thị Nghì | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 321 | Nguyễn Thị Duyên Hồng | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 322 | Nguyễn Văn Doãn | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 323 | Hoàng Ngọc Tuyền | 1994 | Nam | Kinh | Thôn Đồng An | Cao đẳng Kinh tế | Số 93/QĐ-UBND ngày 16/4/2024 | |
| 324 | Lê Thị Hằng | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 325 | Nguyễn Thị Thảo | 1983 | Nữ | Kinh | Đại học Luật | |||
| 326 | Hoàng Văn Cỏn | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 327 | Nguyễn Thị Thạnh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 328 | Hoàng Thị Hồng | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 329 | Hoàng Thị Hồng | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 330 | Nguyễn Thị Thùy | 1992 | Nữ | Kinh | Trung cấp Dược | |||
| 331 | Vũ Ngọc Hạnh | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 332 | Lý Văn Hệ | 1964 | Nam | Kinh | Thôn An Xá | Số 91/QĐ-UBND ngày 16/4/2024 | ||
| 333 | Vũ Văn Hởi | 1960 | Nam | Kinh | TC Nông nghiệp, TC Thú y | |||
| 334 | Đỗ Thị Luân | 1968 | Nữ | Kinh | Trung cấp Chăn nuôi thú y | |||
| 335 | Nguyễn Hùng Vân | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 336 | Hoàng Đức Bộ | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 337 | Vũ Thị Quyên | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 338 | Lý Thị Lan Hương | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 339 | Nguyễn Văn Nguyên | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 340 | Trần Trọng Quân | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 341 | Xã Thọ Vinh | Nguyễn Minh Tiếp | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Phú khê | Số 27/QĐ-UBND ngày 18/03/2020 | |
| 342 | Đỗ Thị Hường | 1990 | Nữ | Kinh | Cao đẳng -Thông tin thư viện | |||
| 343 | Lê Xuân Trình | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 344 | Nguyễn Thị Đàn | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 345 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 346 | Nguyễn Văn Nghiệp | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 347 | Nguyễn Văn Ngà | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 348 | Vũ Gia Thuần | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Tây Thịnh | Số 27/QĐ-UBND ngày 18/03/2020 | ||
| 349 | Vũ Văn Văn | 1989 | Nam | Kinh | Đại học Luật | |||
| 350 | Vương Văn Luân | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 351 | Vũ Đức Long | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 352 | Vũ Gia Luận | 1946 | Nam | Kinh | ||||
| 353 | Nguyễn Thị Hồng | 1984 | Nữ | Kinh | Trung cấp thú y | |||
| 354 | Phạm Văn Đang | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 355 | Nguyễn Văn Quế | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Quang Tiến | Số 27/QĐ-UBND ngày 18/03/2020 | ||
| 356 | Đoàn Văn Đại | 1938 | Nam | Kinh | ||||
| 357 | Vương Xuân Đài | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 358 | Nguyễn Thị Phượng | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 359 | Đoàn Văn Đồng | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 360 | Vũ Thị Dương | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 361 | Lê Thị Chanh | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 362 | Vương Văn Thung | 1946 | Nam | Kinh | ||||
| 363 | Lê văn xuân | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Bắc Nam Phú | Số 27/QĐ-UBND ngày 18/03/2020 | ||
| 364 | Phạm Văn Nhã | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 365 | Vũ Đắc Linh | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 366 | Vương Toàn Chuyền | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 367 | Nguyễn Thị Thuận | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 368 | Nguyễn Thị Nhung | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 369 | Phạm Thị Mẫn | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 370 | Phạm Văn Tuấn | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 371 | Vương Toàn Sáu | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 372 | Vương Thị Thao | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 373 | Lê Thị Hưng | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 374 | Trương Ngọc Sơn | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Đông Hưng | Trung cấp Luật | Số 27/QĐ-UBND ngày 18/03/2020 | |
| 375 | Vương Thị Thương | 1991 | Nữ | Kinh | HV báo chí và tuyên truyền | |||
| 376 | Vương Toàn Ích | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 377 | Vũ Gia Bôn | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 378 | Vương Toàn Quân | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 379 | Vũ Thị Hướng | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 380 | Vương Toàn Huề | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 381 | Vũ Gia Sửu | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 382 | Xã Chính Nghĩa | Nguyễn Thị Biền | 1964 | Nữ | Kinh | Số 1 - thôn Dưỡng Phú | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | |
| 383 | Phạm Văn Đông | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 384 | Hoàng Văn Thái | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 385 | Hoàng Văn Lộc | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 386 | Phạm Hồng Xướng | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 387 | Ngô Văn Tuấn | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 388 | Đỗ Thị Mai | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 389 | Trần Văn Cường | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 390 | Nguyễn Trọng Trận | 1963 | Nam | Kinh | Số 2 - thôn Dưỡng Phú | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 391 | Nguyễn Doãn Duyệt | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 392 | Nguyễn Bá Chiến | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 393 | Đỗ Thị Hiển | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 394 | Nguyễn Thị Long | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 395 | Nguyễn Trọng San | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 396 | Nguyễn Thị Nhớ | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 397 | Dương Thị Phương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 398 | Nguyễn Thị Huyền | 1983 | Nữ | Kinh | Số 3 - thôn Dưỡng Phú | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 399 | Trần Thị Lịch | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 400 | Đỗ Văn Thành | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 401 | Vũ Thị Liên | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 402 | Hoàng Thị Lương | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 403 | Trần Văn Cảo | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 404 | Hoàng Thị Quyên | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 405 | Nguyễn Tiến Vinh | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 406 | Nguyễn Văn Sóng | 1960 | Nam | Kinh | Số 4 - thôn Tạ Hạ | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 407 | Nguyễn Duy Hưng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 408 | Nguyễn Đình Nguyên | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 409 | Nguyễn Thị Liên | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 410 | Nguyễn Thị Dỡ | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 411 | Trần Đoàn Quyến | 1937 | Nam | Kinh | ||||
| 412 | Nguyễn Văn Khương | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 413 | Trần Văn Thà | 1961 | Nam | Kinh | Số 5 - thôn Tạ Trung | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 414 | Lê Thị Ngọc | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 415 | Nguyễn Thị Hạnh | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 416 | Đặng Thị Lan | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 417 | Nguyễn Thị Nguồn | 1944 | Nữ | Kinh | ||||
| 418 | Nguyễn Quang Vũ | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 419 | Bùi Hồng Luyện | 1969 | Nam | Kinh | Số 6 - thôn Tạ Thượng | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 420 | Trần Huy Phích | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 421 | Đỗ Hồng Phương | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 422 | Bùi Thị Liễu | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 423 | Phạm Hồng Lớp | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 424 | Trần Minh Huệ | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 425 | Đỗ Thị Băng | 1957 | Nữ | Kinh | Số 7 - thôn Tạ Thượng | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 426 | Vũ Xuân Hoàn | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 427 | Trần Thị Châm | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 428 | Lưu Thị Hồng | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 429 | Đỗ Thị Ngần | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 430 | Vũ Thị Vàng | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 431 | Nguyễn Văn Phương | 1966 | Nam | Kinh | Số 8 - thôn Tạ Thượng | Số 237/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | ||
| 432 | Đỗ Thị Kim | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 433 | Trần Văn Bài | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 434 | Cao Thành Lăng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 435 | Lê Thị Cam | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 436 | Xã Song Mai | Hà Văn Hài | 1972 | Nam | Kinh | Ban hòa giải xã | Đại Học | Số 184/QĐ-UBND ngày 07/9/2023 |
| 437 | Lê Trọng Việt | 1981 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 438 | Nguyễn Anh Tuấn | 1979 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 439 | Đào Xuân Tú | 1984 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 440 | Nguyễn Xuân Trưởng | 1985 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 441 | Hoàng Xuân Quang | 1981 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 442 | Lê Thị Nụ | 1990 | Nữ | Kinh | Đại Học | |||
| 443 | Nguyễn Văn Đức | 1979 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 444 | Đào Thị Thu | 1990 | Nữ | Kinh | Đại Học | |||
| 445 | Nguyễn Văn Xuyên | 1965 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 446 | Vũ Văn Ước | 1981 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 447 | Lưu Văn Thoại | 1990 | Nam | Kinh | Đại Học | |||
| 448 | Lưu Thị Thanh | 1984 | Nữ | Kinh | Đại Học | |||
| 449 | Đào Văn Ngái | 1957 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 450 | Lê Xuân Thành | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Mai Viên | Số 67/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | ||
| 451 | Trần Minh Sơn | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 452 | Nguyễn Văn Vuông | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 453 | Lê Trọng Bình | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 454 | Phạm Tuấn Việt | 1988 | Nam | Kinh | Cao đắng | |||
| 455 | Nguyễn Thị Hồng Thế | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 456 | Nguyễn Văn Dùng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 457 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 458 | Nguyễn Văn Nghĩa | 1958 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 459 | Trần Thị Phượng | 1964 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 460 | Nguyễn Văn Trong | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Mai Xá | Trung cấp | Số 68/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | |
| 461 | Nguyễn Thị Khen | 1958 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 462 | Đào Nguyên Dáng | 196 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 463 | Dương Thị Tưởng | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 464 | Nguyễn Thị Lạnh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 465 | Đào Thị Quyên | 1986 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 466 | Nguyễn Hữu Thảo | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 467 | Vũ Thị Nhót | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 468 | Phạm Xuân Vượt | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Thanh Xuân | Số 69/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | ||
| 469 | Phạm Văn Thang | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 470 | Phạm Quang Viên | 1981 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 471 | Vũ Ngọc Thụ | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 472 | Nguyễn Thị Bạch | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 473 | Nguyễn Thị Ninh | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 474 | Vũ Xuân Dành | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 475 | Nguyễn Thế Vinh | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Phán Thủy | Trung cấp | Quyết định số 70/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | |
| 476 | Nguyễn Văn Hằng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 477 | Lương Anh Tiến | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 478 | Đặng Văn Minh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 479 | Đào Ngọc Duy | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 480 | Đào Thị Lan | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 481 | Nguyễn Xuân Tiền | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 482 | Đào Văn Biết | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 483 | Nguyễn Văn Nói | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 484 | Đào Thị Phức | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 485 | Lương Danh Ngâm | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 486 | Lưu Đức Tiên | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Miêu Nha | Trung cấp | Số 71/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | |
| 487 | Trần Văn Điện | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 488 | Trần Văn Xuất | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 489 | Trần Văn Đua | 1973 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 490 | Trần Văn Ước | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 491 | Vũ Thị Thuý | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 492 | Đặng Thị Duyên | 1993 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 493 | Nguyễn Văn Lực | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 494 | Chu Văn Chính | 1952 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Độc | Số 72/QĐ-UBND ngày 21/6/2022 | ||
| 495 | Phạm Ngọc Quân | 1949 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 496 | Lê Văn Nhàn | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 497 | Đào Thị Trọng | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 498 | Vũ Thị Thơm | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 499 | Vũ Thị Hoài | 1990 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 500 | Nguyễn Văn Cường | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 501 | Nguyễn Thị Thân | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 502 | Xã Đồng Thanh | Lưu Thị Phương | 1978 | Nữ | Kinh | Thôn Thanh Sầm | Số 183/QĐ-UBND ngày 07/08/2023 | |
| 503 | Trương Công Chức | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 504 | Vũ Văn Luận | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 505 | Lương Văn Tươi | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 506 | Nguyễn Mười Yến | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 507 | Hoàng Thị Mai Hằng | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 508 | Lê Xuân Thúc | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 509 | Nguyễn Văn Tỉnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 510 | Vũ Văn Sinh | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 511 | Lê Xuân Vấn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 512 | Phạm Văn Lượng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Thái Hoà | Số 228/QĐ -UBND ngày 16/08/2022 | ||
| 513 | Phạm Văn Gấm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 514 | Nguyễn Thị Tuyết | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 515 | Đỗ Văn Trường | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 516 | Hoàng Văn Dương | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 517 | Vương Văn Lượng | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 518 | Đỗ Văn Tuân | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 519 | Phạm Ngọc Phan | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 520 | Lê Văn Mãi | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Công Luận | Số 227/QĐ -UBND ngày 16/08/2022 | ||
| 521 | Nguyễn Văn Mạnh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 522 | Nguyễn Quang Thuận | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 523 | Nguyễn Thanh Thấm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 524 | Nguyễn Thị Mây | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 525 | Nguyễn Văn Đính | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 526 | Lê Văn Mích | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 527 | Đỗ Văn Can | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Vĩnh Đồng | Quyết định số 229/QĐ -UBND ngày 16/08/2022 | ||
| 528 | Đào Văn Chiêu | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 529 | Phạm Văn Nhung | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 530 | Đoàn Văn Gia | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 531 | Nguyễn Thị Xê | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 532 | Nguyễn Trường Thành | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 533 | Đào Văn Liệu | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 534 | Nguyễn Thanh Tâm | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Vĩnh Tiền | Số 231/QĐ-UBND ngày 16/08/2022 | ||
| 535 | Nguyễn Văn Thịnh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 536 | Nguyễn Văn Linh | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 537 | Đàm Văn Trị | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 538 | Nguyễn Văn Xuân | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 539 | Đỗ Văn Tới | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 540 | Lê Thị Cúc | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 541 | Nguyễn Văn Phương | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 542 | Lê Văn Long | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 543 | Lê Văn Thắng | 1988 | Nam | Kinh | Thôn Bùi Xá | Số 226/QĐ-UBND ngày 16/08/2022 | ||
| 544 | Vũ Lôi Phong | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 545 | Đào Thị Anh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 546 | Phạm Xuân Sang | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 547 | Tạ Văn Kha | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 548 | Nguyễn Huy Khôi | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 549 | Tạ Văn Châu | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 550 | Lê Thế Vinh | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 551 | Phạm Văn Hà | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 552 | Xã Đức Hợp | Phạm Văn Thắng | 1985 | Nam | Kinh | Thôn Đức An | Đại học | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 |
| 553 | Lê Văn Dĩnh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 554 | Lê Quang Phả | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 555 | Lê Thị Hiền | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 556 | Phạm Xuân Tuyên | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 557 | Đỗ văn Thà | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 558 | Nguyễn Thị Hoa | 1978 | Nữ | Kinh | Sơ cấp | |||
| 559 | Trần Văn Thạnh | 1968 | Nữ | Kinh | Thôn Đức Quang | Trung cấp | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 | |
| 560 | Nguyễn Văn Thắng | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 561 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 562 | Trần Văn Khoái | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 563 | Phạm Văn Tĩnh | 1971 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 564 | Nguyễn Thị Huế | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 565 | Nguyễn Văn Thúy | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 566 | Trần Xuân Dinh | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Đức Trung | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 | ||
| 567 | Trần Thị Huyền | 1991 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 568 | Trần Văn Môn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 569 | Trần Thị Yến | 1981 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 570 | Nguyễn Thị Nhàn | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 571 | Đỗ Thị Thu | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 572 | Trần Thị Phương | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 573 | Trần Văn Vàng | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Đức Ninh | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 | ||
| 574 | Nguyễn Ngọc Số | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 575 | Phạm Văn Hiển | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 576 | Nguyễn Thị Thành | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 577 | Lê Đình Duyên | 1988 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 578 | Vũ Duy Liên | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 579 | Trần Đăng Xuất | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 580 | Nguyễn Thanh Tuấn | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Đức Hòa | Cao đẳng | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 | |
| 581 | Nguyễn Văn Đĩnh | 1976 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 582 | Bùi Tiến Dĩnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 583 | Nguyễn Thị Sưu | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 584 | Phạm Thị Thương | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 585 | Lê Xuân Hoạt | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 586 | Nguyễn Thị Thủy | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 587 | Trần Văn Hoa | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Đức Phú | Số 94/QĐ-UBND ngày 26/04/2023 | ||
| 588 | Vũ Hoàng Cầm | 1989 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 589 | Nguyễn Văn Tâm | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 590 | Đỗ Thị Vui | 1981 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 591 | Vũ Đức Động | 1985 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 592 | Phan Văn Cường | 1979 | Nam | Kinh | Không | |||
| 593 | Trần Văn Quân | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 594 | Xã Hùng An | Nguyễn Văn Chử | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Ninh Phúc | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | |
| 595 | Hoàng Thị Hồng | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 596 | Nguyễn Thị Diệu | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 597 | Trần Trọng Tái | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 598 | Trân Thị Diên | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 599 | Phạm Văn Hướng | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Lai Hạ | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | ||
| 600 | Lương Thị Thuận | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 601 | Nguyễn Mạnh Kiền | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 602 | Nguyễn Thị Ngoan | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 603 | Trần Thị Nguyệt | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 604 | Nguyễn Đức Chính | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 605 | Nguyễn Thị Duệ | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 606 | Nguyễn Thị Hạnh | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 607 | Lưu Hào Quang | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 608 | Phạm Quốc Tuấn | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 609 | Nguyễn Đắc Diềm | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Đống Long | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | ||
| 610 | Hoàng Văn Khắc | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 611 | Phạm Văn Đỗ | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 612 | Nguyễn Thị Xuân | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 613 | Nguyễn Văn Đạt | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 614 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 615 | Phạm Văn Lý | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 616 | Phạm Thị Nguyệt | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Phương Tòng | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | ||
| 617 | Đặng Như Hiệp | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 618 | Đặng Thị Lý | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 619 | Phạm Hữu Hiến | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 620 | Phạm Thị Vân | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 621 | Phạm Văn Hiệu | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 622 | Phạm Ngọc Thạch | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Tả Hà | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | ||
| 623 | Trần Xuân Quyết | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 624 | Nguyễn Đức Cầu | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 625 | Nguyễn Văn Đới | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 626 | Nguyễn Thị Thủy | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 627 | Nguyễn Thị Hạ | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 628 | Phạm Văn Tiến | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 629 | Đàm Hữu Nghĩa | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 630 | Nguyễn Hồng Thuyên | 1979 | Nữ | Kinh | Thôn Phục Lễ | Số 65/QĐ-UBND ngày 27/12/2022 | ||
| 631 | Nguyễn Mạnh Quy | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 632 | Nguyễn Văn Soan | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 633 | Tạ Thị Hợp | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 634 | Nguyễn Thị Tuyết | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 635 | Lê Đức Mạnh | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 636 | Bùi Minh Thanh | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Thị trấn Lương Bằng | Vũ Ngọc Chiến | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Lương Hội | Số 20/QĐ-UBND ngày 09/01/2024 | |
| 2 | Đào Văn Minh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Trần Đức Thọ | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Lưu Thị Khương | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Đào thị Huệ | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Trần Thị Thúy Điềm | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Đặng Thị Huyền | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Nguyễn Văn Anh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Đỗ Minh Phương | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Trần Văn Trọng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Bằng Ngang | Số 19/QĐ-UBND ngày 09/01/2024 | ||
| 11 | Trần Thị Trong | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 12 | Nguyễn Văn Hoan | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Trần Thanh Bình | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Phạm Thị Nhâm | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Văn Hảo | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Nguyễn Văn Đông | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Trần Thị Kim Thanh | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Bồ Xuân Bắc | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Động Xá | Số 18/QĐ-UBND ngày 09/01/2024 | ||
| 20 | Trần Thị Hưng | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Lê Văn Vũ | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Đào Đức Dân | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Đào Xuân Thủy | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Trần Văn Trung | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Đào Thị Bình | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 26 | Phạm Thị Doanh | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 27 | Hoàng Văn Nam | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 28 | Đào Đức Quân | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Phạm Thị Hồng Phương | 1974 | Nữ | Kinh | Thôn Đồng Lý | Số 17/QĐ-UBND ngày 09/01/2024 | ||
| 30 | Phạm Thanh Tùng | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Nguyễn Văn Thăng | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 32 | Vũ Thị Hiển | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 33 | Trịnh Xuân Qúy | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 34 | Phạm Văn ánh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | Trần Thị Thúy Bích | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 36 | Nguyễn Văn Trung | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Phạm Văn Quân | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| IV | HUYỆN PHÙ CỪ | |||||||
| 1 | Xã Quang Hưng | Phạm Văn Hiền | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Viên Quang | Số 121/QĐ-UBND ngày 22/4/2024 | |
| 2 | Nguyễn Vũ Hiểu | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Đỗ Thị Thuận | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Quách Văn Đoàn | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Phạm Thị Hát | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Phạm Đức Loạt | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Quách Hồng May | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Phạm Thị Thảo | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 9 | Phạm Văn Đợi | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Quách Hồng Vác | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Hoàng Thị Toán | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 12 | Nguyễn Thị Thảo | 1964 | Nữ | Kinh | Thôn Quang Xá | Số 121/QĐ-UBND ngày 22/4/2024 | ||
| 13 | Nguyễn Thị Ton | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Vũ Xuân Sơn | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Văn Bộ | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Vũ Tất Thắng | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Lưu Thị Hường | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 18 | Nguyễn Đức Châu | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Hà Ngọc Tiến | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Bùi Thị Khánh | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Vũ Văn Sự | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Lưu Văn Ái | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Thọ Lão | Số 121/QĐ-UBND ngày 22/4/2024 | ||
| 23 | Phí Ngọc Tú | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Văn Dong | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Nguyễn Văn Hiệp | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Nguyễn Thị Khải | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 27 | Phí Thị Phương | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 28 | Bỳ Thị Hương | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 29 | Đặng Huy Đắc | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 30 | Đặng Thị Tý | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 31 | Trịnh Huy Độ | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 32 | Bùi Văn Đạt | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 33 | Tạ Thị Một | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 34 | Bùi Văn Phú | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | Tống Đăng Xô | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Ngũ Lão | Số 121/QĐ-UBND ngày 22/4/2024 | ||
| 36 | Tống Văn Trịnh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Vũ Xuân Nhiều | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 38 | Kim Thị Dung | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 39 | Nguyễn Công Thoan | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Tống Đăng Nhự | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Tống Thị Ninh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Tam Đa | Phạm Văn Hú | 1955 | Nam | Kinh | Tổ hoà giải số 01 - thôn Tam Đa | Số 36/QĐ-UBND ngày 21/02/2022 | |
| 2 | Nguyễn Văn Mạnh | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Trịnh Thị Phương | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Văn Chấn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Phạm Thị Bắc | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Bùi Đăng Thinh | 1962 | Nam | Kinh | Tổ hoà giải số 02 - thôn Tam Đa | Số 36/QĐ-UBND ngày 21/02/2022 | ||
| 7 | Nguyễn Đức Tuỳnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Nguyễn Thị Hải | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 9 | Trương Văn Dụng | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Đỗ Thị Múi | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 11 | Trần Văn Thủ | 1975 | Nam | Kinh | Tổ hoà giải số 03 - thôn Cự Phú | Số 36/QĐ-UBND ngày 21/02/2022 | ||
| 12 | Trần Nam Bính | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Đức Bàn | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Văn Khang | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Trần Thị Thuỷ | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 16 | Ngô Văn Định | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Trần Vinh Dự | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Vũ Xuân Sinh | 1962 | Nam | Kinh | Tổ hoà giải số 04 - thôn Ngũ Phúc | Số 36/QĐ-UBND ngày 21/02/2022 | ||
| 19 | Nguyễn Triều Tiên | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Vũ Hồng Dân | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Phạm Văn Hào | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Phạm Văn Ngoạn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Phạm Văn Chi | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Lê Thị Hằng | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 1 | Xã Minh Tân | Nguyễn Xuân Đạt | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Tần Tiến | Số 203/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | |
| 2 | Vũ Văn Dung | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Vũ Xuân Diệm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Vũ Thị Hạn | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Nguyễn Thị Xô | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Vũ Văn Hải | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Hoàng Cát | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Duyệt Lễ | Số 200/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 8 | Hoàng Duy Dân | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Hoàng Văn Mỹ | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Hoàng Văn Khanh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Thị Nga | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 12 | Đỗ Thành Luân | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Hoàng Văn Tần | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Hoàng Văn Hay | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Duyệt Văn | Số 201/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 15 | Lê Xuân Lợi | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Lê Văn Thư | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Hoàng Xuân Phương | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Nguyễn Thị Lan | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Nghĩa Vũ | Số 202/QĐ-UBND ngày 30/12/2022 | ||
| 20 | Nguyễn Văn Nghiệp | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Trần Văn Tiệp | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Trần xuân Bính | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Phạm Thị Hà | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Văn Dinh | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Nguyễn Văn Phước | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Tống Trân | Lương Thế Chính | 1973 | Nam | Kinh | Thôn Trà Dương | Số 73/QĐ-UBND ngày 03/4/2023 | |
| 2 | Vũ Đình Tuyến | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Hữu Bang | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Hà Tuấn Sự | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Vũ Thị Thuyết | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Đức Nghĩa | 1955 | Nam | Kinh | Thôn An Cầu | Số 74/QĐ-UBND ngày 03/4/2023 | ||
| 7 | Đào Công Thạnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Nguyễn Văn Phẩm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Trần Việt Hùng | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Phạm Thị Hạnh | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Hữu Tần | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Đặng Trọng Công | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Võng Phan | Số 75/QĐ-UBND ngày 03/4/2023 | ||
| 13 | Nguyễn Văn Sỹ | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Văn Nam | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Văn Chung | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Trần Thị Yến | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 17 | Phạm Văn Công | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Minh Hoàng | Nguyễn Đình Hồng | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Tranh | Số 138/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |
| 2 | Bùi Xuân Hải | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Thị Nhâm | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Trần Đình Quản | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Phạm Thị Sâm | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Lan | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Phạm Văn Chí | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Bùi Thị Thúy | 1942 | Nữ | Kinh | ||||
| 10 | Nguyễn Hữu Võ | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Phạm Minh Đức | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Ải Quan | Số 138/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 12 | Phạm Văn Hoan | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Thị Oanh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Văn Dũng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Phạm Văn Vi | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Nguyễn Thị Hường | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 17 | Vũ Đức Mùi | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Doãn Thị Đính | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Thị Man | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Trần Quang Thắng | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Quế Ải | Số 138/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 22 | Phạm Thị Thủy | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Thị Xim | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Thị Mỹ | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 25 | Ngô Thị Khuê | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 26 | Đỗ Hoàng Quyết | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Nguyễn Văn Kiện | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 28 | Nguyễn Đức Mạnh | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Phạm Thị Dự | 1942 | Nữ | Kinh | ||||
| 1 | Xã Nguyên Hoà | Phạm Văn Hậu | 1981 | Nam | Kinh | Thôn La Tiên | Số 228/QĐ-UBND ngày 28/9/2023 | |
| 2 | Phạm Văn Tuấn | 1940 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Trần Văn Nghi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Đặng Đình Bình | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Đặng Đình Hội | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Phạm Văn Tố | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Hồng | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Phạm Thị Gương | 1973 | Nữ | Kinh | Thôn Thị Giang | Số 228/QĐ-UBND ngày 28/9/2023 | ||
| 9 | Đặng Văn Hào | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Đỗ Ngọc Ánh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Phạm Văn Thiết | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Trần Văn Sự | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Vũ Thị Ánh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Trần Văn Liên | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Sỹ Quý | Số 228/QĐ-UBND ngày 28/9/2023 | ||
| 15 | Lê Văn Hường | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Nguyễn Văn Sử | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Lê Văn Xuyến | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Lê Văn Linh | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Lưu Thị Ngọ | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Đỗ Ngọc Xuyến | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Hạ Đồng | Số 228/QĐ-UBND ngày 28/9/2023 | ||
| 21 | Lưu Quang Biểu | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Lưu Hoàng Thân | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Công Sáu | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Phạm Thị Hồng Hải | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 1 | Xã Đình Cao | Nguyễn Đức Hợi | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Duyên Linh | Số 31a/QĐ-UBND ngày 17/02/2023 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Lộc | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Vũ Hữu Đĩnh | 164 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Văn Hiệp | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Trịnh Xuân Thiềng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Phạm Thị Diệp | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Trần Thị Hoài | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Doãn Trung Xuyên | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Đình Cao | Số 31a/QĐ-UBND ngày 17/02/2023 | ||
| 9 | Phạm Thành Nhơn | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Bùi Đăng Đặng | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Doãn Trung Luyện | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Trần Đức Phổ | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Thị Sợi | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Trần Đăng Khoa | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Xuân Hãnh | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Hà Linh | Số 31a/QĐ-UBND ngày 17/02/2023 | ||
| 16 | Nguyễn Xuân Trại | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Trần Minh Anh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Trần Quang Sỹ | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Thị Oanh | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Thị Đủ | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Tạ Thị Thảo | 1954 | Nữ | Kinh | Thôn Văn Xa | Số 31a/QĐ-UBND ngày 17/02/2023 | ||
| 22 | Phạm Xuân Ảnh | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Hữu Lưu | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Bùi Thị Ngọc | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 25 | Phạm Văn Lũy | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Hà Văn Dũng | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Phạm Thị Lân | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 28 | Nguyễn Trung Thành | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Nguyễn Tiến Cường | 1973 | Nam | Kinh | Thôn An Nhuế | Số 31a/QĐ-UBND ngày 17/02/2023 | ||
| 30 | Bùi Đắc Quý | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Nguyễn Văn Chế | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 32 | Đinh Thị Toan | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 33 | Vương Thị Phương | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 34 | Phạm Thị Tân | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 35 | Bùi Văn Mạnh | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Nhật Quang | Nguyễn Đức Miền | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Nhật Lệ | Số 67/QĐ-UBND ngày 01/3/2024 | |
| 2 | Trần Thị Phi Nga | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 3 | Phạm Trọng Pháo | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Phạm Thanh Tòng | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Phạm Văn Lộc | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Văn Chiếm | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Mau | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Lê Núi Đồi | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Quang Yên | Số 67/QĐ-UBND ngày 01/3/2024 | ||
| 9 | Lê Thị Nam | 1991 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 10 | Lưu Đình Lai | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Thị Luyến | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 12 | Nghiêm Xuân Mãn | 1943 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Trần Thị Miền | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Thị Lan | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Lê Văn Chung | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Tân An | Số 67/QĐ-UBND ngày 01/3/2024 | ||
| 16 | Phạm Văn Tưu | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Nguyễn Văn Thơi | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Lê Xuân Đoàn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Văn Soát | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Thị Bích | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Minh Kha | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Tiên Tiến | Nguyễn Ngọc Nhỡ | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Các | Số 70/QĐ-UBND ngày 12/11/2022 | |
| 2 | Hoàng Văn Ký | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Hoàng Văn Phố | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Trần Văn Đổi | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Trần Thị Hòa | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Hài | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Bùi Văn Hải | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Trần Văn Phong | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Bùi Thị Hằng | 1976 | Nữ | Kinh | Thôn Hoàng Xá | |||
| 10 | Vũ Trường Thành | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Vũ Ngọc Ước | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Hoàng Thị Bích | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Văn Hiệp | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Trần Thị Quyên | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Lương Tuấn | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Nguyễn Văn Hiểu | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Nguyễn Văn Nhàn | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Nại Khê | |||
| 18 | Nguyễn Xuân Thủy | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Đào Xuân Luyện | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Hoàng Văn Thà | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Hà Thị Tiếp | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 22 | Phạm Thị Ngắn | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Văn Tin | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Trần Ngọc Cừ | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Tống Phan | Trần Quang Lô | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Hạ Cát | Số 219/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | |
| 2 | Trần Thị Gấm | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 3 | Trần Thị Khoa | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Bùi Xuân Thiện | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Lê Xuân Điền | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Thoan | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Trần Văn Hanh | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Kiều Công Minh | 1998 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Nguyễn Thị Lời | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 10 | Trần Văn Gắng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Phan Văn Điển | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Cát Dương | Số 219/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | ||
| 12 | Trần Ngọc Dân | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Vũ Văn Tiên | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Phan Văn Quế | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Xuân Nghiêm | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Trần Thị Thá | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 17 | Trần Đức Khởi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Trần Đức Thinh | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 19 | Đinh Thị Tư | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Thị Vy | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Hữu Lập | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Nguyễn Hữu Hà | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Phan Xá | Số 219/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | ||
| 23 | Nguyễn Thanh Thưởng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Trọng Hệ | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Nguyễn Thanh Dân | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Nguyễn Văn Vững | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Nguyễn Thị Huyện | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 28 | Nguyễn Trí Thức | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Bùi Thị Thu Thảo | 1997 | Nữ | Kinh | ||||
| 30 | Nguyễn Hữu Sửu | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Nguyễn Hữu Bẩy | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 32 | Nguyễn Quân Quý | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 33 | Lê Minh Ngọt | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Tống Xá | Số 219/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | ||
| 34 | Hà Văn Tám | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | Lê Văn Đông | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Vũ Văn Mười | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Đỗ Văn Trường | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 38 | Nguyễn Thị Nhàn | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 39 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 40 | Vũ Văn Đạt | 1998 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Vũ Quốc Trị | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 42 | Hoàng Đình Văn | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Vũ Xá | Số 219/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | ||
| 43 | Nguyễn Văn Vân | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 44 | Nguyễn Văn Vinh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 45 | Hoàng Thanh Chính | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 46 | Hoàng Văn Hợi | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 47 | Trần Thị Lan | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 48 | Trương Đức Huy | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 49 | Hoàng Văn Mạnh | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Đoàn Đào | Trần Văn Triệu | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Đông Cáp | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | |
| 2 | Trần Văn Hân | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Trần Văn Tiến | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Đào Xuân Ngừng | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Trần Văn Đắc | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Hằng | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Lê Thị Ngân | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 8 | Vũ Thị Ron | 1947 | Nữ | Kinh | ||||
| 9 | Nguyễn Văn Sơn | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Khả Duy | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 10 | Đồng Văn Viển | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Mạnh Tuân | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Nguyễn Thị Luất | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 13 | Lê Đăng Huệ | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Văn Đông | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Văn Mạnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Trần Đăng Lợi | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Nguyễn Văn Thái | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Nguyễn Văn Soạn | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đại Duy | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 19 | Doãn Đình Tuyết | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Doãn Đình Của | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Doãn Đình Chính | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Dương Thị Lý | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 23 | Nguyễn Văn Trưởng | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Doãn Thị Nguyệt | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 25 | Doãn Quốc Trịnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Nguyễn Văn Miên | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Quách Hữu Quy | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Minh | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 28 | Quách Hữu Nhưng | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Quách Thị Hường | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 30 | Bùi Xuân Ngọ | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Bùi Thị Hằng | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 32 | Trần Quang Huy | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 33 | Trần Thị Lạc | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 34 | Quách Đắc Hải | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Long Cầu | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 35 | Lê Thế Anh | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Nguyễn Duy Cường | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Nguyễn Thị Tươi | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 38 | Trịnh Thị Thoa | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 39 | Lê Thế Huân | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Quách Văn Hậu | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Lê Thị Lập | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 42 | Lê Ngọc Lâm | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Đoàn Đào | Số 177/QĐ-UBND ngày 03/11/2023 | ||
| 43 | Trần Thị Hằng | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 44 | Nguyễn Văn Tiến | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 45 | Doãn Trung Bền | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 46 | Lê Ngọc Anh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 47 | Lê Ngọc Tuấn | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 48 | Quách Thị Tám | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 1 | Xã Phan Sào Nam | Trần Văn Chung | 1977 | Nam | Kinh | Thôn Ba Đông | Số 296/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | |
| 2 | Mai Đức Quân | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Thị Phương | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Mai Văn Huân | 196 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Mai Thị Hương | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Trần Văn Công | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Trà Bồ | Số 296/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 7 | Đỗ Đức Giỏi | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Phạm Thị Hồng | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 9 | Trần Văn Tuấn | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Nguyễn Hải Linh | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Uông Thị Lan | 1959 | Nữ | Kinh | Thôn Phú Mãn | Số 296/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 12 | Trần Xuân Giới | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Văn Tuân | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Thị Sao | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Phạm Văn Bắc | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Đỗ Quang Mạnh | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Phương Bồ | Số 296/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 17 | Nguyễn Văn Đô | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Phạm Thị Xoan | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Trần Văn Nhận | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Trần Văn Thế | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Minh Tiến | Vũ Anh Hoãn | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Phù Oanh | Số 93/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | |
| 2 | Nguyễn Đình Đoàn | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Đình Bằng | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Trần Văn Tất | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Vũ Ngọc Truy | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn Thị Minh Thanh | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Ngô Xuân Có | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Bùi Thị Huê | 1970 | Nữ | Kinh | Thôn Kim Phương | Số 94/QĐ-UBND ngày 02/11/2023 | ||
| 9 | Vũ Ngọc Dinh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Hà Văn Tráng | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Phạm Ngọc Tiềm | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Bùi Ngọc Viên | 1942 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Vũ Văn Mão | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Bùi Thị Vị | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Phạm Tuấn Thơi | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Phạm Xá | Số 95/QĐ-UBND ngày 02/11/2022 | ||
| 16 | Nguyễn Văn Hùng | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Phạm Hồng Cầm | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Nguyễn Thị Phương | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Bùi Thị Tiến | 1951 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Văn Hạ | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Văn Tiếp | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Thị trấn Trần Cao | Hoàng Thị Nhanh | 1982 | Nữ | Kinh | Thôn Cao Xá | Số 188/QĐ-UBND ngày 14/7/2023 | |
| 2 | Trần Văn Hoà | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Đoàn Thị Xoa | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Thị Hoa | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Đoàn Hữu Vinh | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Vũ Thị Biên | 1954 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 7 | Nguyễn Trọng Điểm | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Trần Hạ | Số 189/QĐ-UBND ngày 14/7/2023 | ||
| 8 | Tô Sỹ Thái | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Vũ Văn Hanh | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Đỗ Thị Hồng An | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Thanh Trì | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Trần Duy Linh | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Trần Thượng | Số 190/QĐ-UBND ngày 14/7/2023 | ||
| 13 | Nguyễn Khắc Phúc | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 14 | Bùi Thị Khuê | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 15 | Vũ Thị Huyên | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 16 | Trần Thị Vừa | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 17 | Dương Thị Sáu | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| V | HUYỆN TIÊN LỮ | |||||||
| 1 | Xã Dị Chế | Nguyễn Công Khanh | 1971 | Nam | Thôn Nghĩa Chế | Số 244/QĐ-UBND | ||
| 2 | Đoàn Xuân Mạnh | 1960 | Nam | |||||
| 3 | Nguyễn Thị Hiền | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Quang Tư | 1964 | Nam | |||||
| 5 | Nguyễn Văn Thành | 1962 | Nam | |||||
| 6 | Trần Viết Bộ | 1964 | Nam | |||||
| 7 | Vũ Văn Đông | 1956 | Nam | |||||
| 8 | Vũ Quang Vinh | 1971 | Nam | Số 245/QĐ- UBND | ||||
| 9 | Lê Đức Long | 1966 | Nam | |||||
| 10 | Vũ Thị Thơm | 1993 | Nữ | Thôn Dị Chế | Đại học | Số 245/QĐ-UBND | ||
| 11 | Vũ Thị Hoa | 1990 | Nữ | Đại học | ||||
| 12 | Nguyễn Thị Loan | 1962 | Nam | |||||
| 13 | Hoàng Thị Hạnh | 1972 | Nam | |||||
| 14 | Lê Xuân Minh | 1967 | Nam | |||||
| 15 | Vũ Hoàng Long | 1998 | Nam | |||||
| 16 | Nguyễn Quang Quỳnh | 1964 | Nam | |||||
| 17 | Nguyễn Đức Bình | 1966 | Nam | |||||
| 18 | Trần Xuân Giá | 1968 | Nam | Thôn Chế Chì | Số 246/QĐ-UBND | |||
| 19 | Trần Văn Út | 1979 | Nam | |||||
| 20 | Vũ Tiến Huy | 2005 | Nam | |||||
| 21 | Vũ Văn Bỉnh | 1954 | Nam | |||||
| 22 | Vũ Thị Xuân | 1970 | Nữ | |||||
| 23 | Trần Xuân Đấu | 1957 | Nam | |||||
| 24 | Trần Văn Hởi | 1964 | Nam | |||||
| 25 | Đào Văn Nghiêm | 1971 | Nam | Thôn Đa Quang | Số 247/QĐ-UBND | |||
| 26 | An Thế Sơn | 1957 | Nam | |||||
| 27 | Vũ Văn Cường | 1989 | Nam | |||||
| 28 | An Thị Ngoan | 1966 | Nữ | |||||
| 29 | Vũ Văn Ngoại | 1954 | Nam | |||||
| 30 | Vũ Thị Mai | 1966 | Nữ | |||||
| 31 | Trần Văn Phong | 1971 | Nam | |||||
| 32 | An Thủy Xuân | 1975 | Nam | |||||
| 45 | Xã Nhật Tân | Nguyễn Đình Hiền | 1957 | Nam | Thôn Cao Đoài | Số 79/QĐ- UBND | ||
| 46 | Nguyễn Thị Thắm | 1970 | Nữ | |||||
| 47 | Nguyễn Thị Dung | 1971 | Nữ | |||||
| 48 | Nguyễn Vũ Hiếu | 1993 | Nam | |||||
| 49 | Nguyễn Đức Thắng | 1959 | Nam | |||||
| 50 | Lê Hoài Bắc | 1978 | Nữ | |||||
| 51 | Phạm Hữu Hùng | 1958 | Nam | Thôn Cao Đông | Số 80/QĐ- UBND | |||
| 52 | Nguyễn Khắc Thuấn | 1992 | Nam | |||||
| 53 | Chu Thị Tuân | 1964 | Nữ | |||||
| 54 | Nguyễn Đức Cường | 1957 | Nam | |||||
| 55 | Hoàng Đình Huân | 1984 | Nam | |||||
| 56 | Nguyễn Thị Ngọt | 1977 | Nữ | |||||
| 57 | Nguyễn Văn Thắng | 1962 | Nam | Thôn An Trạch | Số 81/QĐ-UBND | |||
| 58 | Nguyễn Thị Chưa | 1966 | Nữ | |||||
| 59 | Vũ Văn Hoạch | 1984 | Nam | |||||
| 60 | Phạm Thị Nhặn | 1967 | Nữ | |||||
| 61 | Nguyễn Thị Xuân | 1991 | Nữ | |||||
| 62 | Lương Văn Tịnh | 1962 | Nam | Thôn Linh Hạ | Số 82/QĐ-UBND | |||
| 63 | Nguyễn Văn Chính | 1959 | Nam | |||||
| 64 | Lương Văn Thạo | 1982 | Nam | |||||
| 65 | Nguyễn Quang Hiển | 1985 | Nam | |||||
| 66 | Nguyễn Văn Thắm | 1993 | Nam | |||||
| 67 | Lương Thị Tú | 1962 | Nữ | |||||
| 68 | Hoàng Văn Phong | 1969 | Nam | Thôn Phượng Tường | Số 83/QĐ- UBND | |||
| 69 | Nguyễn Anh Nuôi | 1956 | Nam | |||||
| 70 | Nguyễn Thị Tuyết | 1962 | Nữ | |||||
| 71 | Nguyễn Văn Đáng | 1986 | Nam | |||||
| 72 | Nguyễn Văn Hiến | 1956 | Nam | |||||
| 73 | Phạm Đình Bang | 1973 | Nam | Thôn Phù Oanh | Số 84/QĐ- UBND | |||
| 74 | Phạm Xuân Đông | 1988 | Nam | |||||
| 75 | Phạm Văn Thuấn | 1986 | Nam | |||||
| 76 | Phạm Văn Thắm | 1955 | Nam | |||||
| 77 | Trần Thị Việt | 1956 | Nam | |||||
| 78 | Xã Ngô Quyền | Lương Thị Liên | 1960 | Nữ | Thôn Nội Linh | Số 133/QĐ- UBND | ||
| 79 | Nguyễn Văn Cung | 1962 | Nam | |||||
| 80 | Vũ Thị Lý | 1960 | Nữ | |||||
| 81 | Lương Đức Hiển | 1963 | Nam | |||||
| 82 | Nguyễn Thị Toan | 1960 | Nữ | |||||
| 83 | Nguyễn Văn Tuấn | 1963 | Nam | |||||
| 84 | Nguyễn Văn Hưng | 1963 | Nam | |||||
| 85 | Nguyễn Văn Khoái | 1960 | Nam | Thôn Đại Nại | Số 134/QĐ-UBND | |||
| 86 | Trần Văn Hiệp | 1977 | Nam | |||||
| 87 | Nguyễn Thanh Dũng | 1970 | Nam | |||||
| 88 | Phạm Văn Bao | 1974 | Nam | |||||
| 89 | Nguyễn Thị Thiêm | 1960 | Nữ | |||||
| 90 | Vũ Văn Thị | 1960 | Nam | |||||
| 91 | Trần Văn Thập | 1976 | Nam | |||||
| 92 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1986 | Nam | |||||
| 93 | Đoàn Bá Vang | 1956 | Nam | Số 1068/QĐ-UBND | ||||
| 94 | Ngô Xuân Tài | 1960 | Nam | |||||
| 95 | Nguyễn Văn Định | 1968 | Nam | |||||
| 96 | Nguyễn Thị Khuyên | 1960 | Nữ | |||||
| 97 | Phạm Thị Thanh Minh | 1971 | Nữ | |||||
| 98 | Trần Thanh Bình | 1965 | Nam | |||||
| 99 | Nguyễn Văn Tuấn | 1968 | Nam | |||||
| 100 | Nguyễn Anh Dũng | 1975 | Nam | |||||
| 101 | Xã Hải Triều | Vũ Ngọc Hoàn | 1985 | Nam | Thôn Triều Dương | Số 537/QĐ- UBND | ||
| 102 | Vũ Văn Chức | 1957 | Nam | |||||
| 103 | Nguyễn Xuân Trường | 1958 | Nam | |||||
| 104 | Lê Xuân Biền | 1964 | Nam | |||||
| 105 | Nguyễn Thị Mai | 1965 | Nữ | |||||
| 106 | Nguyễn Thị Cẩm Thúy | 1965 | Nữ | |||||
| 107 | Vũ Thị Thùy Dung | 1994 | Nữ | |||||
| 108 | Phạm Thị Chuyên | 1967 | Nữ | |||||
| 109 | Phạm Thị Bích | 1962 | Nữ | |||||
| 110 | Nguyễn Thị Bích Luật | 1965 | Nữ | |||||
| 111 | Nguyễn Văn Thành | 1965 | Nam | Thôn Hải Yến | Số 537/QĐ-UBND | |||
| 112 | Đoàn Mạnh Xô | 1957 | Nam | |||||
| 113 | Đoàn Thi Tươi | 1968 | Nữ | |||||
| 114 | Vũ Văn Đường | 1967 | Nam | |||||
| 115 | Đoàn Thị Chính | 1977 | Nữ | |||||
| 116 | Đoàn Thanh Bình | 1954 | Nam | |||||
| 117 | Đoàn Mạnh Hải Nam | 2000 | Nam | |||||
| 118 | Vũ Thị Thủy | 1981 | Nữ | |||||
| 119 | Nguyễn Thị Lan Phương | 1974 | Nữ | |||||
| 120 | Phạm Thị Lý | 1962 | Nữ | |||||
| 121 | Xã Cương Chính | Vũ Văn Hợi | 1963 | Nam | Thôn Đặng Xá | Số 33/QĐ-UBND | ||
| 122 | Bùi Văn Tuấn | 1977 | Nam | |||||
| 123 | Nguyễn Thị Thiết | 1963 | Nữ | |||||
| 124 | Trần Ngọc Thơ | 1955 | Nam | |||||
| 125 | Bùi Trung Dũng | 1960 | Nam | |||||
| 126 | Vũ Thị Bích | 1991 | Nữ | |||||
| 127 | Vũ Mai Huế | 1995 | Nữ | |||||
| 128 | Phạm Thị Vừng | 1947 | Nữ | Thôn Bái Khê | Số 33/QĐ-UBND | |||
| 129 | Trần Đức Tùng | 1980 | Nam | |||||
| 130 | Phạm Thị Thêu | 1964 | Nữ | |||||
| 131 | Trần Thị Chín | 1970 | Nữ | |||||
| 132 | Nguyễn Văn Hưu | 1958 | Nam | |||||
| 133 | Phạm T Ngọc Dung | 1983 | Nữ | |||||
| 134 | Trần Thị Dua | 1963 | Nữ | |||||
| 135 | Vũ Thị Tuyền | 1993 | Nữ | Thôn An Tào | Số 33/QĐ-UBND | |||
| 136 | Vũ Duy Đạt | 1994 | Nam | |||||
| 137 | Nguyễn Thị Thanh | 1966 | Nữ | |||||
| 138 | Mạc Thị Lâm | 1950 | Nữ | |||||
| 139 | Vũ Quang Vịnh | 1956 | Nam | |||||
| 140 | Vũ Thị Tính | 1964 | Nữ | |||||
| 141 | Vũ Gia Thi | 1958 | Nam | |||||
| 142 | Vũ Gia Dương | 1995 | Nam | |||||
| 143 | Xã Minh Phượng | Trần Văn Hỹ | 1981 | Nam | Thôn Mai Xá | Số 228/QĐ- UBND | ||
| 144 | Vũ Thị Nhẫn | 1987 | Nữ | |||||
| 145 | Nguyễn Thị Đỉnh | 1959 | Nam | |||||
| 146 | Nguyễn Xuân Ái | 1953 | Nam | |||||
| 147 | Nguyễn Văn Sử | 1960 | Nam | |||||
| 148 | Trần Văn Thống | 1976 | Nam | |||||
| 149 | Nguyễn Thị Lan | 1960 | Nữ | |||||
| 150 | Vũ Công Chiến | 1965 | Nam | Thôn Điềm Tây | Số 228/QĐ-UBND | |||
| 151 | Lê Thị Hải | 1988 | Nữ | |||||
| 152 | Vũ Thị Thúy | 1974 | Nữ | |||||
| 153 | Phạm Văn Sáng | 1969 | Nam | |||||
| 154 | Bùi Thị Huê | 1974 | Nữ | |||||
| 155 | Vũ Văn An | 1956 | Nam | |||||
| 156 | Vũ Công Tâm | 1977 | Nam | |||||
| 157 | Nguyễn Hữu Sáng | 1976 | Nam | Thôn Điềm Đông | Số 228/QĐ - UBND | |||
| 158 | Vũ Thị Cúc | 1989 | Nữ | |||||
| 159 | Đỗ Thị Nhịp | 1964 | Nam | |||||
| 160 | Vũ Văn Lâm | 1967 | Nam | |||||
| 161 | Nguyễn Hữu Sở | 1966 | Nam | |||||
| 162 | Vũ Công Hùng | 1960 | Nam | |||||
| 163 | Xã Thiện Phiến | Lâm Văn Thuận | 1964 | Nam | Thôn Toàn Tiến | Số 171/QĐ- UBND | ||
| 164 | Vũ Quốc Tuấn | 1984 | Nam | |||||
| 165 | Trần Thị Vườn | 1952 | Nữ | |||||
| 166 | Ninh Thị Tuệ | 1959 | Nữ | |||||
| 167 | Trần Vũ Giao | 1955 | Nam | |||||
| 168 | Đào Kim Ngọc | 1960 | Nam | Thôn Tân Khai | Số 172/QĐ-UBND | |||
| 169 | Lâm Văn Thắng | 1977 | Nam | |||||
| 170 | Đặng Thị Hương | 1957 | Nữ | |||||
| 171 | Đào Văn Sơn | 1956 | Nam | |||||
| 172 | Phạm Thị Dịu | 1995 | Nữ | |||||
| 173 | Đào Duy Kiên | 1981 | Nam | Thôn Diệt Phát | Số 174/QĐ- UBND | |||
| 174 | Phạm Ngọc Sơn | 1959 | Nam | |||||
| 175 | Phạm Xuân Hiệt | 1947 | Nam | |||||
| 176 | Đỗ Thị Liệng | 1955 | Nữ | |||||
| 177 | Ninh Thị Tâm | 1972 | Nữ | |||||
| 178 | Phạm Văn Nãm | 1991 | Nam | Thôn Lam Sơn | Số 173 /QĐ- UBND | |||
| 179 | Ưng Xuân Sửu | 1950 | Nam | |||||
| 180 | Nguyễn Thị Chi | 1962 | Nữ | |||||
| 181 | Nguyễn Văn Khuê | 1960 | Nam | |||||
| 182 | Đào Thị Phượng | 1959 | Nữ | |||||
| 183 | Xã Thủ Sỹ | Hoàng Đức Dục | 1979 | Nam | THG xã Thủ Sỹ | Số 160/QĐ-UBND | ||
| 184 | Lương Văn Toàn | 1979 | Nam | |||||
| 185 | Phạm Mạnh Xây | 1972 | Nam | |||||
| 186 | Đào Thị Hương Liên | 1991 | Nữ | |||||
| 187 | Đào Thị Thanh Tuyền | 1985 | Nữ | |||||
| 188 | Phạm Văn Thạo | 1977 | Nam | |||||
| 189 | Hoàng Văn Lực | 1971 | Nam | |||||
| 190 | Bùi Văn Bằng | 1967 | Nam | |||||
| 191 | Tạ Thị Nhinh | 1977 | Nữ | |||||
| 192 | Trần Quang Hưng | 1994 | Nam | |||||
| 193 | Phạm Văn Báu | 1983 | Nam | |||||
| 194 | Đào Quốc Hiệp | 1983 | Nam | |||||
| 195 | Phạm Ngọc Thương | 1964 | Nam | |||||
| 196 | Đào Văn Trang | 1970 | Nam | |||||
| 197 | Vũ Xuân Hoà | 1980 | Nam | |||||
| 198 | Phạm Văn Báu | 1983 | Nam | Thôn Tất Viên | Số 221/QĐ-UBND | |||
| 199 | Phạm Văn Đoan | 1975 | Nam | |||||
| 200 | Lương Thị Ngọt | 1980 | Nữ | |||||
| 201 | Phạm Văn Thạo | 1977 | Nam | |||||
| 202 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 1994 | Nữ | |||||
| 203 | Lương Văn lượt | 1948 | Nam | |||||
| 204 | Phạm Văn Nam | 1994 | Nam | |||||
| 205 | Lương Văn Tỉnh | 1988 | Nam | |||||
| 206 | Lương Văn Thành | 1986 | Nam | |||||
| 207 | Lương Thị Ngoan | 1973 | Nữ | |||||
| 208 | Đào Quốc Hiệp | 1983 | Nam | Thôn Nội Lăng | Số 222/QĐ-UBND | |||
| 209 | Đào Văn Doanh | 1958 | Nam | |||||
| 210 | Đào Kim Oanh | 1958 | Nam | |||||
| 211 | Đào Thị Bích Hợi | 1971 | Nữ | |||||
| 212 | Lương Thị Cúc | 1986 | Nữ | |||||
| 213 | Bùi Xuân Tước | 1938 | Nam | |||||
| 214 | Bùi Xuân Hoà | 1991 | Nam | |||||
| 215 | Lê Văn Đạt | 1994 | Nam | |||||
| 216 | Đào Văn Phương | 1963 | Nam | |||||
| 217 | Phạm Ngọc Thương | 1964 | Nam | Thôn Thống nhất | Số 223/QĐ-UBND | |||
| 218 | HoàngVăn Đảng | 1960 | Nam | |||||
| 219 | Hoàng Ngọc Bình | 1953 | Nam | |||||
| 220 | Hoàng Thị Đảm | 1971 | Nữ | |||||
| 221 | Hoàng Thị Hiền | 1987 | Nữ | |||||
| 222 | Nguyễn Thanh Bình | 1958 | Nam | |||||
| 223 | Nguyễn Quốc Bình | 1978 | Nam | |||||
| 224 | Lều Thị Thương | 1970 | Nữ | |||||
| 225 | Đào Văn Tuấn | 1995 | Nam | |||||
| 226 | Nguyễn Văn Lý | 1945 | Nam | |||||
| 227 | Đào Văn Trang | 1971 | Nam | Thôn Ba Hàng | Số 219/QĐ-UBND | |||
| 228 | Nguyễn Văn Bình | 1952 | Nam | |||||
| 229 | Đào Thành Tôn | 1974 | Nam | |||||
| 230 | Lương Thị Thiện | 1974 | Nữ | |||||
| 231 | Đào Danh Chuyền | 1967 | Nam | |||||
| 232 | Bùi Thị Dũng | 1965 | Nữ | |||||
| 233 | Đào Đức Anh | 1988 | Nam | |||||
| 234 | Đào Huy Tùng | 1993 | Nam | |||||
| 235 | Đào Văn Hài | 1971 | Nam | Thôn Lê Bãi | Số 220/QĐ-UBND | |||
| 236 | Vũ Xuân Hoà | 1980 | Nam | |||||
| 237 | Đào Văn Quang | 1963 | Nam | |||||
| 238 | Tạ Thị Luận | 1981 | Nữ | |||||
| 239 | Nguyễn Thị Hoa | 1969 | Nữ | |||||
| 240 | Đào Văn Tùng | 1992 | Nam | |||||
| 241 | Đào Thị Vượng | 1972 | Nữ | |||||
| 242 | Lê Đình Biên | 1959 | Nam | |||||
| 243 | Nguyễn Thị Lập | 1972 | Nữ | |||||
| 244 | Trần Văn Toàn | 1991 | Nam | |||||
| 245 | Xã Hưng Đạo | Đào Văn Thân | 1967 | Nam | Thôn Tam Nông | Số 53/QĐ- UBND | ||
| 246 | Nguyễn Ngọc Ngọ | 1957 | Nam | |||||
| 247 | Nguyễn Thị Vui | 1959 | Nữ | |||||
| 248 | Bùi Xuân Hồi | 1961 | Nam | |||||
| 249 | Nguyễn Thị Tuyến | 1967 | Nữ | |||||
| 250 | Lê Hữu Tiến | 1966 | Nam | |||||
| 251 | Lê Hữu Túc | 1958 | Nam | |||||
| 252 | Lê Thị Yến Ngọc | 1988 | Nữ | |||||
| 253 | Nguyễn Thị Hồng | 1965 | Nữ | |||||
| 254 | Phạm Thị Loan | 1972 | Nữ | |||||
| 255 | NGuyễn Đức Dụng | 1957 | Nam | Thôn Muội Sảng | Số 53/QĐ-UBND | |||
| 256 | Nguyễn Văn Khiêm | 1966 | Nam | |||||
| 257 | Trần Thị Nay | 1961 | Nữ | |||||
| 258 | Nguyễn Quang Tuynh | 1967 | Nam | |||||
| 259 | Nguyễn Thị Thành | 1961 | Nữ | |||||
| 260 | Nuyễn Văn Vần | 1954 | Nam | |||||
| 261 | Nguyễn Quang Điệp | 1985 | Nam | |||||
| 262 | Đào Phương Đông | 1963 | Nam | Thôn Xuân Điểm | Số 53/QĐ-UBND | |||
| 263 | Trần Vô Sản | 1977 | Nam | |||||
| 264 | Nguyễn Thị Nạp | 1964 | Nữ | |||||
| 265 | Nguyễn Thanh Quýnh | 1964 | Nữ | |||||
| 266 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1987 | Nữ | |||||
| 267 | Trần Thị Thủy | 1988 | Nữ | |||||
| 268 | Phạm Văn Kế | 1963 | Nam | Thôn Hậu Xá | Số 53/QĐ-UBND | |||
| 269 | Phạm Thành Long | 1977 | Nam | |||||
| 270 | Nguyễn Thị Oanh | 1964 | Nữ | |||||
| 271 | Dương Văn Khá | 1964 | Nam | |||||
| 272 | Vũ Thị Mai | 1987 | Nữ | |||||
| 273 | Trần Thị Mai Hương | 1988 | Nữ | |||||
| 274 | An Quốc Toản | 1970 | Nam | Thôn Dung | Số 53/QĐ-UBND | |||
| 275 | Trần Văn Đương | 1957 | Nam | |||||
| 276 | Trần Thị Vân | 1972 | Nữ | |||||
| 277 | Phạm Đỗ Liên | 1963 | Nam | |||||
| 278 | Nguyễn Quang Thắng | 1986 | Nam | |||||
| 279 | Trần Xuân Tập | 1966 | Nam | |||||
| 280 | Nguyễn Văn Tính | 1975 | Nam | |||||
| 281 | La Văn Xoa | 1949 | Nam | |||||
| 282 | Nguyễn Danh Phán | 1955 | Nam | |||||
| 283 | Bồ Thị Thắm | 1980 | Nữ | |||||
| 284 | Xã Trung Dũng | Nguyễn Văn Đông | 1975 | Nam | Thôn Hoàng Xá | Số 2039/QĐ-UBND | ||
| 285 | Nguyễn Hữu Quý | 1960 | Nam | |||||
| 286 | Hoàng Văn Trong | 1965 | Nam | |||||
| 287 | Nguyễn Hữu Tùng | 1991 | Nam | |||||
| 288 | Nguyễn Hữu Quốc | 1991 | Nam | |||||
| 289 | Lâm Ngọc Thực | 1957 | Nam | |||||
| 290 | Đoàn Thị Thủy | 1964 | Nữ | |||||
| 291 | Phạm Thành Chung | 1979 | Nam | |||||
| 292 | Lương Quốc Huy | 1992 | Nam | |||||
| 293 | Bùi Quang Công | 1958 | Nam | Thôn An Tràng | Số 2039/QĐ- UBND | |||
| 294 | Bùi Quang Ngoãn | 1965 | Nam | |||||
| 295 | Ngô Quý Ban | 1983 | Nam | |||||
| 296 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | Nữ | |||||
| 297 | Trần Thị Hằng | 1979 | Nữ | |||||
| 298 | Vũ Đình Tu | 1960 | Nam | |||||
| 299 | Nguyễn Văn Trọng | 1995 | Nam | |||||
| 300 | Bùi Quang Liệu | 1988 | Nam | |||||
| 301 | Bùi Quang Hung | 1989 | Nam | |||||
| 302 | Lê Ngọc Việt | 1965 | Nữ | Thôn Đồng Lạc | Số 2039/QĐ- UBND | |||
| 303 | Từ Thị Yên | 1966 | Nam | |||||
| 304 | Nguyễn Thị Uyên | 1974 | Nam | |||||
| 305 | Bùi Thị Mẫn | 1989 | Nam | |||||
| 306 | Trần Thị Anh | 1971 | Nữ | |||||
| 307 | Phạm Văn Khỏe | 1971 | Nữ | |||||
| 308 | Vũ Thị Oanh | 1971 | Nữ | Thôn Canh Hoạch | Số 2039/QĐ- UBND | |||
| 309 | Lê Thế Công | 1982 | Nam | |||||
| 310 | Ngô Văn Quyền | 1980 | Nam | |||||
| 311 | Lê Thế Triển | 1949 | Nam | |||||
| 312 | Nguyễn Văn Phúc | 1960 | Nam | |||||
| 313 | Nguyễn Thị Nhinh | 1978 | Nữ | |||||
| 314 | Phạm Tiến Toán | 1978 | Nam | |||||
| 315 | Xã Đức Thắng | Ngô Quý Ban | 1959 | Nam | Thôn Chỉ Thiện | Số 163/QĐ-UBND | ||
| 316 | Nguyễn Thị Hà | 1961 | Nam | |||||
| 317 | Trần Thị Hằng | 1968 | Nữ | |||||
| 318 | Vũ Đình Tu | 1968 | Nam | |||||
| 319 | Nguyễn Văn Trọng | 1946 | Nam | |||||
| 320 | Bùi Quang Liệu | 1963 | Nữ | |||||
| 321 | Bùi Quang Hung | 1975 | Nam | |||||
| 322 | Lê Ngọc Việt | 1960 | Nữ | Thôn Lạc Dục | Số 164/QĐ-UBND | |||
| 323 | Từ Thị Yên | 1972 | Nam | |||||
| 324 | Nguyễn Thị Uyên | 1960 | Nữ | |||||
| 325 | Bùi Thị Mẫn | 1953 | Nam | |||||
| 326 | Trần Thị Anh | 1977 | Nam | |||||
| 327 | Phạm Văn Khỏe | 1964 | Nam | |||||
| 328 | Vũ Thị Oanh | 1961 | Nam | |||||
| 329 | Lê Thế Công | 1963 | Nam | Thôn An Lạc | Số 32/QĐ-UBND | |||
| 330 | Ngô Văn Quyền | 1970 | Nam | |||||
| 331 | Lê Thế Triển | 1965 | Nữ | |||||
| 332 | Nguyễn Văn Phúc | 1970 | Nữ | |||||
| 333 | Nguyễn Thị Nhinh | 1990 | Nam | |||||
| 334 | Phạm Tiến Toán | 1993 | Nữ | |||||
| 335 | Ngô Quý Ban | 1973 | Nữ | |||||
| 336 | Nguyễn Thị Hà | 1959 | Nam | |||||
| 337 | Trần Thị Hằng | 1954 | Nữ | |||||
| 338 | Vũ Đình Tu | 1956 | Nam | Thôn Lương Trụ | Số 33/QĐ-UBND | |||
| 339 | Nguyễn Văn Trọng | 1973 | Nam | |||||
| 340 | Bùi Quang Liệu | 1963 | Nữ | |||||
| 341 | Bùi Quang Hung | 1965 | Nữ | |||||
| 342 | Lê Ngọc Việt | 1992 | Nam | |||||
| 343 | Từ Thị Yên | 1987 | Nữ | |||||
| 344 | Nguyễn Thị Uyên | 1948 | Nam | |||||
| 345 | Bùi Thị Mẫn | 1957 | Nam | |||||
| 346 | Trần Thị Anh | 1989 | Nam | |||||
| 347 | Xã Thụy Lôi | Trần Văn Hải | 1989 | Nam | Thôn Thụy Lôi | Số 116/QĐ- UBND | ||
| 348 | Vũ Anh Tiến | 1972 | Nam | Số 133/QĐ- UBND | ||||
| 349 | Nguyễn Ngọc Dương | 1993 | Nam | |||||
| 350 | Vương Thị Báu | 1959 | Nữ | |||||
| 351 | Bùi Thanh Hùng | 1959 | Nam | |||||
| 352 | Trần Thị Hòa | 1963 | Nam | |||||
| 353 | Ngô Văn Viễn | 1971 | Nam | Thôn Lệ Chi | Số 76/QĐ- UBND | |||
| 354 | Trần Ngọc Phương | 1975 | Nam | |||||
| 355 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 1981 | Nữ | |||||
| 356 | Nguyễn Thị Hà | 1957 | Nữ | |||||
| 357 | Bùi Quốc Phòng | 1956 | Nam | |||||
| 358 | Nguyễn Mạnh Cường | 1979 | Nam | |||||
| 359 | Vũ Minh Lộc | 1976 | Nam | Thôn Thụy Dương | Số 76/QĐ-UBND | |||
| 360 | Nguyễn Văn Tập | 1968 | Nam | |||||
| 361 | Vũ Văn Tuân | 1962 | Nam | |||||
| 362 | Nguyễn Thị Liễu | 1985 | Nữ | |||||
| 363 | Trần Quang Vịnh | 1973 | Nam | |||||
| 364 | Trần Văn Kiên | 1997 | Nam | |||||
| 365 | Xã Lệ Xá | Doãn Thị Nhanh | 1965 | Nữ | Thôn Giai Lệ | Số 106a/QĐ-UBND | ||
| 366 | Nguyễn Thành Huế | 1971 | Nam | |||||
| 367 | Doãn Thế Đoan | 1954 | Nam | |||||
| 368 | Nguyễn Đức Nam | 1970 | Nam | |||||
| 369 | Doãn Thị Việt Thanh | 1974 | Nữ | |||||
| 370 | Nguyễn Trung Thành | 1968 | Nam | |||||
| 371 | Bùi Thị Luyến | 1948 | Nữ | |||||
| 372 | Nguyễn Thị Ngần | 1961 | Nữ | |||||
| 373 | Vũ Thanh Xuân | 1953 | Nam | |||||
| 374 | Vũ Xuân Đào | 1969 | Nam | |||||
| 375 | Nguyễn Thị Ngọc | 1959 | Nữ | |||||
| 376 | Doãn Đình Cát | 1994 | Nam | |||||
| 377 | Nguyễn Văn Toán | 1960 | Nam | Thôn Phí Xá | Số 81/QĐ-UBND | |||
| 378 | Đỗ Đức Cảnh | 1955 | Nam | |||||
| 379 | Tô Trong Vững | 1960 | Nam | |||||
| 380 | Nguyễn Thị Cảnh | 1974 | Nữ | |||||
| 381 | Trần Văn Hóa | 1966 | Nam | |||||
| 382 | Trần Quốc Tuấn | 1953 | Nam | |||||
| 383 | Trần Văn Dũng | 1983 | Nam | |||||
| 384 | Trần Văn Sớm | 1952 | Nam | |||||
| 385 | Trần Thị Gòong | 1960 | Nữ | |||||
| 386 | Đỗ Thị Phương | 1958 | Nữ | |||||
| 387 | Trần Thị Hải | 1953 | Nữ | |||||
| 388 | Trần Văn Chiểu | 1958 | Nam | Thôn Phù Liễu | Số 1169/QĐ-UBND | |||
| 389 | Bùi An Thủy | 1978 | Nam | |||||
| 390 | Bùi An Hậu | 1955 | Nam | |||||
| 391 | Nguyễn Thị Tâm | 1956 | Nữ | |||||
| 392 | Lương Thị Nguyệt | 1958 | Nữ | |||||
| 393 | Trần Văn Khanh | 1969 | Nam | |||||
| 394 | Bùi Đức Duy | 1995 | Nam | |||||
| 395 | Vũ Thị Nhàn | 1959 | Nữ | |||||
| 396 | Bùi An Sình | 1949 | Nam | |||||
| 397 | Xã An Viên | Nguyễn ngọc Bình | 1964 | Nam | Thôn An Xá | Số 135/QĐ-UBND | ||
| 398 | Hoàng Anh Tuấn | 1972 | Nam | |||||
| 399 | Phạm Thị Vui | 1962 | Nữ | |||||
| 400 | Nguyễn Duy Chinh | 1963 | Nam | |||||
| 401 | Nguyễn Văn Sách | 1962 | Nam | |||||
| 402 | Phạm Văn Tiền | 1989 | Nam | |||||
| 403 | Hoàng thị Vường | 1950 | Nữ | |||||
| 404 | Nguyễn Thị Hoa | 1965 | Nữ | Thôn Nội Lễ | Số 136/QĐ-UBND | |||
| 405 | Nguyễn Văn Công | 1990 | Nam | |||||
| 406 | Nguyễn Thị Liên | 1963 | Nữ | |||||
| 407 | Đỗ Văn Lợi | 1957 | Nam | |||||
| 408 | Đỗ thị Nhật | 1961 | Nữ | |||||
| 409 | Nguyễn Văn Thanh | 1967 | Nam | |||||
| 410 | Trần Văn Du | 1976 | Nam | |||||
| 411 | Phạm thị thu Huyền | 1982 | Nữ | |||||
| 412 | Phạm Văn Hào | 1956 | Nam | Thôn Nội Thượng | Số 137/QĐ-UBND | |||
| 413 | Phan Thị Lộc | 1963 | Nữ | |||||
| 414 | Vũ Văn Vui | 1957 | Nam | |||||
| 415 | Đỗ văn Hòa | 1958 | Nam | |||||
| 416 | Đỗ Thị Nhàn | 1970 | Nữ | |||||
| 417 | Phan Sỹ Long | 1992 | Nam | |||||
| 418 | Phạm Anh Tuấn | 1982 | Nam | |||||
| 419 | Trần Văn Thái | 1960 | Nam | Thôn Nội Mai | Số 138/QĐ-UBND | |||
| 420 | Nguyễn Văn Phòng | 1969 | Nam | |||||
| 421 | Đỗ Đức Nhượng | 1955 | Nam | |||||
| 422 | Đỗ Quang Vinh | 1959 | Nam | |||||
| 423 | Đỗ Thị Duyên | 1970 | Nữ | |||||
| 424 | Nguyễn Thạch Anh | 1995 | Nam | |||||
| 425 | Trần Duy Dương | 1964 | Nam | |||||
| 33 | Thị trấn Vương | Nguyễn Thị Tiệp | 1962 | Nữ | Khu Hòa Bình | Số 13/QĐ-UBND | ||
| 34 | Đồng Văn Lung | 1976 | Nam | |||||
| 35 | Ngô Thị Hường | 1967 | Nữ | |||||
| 36 | Vũ Nhật Thiện | 1993 | Nam | |||||
| 37 | Lương Ngọc Sinh | 1984 | Nam | |||||
| 38 | Đinh Thị Thoa | 1990 | Nữ | |||||
| 39 | Trần Quang Diến | 1957 | Nam | Khu Tiên Xá | Số 14/QĐ-UBND | |||
| 40 | Nguyễn Văn Khoa | 1971 | Nam | |||||
| 41 | Nguyễn Văn Kinh | 1991 | Nam | |||||
| 42 | Đoàn Thị Kim Liên | 1963 | Nữ | |||||
| 43 | Nguyễn Thanh Bình | 1957 | Nam | |||||
| 44 | Bùi Đình Khánh | 1959 | Nam | |||||
| VI | HUYỆN VĂN GIANG | |||||||
| Xã Long Hưng | Phạm Đình Long | 1951 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Vực | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | ||
| Nguyễn Thị Thúy | 1989 | Nữ | Kinh | |||||
| Chử Thị Tâm | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Ngọc | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Vui | 1994 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thục | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Như Phượng Thượng | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Nguyễn Thành Ngữ | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Mạnh | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sáng | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hải | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tiến | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 2000 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Bách | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Như Phượng Hạ | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Nguyễn Minh Tân | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Quang Việt | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Vụ | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Tám | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Nam Giang | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quý Ly | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Tách | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Quang Tần | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Phúc | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Như Lân | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Nguyễn Minh Tuất | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Sơn | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Toán | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Thị Thúy | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Đoàn | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Dung | 1987 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hằng | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Văn Bình | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thức | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Sáng | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Bộ | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Hoàng Thị May | 1947 | Nữ | Kinh | |||||
| Lưu Xuân Tiến | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Dung | 1974 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Nhân | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Lưu Quốc Động | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Chí Thức | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Thị Huế | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Dược | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Tùng | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Văn Hào | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Sở Đông | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Phạm Văn Dổi | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Văn Tung | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm văn Song | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Nhường | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Ngô Văn Minh | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Bắc | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Văn Cường | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Gia Hiển | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Man Văn Mích | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Trọng | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Lại Ốc | Số 248/QĐ-UBND ngày 12/10/2023 | |||
| Đỗ Minh Hải | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Hồng Diện | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Tiến | 1949 | Nữ | Kinh | |||||
| Tạ Văn Nhưng | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Thu Hà | 1987 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Lượng | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Quân | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Lan Anh | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Thân | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Cửu Cao | Nguyễn Đức Kịch | 1961 | Nam | Kinh | Tổ 1 - Thôn Thượng | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | ||
| Nguyễn Như Phương | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nghiêm | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Minh Giang | 1998 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Bi | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Hợi | 1959 | Nam | Kinh | Tổ 2 - Thôn Thượng | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Nguyễn Văn Đỏ | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hàn | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Thủy | 1984 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Thị Thêm | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Minh Thắng | 1990 | Nam | Kinh | Tổ 3 - Thôn Nguyễn | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Nguyễn Thị Hào | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thị Hồng | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thị Lợi | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vân | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Quang Điền | 1967 | Nam | Kinh | Tổ 4 - Thôn Nguyễn | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Nguyễn Đình Công | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Mạnh Hùng | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Hiên | 19625 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thị Thêm | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Xung Phong | 1980 | Nam | Kinh | Tổ 5 - Thôn Nguyễn | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Lê Xuân Thắng | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Thị Út | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Cách | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Đăng Cải | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Chiến | 1965 | Nam | Kinh | Tổ 6 - Thôn Vàng | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Phạm Trọng Lợi | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Thành Đạt | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Sợi | 1950 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Xuân Thành | 1957 | Nam | Kinh | Tổ 7 - Thôn Vàng | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Vũ Công Chứ | 1936 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Hằng | 1990 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Đức Nhất | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Thị Huyền | 1991 | Nữ | Kinh | |||||
| Bùi Văn Tiến | 1963 | Nam | Kinh | Tổ 8 - Thôn Hạ | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Nguyễn Thị Lựu | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Trụ | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Thị Oanh | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Đức Dũng | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Phí Văn Chanh | 1961 | Nam | Kinh | Tổ 9 - Thôn Hạ | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Phí Văn Hiển | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Giai | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Văn Lượng | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thú | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hòa | 1972 | Nam | Kinh | Tổ 10 - Thôn Hạ | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Bùi Thị Xòe | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Khương Thị Ngọc Lan | 1990 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thanh | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Ngọc | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Ân | 1950 | Nữ | Kinh | Tổ 11 - Thôn Hạ | Số 27/QĐ-UBND ngày 24/03/2023 | |||
| Bùi Văn Điệp | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Văn Đặng | 1949 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Thị Hòa | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Tính | 1954 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Phụng Công | Dương Quang Vinh | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Khúc Tháp | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| Lý Hoàng Long | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Đệ | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Vinh | 1954 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Vương | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Trương Công Kiên | 1989 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Nghị | 1961 | Nữ | Kinh | Thôn Đại | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Nguyễn Sự Nghiệp | 1982 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Bích Hợi | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Quang Chung | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Loan | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Chử Văn Toàn | 1998 | Nam | Kinh | |||||
| Trương Quốc Hưng | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Văn Tùng | 1993 | Nam | Kinh | Thôn Ngò | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Lê Thanh Tuyền | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Tùng | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Huy | 1945 | Nam | Kinh | |||||
| Ngô Thị Toan | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Quyền | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Đăng Định | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Bến | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Nguyễn Văn Hào | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Mạnh Tiến | 1986 | Nam | Kinh | |||||
| Mai Thị Hông Nhiên | 1981 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Thanh | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Hòa | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Lưu Xuân Hà | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Hữu Phước | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Đầu | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Chử Thị Hương | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Tô Xuân Chất | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ văn Tuân | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Chử Thị Duyên | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Khả | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Thành | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Tân Tiến | Lê Văn Bẩy | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Hoà Bình Thượng | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | ||
| Lê Thị Hương | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Hải Thuyên | 1980 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Hồng Quang | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Đức Tiến | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Ngừng | 1978 | Nữ | Kinh | |||||
| Quản Thị Nhung | 1986 | Nữ | Kinh | |||||
| Đoàn Thanh Sơn | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Hoà Bình Hạ | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Kiều Thị Liên | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Phan Văn Tịnh | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Quang Đinh | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Quang Ánh | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Thị Hoa | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Ngân | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Văn Bảo | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Vĩnh Lộc | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Phạm Văn Bốn | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thắm | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Thị Yến | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Ngọc Quản | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Tươi | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Hương Giang | 1999 | Nữ | Kinh | |||||
| Bùi Thị Hợp | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Trọng Tồn | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Vui | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Nội | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Nguyễn Thị Sơn | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Đức Hưng | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Luyện | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Trung Thành | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Bắc | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Ngọc Khải | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Đa Ngưu | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Nguyễn Văn Thành | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phó Đức Thiện | 1978 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Văn Hiển | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Viên | 1982 | Nữ | Kinh | |||||
| Phó Đức Sỹ | 1982 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Kim Tuyến | 1948 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Diễn | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Vinh | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thanh Hùng | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Quế | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Nam | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Đa Phúc | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Nguyễn Thị Tuyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Quang Đoàn | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Thị Thắng | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Dũng | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Diên Hồng | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Tùng | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Ấp Đa Phúc | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Nguyễn Thị Hảo | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Huy Tập | 1978 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Văn Đoàn | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Lạc | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Xuân Thủy | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Thị Thắm | 2003 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Thị Hường | 1987 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vè | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Tất Ứng | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Bá Khê | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Đào Văn Thân | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Thu Hiền | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Lý Thị Thanh Xuân | 1947 | Nữ | Kinh | |||||
| Lý Đức Phổ | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Tạ Văn Đốc | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Dư Hiền | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Quyên | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Tạ Văn Đại | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Xuân Trình | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Ấp Bá Khê | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Đỗ Thị Bình | 1981 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Xuân Bàn | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Lâm | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Hữu Vinh | 1982 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Linh | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Anh Tuấn | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thu Thủy | 1984 | Nữ | Kinh | |||||
| Chu Quốc Đắc | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Kim Ngưu | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Chu Quang Hiệu | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Bình | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Quốc Đăng | 1980 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Ngọc Đính | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vinh | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Năm | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Chu Đức Toàn | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Văn Hải | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Yên | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thuận | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Ấp Kim Ngưu | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Phan Đăng Vinh | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Trọng Thể | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Uyên | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Lý Thị Hải | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Chu Xuân Thu | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Văn Tuấn | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Đạt | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Khuyên | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Phượng Trì | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/4/2023 | |||
| Nguyễn Mạnh An | 1951 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Mạnh Tuân | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Viên | 1952 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Đáng | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hưởng | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Nhiễu | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Tân | 1943 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Thị Chín | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thị Sáu | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Mễ Sở | Trần Đình Trọng | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Phú Trạch | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | ||
| Nguyễn Danh Đôn | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Phi Nga | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Dương | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Mạnh Chuyên | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Khắc Mạc | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Đát | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Lý | 1980 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Đăng Đức | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Thu | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Tuyển | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Như Phượng Thượng | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | |||
| Vũ Duy Yên | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Tùng | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Hồng Sơn | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Ngọc Thạnh | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Hải Yến | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thị Huyền | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Vũ Thanh Tài | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Cư | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Tuấn | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Phú Thị | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | |||
| Nguyễn Đông Hiệp | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Chí Luyến | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Đông Tuyên | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Chí Tranh | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Khắc Tuấn | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Đoàn | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Huế | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Đông Tú | 1989 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Trường | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Nhạn Tháp | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | |||
| Nguyễn Văn Lâm | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Điền | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hoa | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Nghĩa | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Lượng | 1959 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Khường | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Hùng | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Gia Toản | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Mễ Sở | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | |||
| Nguyễn Hồng Quân | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Ngọc Độ | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Quang Ngọc | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thơ | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Công | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thanh Mai | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Thị Hạnh | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Phúc | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Thị Thắm | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Đồng Quê | Số 57/QĐ-UBND ngày 06/03/2023 | |||
| Lê Hồng Đảng | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thanh | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phó Thị Hạnh | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vin | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Thị Thể | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Diệu | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Thắng Lợi | Trần Thế Ân | 1975 | Nam | Kinh | Thôn Phù Bãi | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | ||
| Nguyễn Văn Tỉnh | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Mười | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hương | 1999 | Nữ | Kinh | |||||
| Bùi Văn Oanh | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Mai Thị Mơ | 1962 | Nữ | Kinh | Thôn Phù Thượng | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Nguyễn Văn Kiên | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hùng | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn T Phương Thùy | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Trọng Hanh | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Minh | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Phù Đình | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Nguyễn Thị Tuyến | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Cúc | 1979 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Tú | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thu Trang | 1982 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Mùi | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Tân Lợi | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Đặng Văn Đồn | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hoan | 1988 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tùng | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Xuân Thử | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hào | 1977 | Nam | Kinh | Thôn Dương Thượng | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Nguyễn Văn Thủy | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hằng | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Thìn | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Doanh | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Được | 1957 | Nữ | Kinh | Thôn Dương Hạ | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Trần Thị Liên | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nguyện | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Thu Đông | 1997 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sơn | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Thị Thủy | 1990 | Nữ | Kinh | Thôn Xâm Trong | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Nguyễn Văn Đễ | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hương | 1989 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Quỳnh | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Văn Hiền | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Lai | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Xâm Hồng | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Nguyễn Đức Tú | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thái | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Thiều Hải Nhi | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Dụm | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Huyền | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Tầm Tang | Số 64/QĐ-UBND ngày 21/4/2023 | |||
| Thiều Quang Trường | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Thiều Thị Gấm | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Thiều Quang Chín | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Giang Thị Tố | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Liên Nghĩa | Ngô Quang Chúc | 1970 | Nam | Kinh | Thôn CD Quán Trạch | Số 287/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| Hoàng Mạnh Quân | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Thị Tuyết Anh | 1978 | Nữ | Kinh | |||||
| Ngô Quang Linh | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Bắc | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Nhiệm | 1951 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Minh Tuyến | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Mạnh Cường | 1974 | Nam | Kinh | Thôn AB Quán Trạch | Số 287/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Nguyễn Văn Thuấn | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Quân | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Hoa | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Đức Tình | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Hải | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hồng Sơn | 1997 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Dũng | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Phi Liệt | Số 287/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Vũ Đức Khoán | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Văn Thiết | 1982 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Xuân | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Hoàng | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Bì Văn Định | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Tô Văn Sơn | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Tuấn Hoành | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Công Chính | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Thị Diệp | 1980 | Nữ | Kinh | |||||
| Lý Văn Ngoại | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hương | 1988 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Minh Hải | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Văn Kiểm | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Lý Khánh Tần | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Hùng | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Vĩnh Tuy | Số 287/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Nguyễn Văn Lĩnh | 1949 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Yến | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Đinh Thị Ngọc | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Nam | 1974 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Mạnh | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Năm | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Tiến Soái | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Hồ Minh Thi | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Huế | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Duy Khánh | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Đức Tiến | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Hiển | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Xuân Quan | Phan Văn Mạnh | 1947 | Nam | Kinh | Thôn Khúc Tháp | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| Nguyễn Xuân Quang Huy | 1989 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Duy Chính | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Dũng | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Văn Duyên | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Xíu | 1950 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hải Vân | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Đàm Quyết Thắng | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thu Phương | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Chíu | 1950 | Nữ | Kinh | Thôn 2 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Đàm Văn Hải | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Xuân Tình | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Chúc | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Thị Tuyết | 1991 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sáng | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Hà | 1960 | Nam | Kinh | Thôn 3 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Đàm Thị Tuỵ | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Đàm Thị Lập | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hương | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thịnh | 1986 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hoàng | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Văn Nam | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Cạ | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thơm | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Thị Thán | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn 4 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Nguyễn Quang Tiệp | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hoà | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Ngọc ÁNh | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Liên | 1994 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thi | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Mai Hương | 1997 | Nữ | Kinh | |||||
| Phan Chí Nghị | 1989 | Nam | Kinh | Thôn 5 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Lê Thị Mai Hương | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Phan Văn Oản | 1986 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Chinh | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Huy Trình | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Ngọc Khang | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Khải | 1959 | Nam | Kinh | Thôn 6 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Bùi Văn Ao | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Minh Giám | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Gái | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Ngô Thị Lan | 1983 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Văn Tranh | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Vũ | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Ngọc Dương | 1959 | Nam | Kinh | Thôn 7 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Lê Đức Giang | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Bích Diệp | 1990 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Khôi | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Diện | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thuý Hạnh | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Đinh Thị Chiêm | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Khanh | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Mỹ Duyên | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Xuân Bằng | 1948 | Nam | Kinh | Thôn 8 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Phan Xuân Sinh | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| PhạmVăn Sinh | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Thị Tiến | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Đàm Thị Phức | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Phong | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Điểm | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Tất Quỳ | 1985 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Văn Hợp | 1960 | Nam | Kinh | Thôn 9 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Đinh Văn Lan | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Uyên | 1954 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Lý | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Yến | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Hạnh | 1980 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Xuân Tĩnh | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Thiết | 1990 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Uyến | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Hiếu | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Phong | 1959 | Nam | Kinh | Thôn 10 | Số 138/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |||
| Đàm Quang Sách | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Hoà | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Thị Tỉnh | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Thuận | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Trang | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Tranh | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Vĩnh Khúc | Ngô Thị Liên | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Chiều Đông | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | ||
| Chu Hồng Vương | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Xuân Đích | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Xuân Triệu | 1997 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Thủy | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Chu Tiến Dũng | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Văn Hương | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Quang Hưởng | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Du Tràng | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Đỗ Văn Độ | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vinh | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Trung | 1971 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Hùng | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Văn Vạn | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Quang Đài | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Bích | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Thượng Tân | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Lê Minh Sáng | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Hồng Tâm | 1952 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Thị Ngần | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Thị Thu Hiền | 2002 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Lợi | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Quốc Oai | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Toán | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Hạ Tân | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Lê Đức Quyền | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Hải | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Ngô Thị Thắm | 1975 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Khôi | 1998 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Vui | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Trang | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Văn Dũng | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Đông Khúc | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Nguyễn Văn Thành | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Bút | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Văn Đắc | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Như Luyến | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Thanh | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Cường | 1980 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Đan | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Việt Hùng | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Giáo Phòng | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Nguyễn Ngọc Sơn | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Đức Ngạn | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Hoa | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Luân | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sáng | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tiêu | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Huy Thắng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Vĩnh An | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Nguyễn Văn Hậu | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Anh Tuấn | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Quản Lệ Thanh | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Ngọc Sơn | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Lan | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hùng | 1997 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hùng | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Cứu Quốc | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Đọ | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Đinh Tiến Lệ | 1951 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Đăng Đích | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Thị Luyến | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Thanh | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Văn Hoạt | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Văn Quân | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Minh Tưởng | 1982 | Nam | Kinh | Thôn Thịnh | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Nguyễn Văn Đức | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Văn Nhân | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Thị Châm | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thúy | 1987 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Dương | 1950 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thanh | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Công Duẩn | 1984 | Nam | Kinh | Thôn Cầu | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Đỗ Quang Phục | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Xuân Ngắn | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Thị Cúc | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Trung | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đặn Văn Sinh | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Huyền Trang | 1994 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Long | 1987 | Nam | Kinh | Thôn Lương | Số 319/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 | |||
| Trịnh Xuân Trận | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thư | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Nga | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Thị Oanh | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Phương | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Lộc | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Nghĩa Trụ | Tô Mỹ Thiệu | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Đại Tài | Số 225/QĐ-UBND | ||
| Đào Văn Định | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Ngọc Tú | 1944 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Hiên | 1978 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hiền | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Liễu | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Trai | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hòa | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Lê Cao | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Lê Thị Hồng Sinh | 1951 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Thu Hằng | 1984 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Tường | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Sơn | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Việt Hoàng | 1998 | Nam | Kinh | |||||
| Tô Vũ Thảo | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Đình Lực | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Phúc Thọ | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Hoàng Đình Hào | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Ngọc Thành | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Thúy Quỳnh | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Tô Xuân Chủ | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Quản Văn Chanh | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Ngọc Long | 2000 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Huy | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Tam Kỳ | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Nguyễn Văn Thanh | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Minh Đức | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Loan | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Tô Thị Ánh Tuyết | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Trung Dần | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Tô Xuân An | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Đức Giang | 1973 | Nữ | Kinh | Thôn Ngọc Bộ | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Phan Anh Tuấn | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Quản Thị Bích Hiệp | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Xuân Đồng | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Quang Ngọc | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Văn Hòa | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Thiện | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Tiến | 1962 | Nữ | Kinh | Thôn 11 | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Chu Xuân Khánh | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Xuân Thực | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hoàng | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Lịch | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Xuân Sơn | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Quản Thị Dinh | 1987 | Nữ | Kinh | |||||
| Trịnh Thị Phương | 1982 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Quốc Hùng | 1979 | Nam | Kinh | Thôn 12 | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Đào Văn Hải | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Phần | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Hồng Phê | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Ngãi | 1980 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Văn Nam | 1971 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Ngọc Quý | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Linh | 1971 | Nam | Kinh | Thôn 13 | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Ngô Văn Thiện | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hán | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Huy | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Nụ | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Ngô Văn Bắc | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Minh Nguyệt | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Trịnh Quang Phóng | 1994 | Nam | Kinh | Thôn 14 | Số 225/QĐ-UBND | |||
| Phạm Văn Cần | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thủ | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Thị Vui | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Đinh Thìn | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Tiến Tùng | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Văn Tùng | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| TT Văn Giang | Đào Hồng Đức | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Công Luận 1 | Số 63/QĐ-UBND ngày 28/04/2023 | ||
| Đỗ Trọng Hưng | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Mạnh Khinh | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Hợp | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Xuyến | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Đức Hải | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Quý | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Vui | 1975 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Kim | 1957 | Nữ | Kinh | Thôn Công Luận 2 | Số 63/QĐ-UBND ngày 28/04/2023 | |||
| Nguyễn Văn Thiệu | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hà Nội | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Tuấn | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Thị Quynh | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Thị Thúy Hậu | 1993 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Duy Đông | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Thịnh | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Đan Nhiễm | Số 63/QĐ-UBND ngày 28/04/2023 | |||
| Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Dũng | 1989 | Nam | Kinh | |||||
| Mai Xuân Cảnh | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hảo | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Hoa | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Định | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Hùng | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Nam | 1968 | Nữ | Kinh | Phố Văn Giang | Số 63/QĐ-UBND ngày 28/04/2023 | |||
| Nguyễn Khánh Huyền | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Kim | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Xuân Chiến | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Chu Tuấn Anh | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Dư Cư | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| VII | HUYỆN VĂN LÂM | |||||||
| 1 | Xã Trưng Trắc | Nguyễn Văn Bằng | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Lịch | Đại học | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 |
| 2 | Hoàng Thị Viến | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 3 | Trần Như Thuận | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Nguyễn Đức Điền | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 5 | Phạm Thị Bích Liên | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Lê Văn Duyến | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Mộc Ty | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | ||
| 7 | Nguyễn Thị Thái | 1952 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 8 | Lê Văn Thái | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Lê Văn Lời | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Nguyễn Thị Chiên | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 11 | Đào Thị Huyền | 1983 | Nữ | Kinh | Thôn Trai Túc | Đại học | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| 12 | Lê Thị Cốm | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 13 | Tôn Thị Kim Vĩnh | 1982 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 14 | Lê Xuân Cừ | 1956 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 15 | Nguyễn Thị Bích | 1988 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 16 | Phạm Văn Hiến | 1982 | Nam | Kinh | Thôn Nhạc Lộc | Cao đẳng | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| 17 | Hoàng Mạnh Giang | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 18 | Tô Thị Xuân | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Hữu Tùng | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Phạm Xuân Trì | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Chu Văn Nhật | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Tuấn Dị | Trung cấp | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| 22 | Chu Tuấn Hưng | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Chu Thị Hồng Vân | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Thị Thanh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 25 | Trần Thanh Sơn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Ngô Quang Vinh | 1958 | Nam | Kinh | Thôn An Lạc | Số 273/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | ||
| 27 | Phạm Đức Chiến | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 28 | Nguyễn Hoàng Hà | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Ngô Thị Hoạt | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 30 | Ngô Anh Thưởng | 1998 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 31 | Đỗ Thị Lợi | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 101 | Xã Lương Tài | Khúc Chí Tiền | 1977 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Đào | Số 219-227/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| 102 | Vương xuân Huấn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 103 | Khúc Chí Chẩn | 1996 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 104 | Khúc Thị Tuyết | 1984 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 105 | Nguyễn Đình Ngoan | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 106 | Khúc Chí Hùng | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 107 | Trần Văn Du | 1952 | Nam | Kinh | Thôn Đông Trại | Đại học | ||
| 108 | Khúc Thị Lan | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 109 | Nguyễn Văn Thái | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 110 | Nguyễn Tiến Lên | 1978 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 111 | Trần Văn Côn | 1979 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 112 | Trần Văn Phong | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 113 | Nguyễn Văn Khá | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Khuốc Bến | |||
| 114 | Nguyễn Thị Thảo | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 115 | Nguyễn Văn Năm | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 116 | Lý Hùng Vương | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 117 | Khúc Chí Biên | 1978 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 118 | Nguyễn Văn Tấn | 1997 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 119 | Khúc Thị Xuân | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 120 | Vũ Minh Đường | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Nhật Tảo | |||
| 121 | Nguyễn Tuấn Anh | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 122 | Nguyễn Thị Huế | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 123 | Nguyễn Thị Huệ | 1954 | Nữ | Kinh | ||||
| 124 | Đỗ Thế Diện | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 125 | Nguyễn Ngọc Tuy | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 126 | Vũ Mạnh Toàn | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 127 | Nguyễn Tiến Vận | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 128 | Cao Xuân Thông | 1988 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 129 | Vũ Thị Giảng | 1952 | Nữ | Kinh | Thôn Lương Tài | |||
| 130 | Nguyễn Thị Ánh | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 131 | Phạm Văn Long | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 132 | Phạm Văn Tình | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 133 | Đỗ Văn Dực | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 134 | Bùi Thị Nhung | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 135 | Nguyễn Thị Lệ | 1957 | Nữ | Kinh | Thôn Khuyến Thiện | |||
| 136 | Nguyễn Thị Xuân | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 137 | Nguyễn quang Phục | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 138 | Nguyễn Xuân Bình | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 139 | Nguyễn Văn Phú | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 140 | Nguyễn Văn Minh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 141 | Hoàng Ngọc Tỉnh | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 142 | Nguyễn Trọng Oánh | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 143 | Nguyễn Văn Lên | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Phú Tân | |||
| 144 | Đặng Hải Anh | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 145 | Đỗ Thị Phương | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 146 | Vũ Văn Đan | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 147 | Đặng Văn Hoan | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 148 | Đặng Quốc Toản | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 149 | Đặng Văn Hanh | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 150 | Đỗ Thị Chuyên | 11978 | Nữ | Kinh | ||||
| 151 | Đỗ Mạnh Thiềng | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Nghi Lương | |||
| 152 | Phạm Văn Dân | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 153 | Nguyễn Thị Diện | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 154 | Nguyễn Mạnh Duy | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 155 | Phạm Xuân Là | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 156 | Nguyễn Tiến Tuyên | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 157 | Đào Duy Tưởng | 1978 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 158 | Nguyễn Văn Vĩnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 159 | Phạm Văn Ngoãn | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 160 | Vũ Văn Lên | 1987 | Nam | Kinh | Thôn Mậu Lương | |||
| 161 | Chu Văn Huấn | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 162 | Chu Văn Đán | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 163 | Nguyễn Văn Thắng | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 164 | Nguyễn Văn Huynh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 165 | Trịnh Văn Trình | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 166 | Vũ Thị Hường | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 167 | Xã Chỉ Đạo | Nguyễn Trần Cung | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Trịnh Xá | Đại học | Số 101; 102; 103; 104/QĐ-UBND ngày 07/4/2023 |
| 168 | Phùng Văn Nhung | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 169 | Nguyễn Văn Chinh | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 170 | Nguyễn Văn Việt | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 171 | Trịnh Thị Trang | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 172 | Trịnh Xuân Quân | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 173 | Nguyễn Văn Khuê | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 174 | Đặng Thị Dung | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 175 | Nguyễn Mạnh Đàm | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Đông Mai | Trung cấp | ||
| 176 | Lê Thị Huyền | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 177 | Lê Xuân Cường | 1985 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 178 | Trịnh Đình Ngẫu | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 179 | Lê Văn Lỏng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 180 | Nguyễn Thị Dương | 1992 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 181 | Trịnh Hoài Linh | 1999 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 182 | Cao Xuân Hải | 1994 | Nam | Kinh | Thôn Cát Lư | Đại học | ||
| 183 | Lê Văn Duy | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 184 | Trịnh Văn Trai | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 185 | Trịnh Quang Vịnh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 186 | Phạm Thị Lương | 1984 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 187 | Phạm Thanh Hải | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 188 | Nguyễn Thị Lương | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 189 | Bùi Lý Tưởng | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Nghĩa Lộ | |||
| 190 | Nguyễn Văn Nghĩa | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 191 | Bùi Văn Khá | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 192 | Trịnh Văn Ảnh | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 193 | Nguyễn Văn Xạ | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 194 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 195 | Đặng Văn Hậu | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 1 | Xã Minh Hải | Nguyễn Văn Quân | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Thanh Khê | Số 19/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | |
| 2 | Nguyễn Văn Tô | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Thanh Chương | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Bùi Thị Huyền | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Nguyễn Văn Mạnh | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 6 | Nguyễn văn Huỳnh | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Lý Xuân Mai | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Thanh Đặng | Số 20/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | ||
| 8 | Phạm Văn Kế | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 9 | Nguyễn Văn Giang | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Lý Thị Cam | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 11 | Đào Văn Thư | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 12 | Lý Mạnh Quân | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 13 | Nguyễn Đức Tâm | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Hoàng Nha | Số 18/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | ||
| 14 | Nguyễn Ngọc Như | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Nguyễn Tiến Ngọc | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Nguyễn Tiến Ầm | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Lê Thị Kim Khanh | 1957 | Nữ | Tầy | ||||
| 18 | Nguyễn Thị Len | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Nguyễn Thị Báu | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 20 | Nguyễn Tiến Tuyền | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 21 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 22 | Nguyễn Xuân Dần | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Ao | Số 17/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | ||
| 23 | Nguyễn Văn Trường | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 24 | Nguyễn Hoàng Đức | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Nguyễn Văn Nghiêm | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Nguyễn Tiến Dũng | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Lê Huy Diện | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 28 | Nguyễn Văn Hanh | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Lê Thị Hạ | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 30 | Nguyễn Văn Lá | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 31 | Nguyễn Văn Khang | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Chùa | Số 16/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | ||
| 32 | Nguyễn Tiến Dũng | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 33 | Cao Văn Dũng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 34 | Cao Thị Thu Hương | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 35 | Cao Huy Quang | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Lê Xuân Hoan | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Lê Xuân Thịnh | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Khách | Số 15/QĐ-UBND ngày 22/01/2024 | ||
| 38 | Lê Văn Quyền | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 39 | Lê Xuân Út | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Nguyễn Thị Liên | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 41 | Lê Văn Tuân | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 42 | Lê Thị Thoa | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| Xã Tân Quang | Ngô Văn Mộc | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Chí Trung | Số 224/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | ||
| Nguyễn Xuân Việt | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Vũ | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Vương Quang Tuyến | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thanh Long | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Thị Thía | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Loan | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thế Thông | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Duy Kết | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Đà | Trung cấp | Số 225/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | ||
| Bùi Quang Thắng | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Văn Kỷ | 1959 | Nam | Kinh | Cao đẳng | ||||
| Đinh Văn Hẹn | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Hoài Thương | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Tá | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đinh Thị Phái | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Đinh Văn Sắp | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Văn Vinh | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Đô | 1977 | Nam | Kinh | Thôn Bình Lương | Số 226/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | |||
| Đỗ Đức Quý | 1964 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Nguyễn Hữu Tạc | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quý Trúc | 1949 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Quang Phán | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Đào | 1971 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Tuấn Anh | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Thị Thu Hương | 1984 | Nữ | Kinh | |||||
| Cao Thị Vinh | 1977 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Hoàng Thị Tuyến | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hiền | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thúy Mai | 1962 | Nữ | Kinh | Thôn Thọ Khang | Đại học | Số 227/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | ||
| Nguyễn Thị Bùi | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Đức Mẫn | 1977 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Xuân Thảo | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Trần Tiến | 1946 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Nguyễn Thị Minh Hạnh | 1984 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Lê Thị Hạnh | 1981 | Nữ | Kinh | |||||
| Cao Thị Hường | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Quốc Cường | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hạnh Vân | 1966 | Nữ | Kinh | Thôn Nghĩa Trai | Thạc sĩ | Số 228/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | ||
| Nguyễn Ngọc Nghiên | 1972 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Đỗ Thị Lệ | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Đình An | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Cử | 1964 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Đinh Thị Ưa | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Thanh Tâm | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Tấn | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Đức Nguyện | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Nhinh | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Trầm | 1948 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thế Truyện | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Tô Thị Oanh | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Hữu Toàn | 1979 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Thị Tuyết | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Ngọc Loan | Trung cấp | Số 229/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | ||
| Cao Ngọc Duy | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Thơi | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Đinh Thị Quýt | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Cao Văn Học | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Xuân Thu | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Duy Đô | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Quý Nhân | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Xuân Tịnh | 1971 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Hưởng | 1992 | Nam | Kinh | Thôn Tăng Bảo | Số 230/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | |||
| Đào Thị Tuyến | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Thị Nguyễn | 1978 | Nữ | Kinh | |||||
| Cao Thị Thà | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn Chiêu | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Thích Diệu Hương | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Kết | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Minh | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Cự Dũng | Số 231/QĐ-UBND ngày 23/4/2024 | |||
| Nguyễn Văn Hưng | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Thiêm | 1978 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Phê | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Là | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nghiêm | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Trần Ngọc Huế | 1996 | Nữ | Kinh | Cao Đẳng | ||||
| Nguyễn Thị Chinh | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Quốc Huy | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Lạc Hồng | Nguyễn Đức Thắng | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Nhạc Miếu | Đai học | Số 189/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| Nguyễn Thị Sinh | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Điệp | 1957 | Nam | Kinh | Đai học | ||||
| Hoàng Thị Hồng Hạnh | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Võ Xuân Đoàn | 1960 | Nam | Kinh | Đai học | ||||
| Nguyễn Văn Tuyên | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Đức Nam | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thanh Thị | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Hồng Cầu | Số 190/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |||
| Phạm Thị Chín | 1955 | Nữ | Kinh | Trung cấp | ||||
| Nguyễn Thị Lan | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Tuấn | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đinh Thị Hường | 1988 | Nữ | Kinh | Đai học | ||||
| Đỗ Văn Toán | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Quang Tuyến | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Bà Đào Thị Huế | 1982 | Nữ | Kinh | Thôn Quang Trung | Đai học | Số 191/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | ||
| Đỗ Xuân Xanh | 1972 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Đỗ Thế Đương | 1959 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Đỗ Văn Hào | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thanh | 1992 | Nữ | Kinh | Trung cấp | ||||
| Nguyễn Văn Đồng | 1960 | Nam | Kinh | Đai học | ||||
| Phạm Văn Sáng | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Khước | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Minh Hải | Số 192/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |||
| Phạm Thị Chuyền | 1960 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thanh Hương | 1987 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Đỗ Thị Hoa | 1958 | Nữ | Kinh | Trung cấp | ||||
| Hoàng Mạnh Cường | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Dần | 1961 | Nữ | Kinh | Thôn Bình Minh | Trung cấp | Số 193/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | ||
| Đỗ Thị Huân | 1961 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | ||||
| Đỗ Thị Tuyết | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Hồ Thị Hoan | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Phục | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Tính | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thanh Bình | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Phạm Kham | Trung cấp | Số 189/QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | ||
| Đỗ Thị Hoa | 1963 | Nữ | Kinh | đại học | ||||
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Thị Dung | 1970 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Thị Dậu | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Huy Sen | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Thắng | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Hồng Thái | Trung cấp | Số 194/QĐ-UBND ngày25 /10 /2023 | ||
| Đỗ Thị Xây | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Thị Qúy | 1959 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Hoài Nam | 1994 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Lâm | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Đại Đồng | Nguyễn Mạnh Hùng | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Bùng Đông | Đại học | Số 238,239,240,241,242,243,244,245,246 QĐ-UBND ngày 25/10/2023 | |
| Nguyễn Văn Nhương | 1965 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Dương | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Lãm | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hiếu | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Chắt | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Văn Dư | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Văn ổ | Đại học | |||
| Trịnh Thị Nhũ | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Đài | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thiệu | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Thị Nhũ | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Tần | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Văn Xế | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Duyên | 1988 | Nữ | Kinh | |||||
| Trịnh Xuân Lý | 1958 | Nam | Kinh | Thôn thôn Xuân Phao | ||||
| Đỗ Văn Tĩnh | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Vê | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Phong | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Tường | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sơn | 1984 | Nam | Kinh | Thôn Đại Từ | ||||
| Nguyễn Văn Thắng | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Duy Liên | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Việt Hồng | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Quyên | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Vương | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Phú | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Văn Sáu | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Lộng Thương | Đại hoc | |||
| Dương Văn Tiệp | 1981 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Dinh | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Viễn | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Vinh | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Ánh | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Đình Tổ | ||||
| Dương Quốc Tịch | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Bộ | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Thị Hảo | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Mạnh | 1975 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Công Thoa | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Phan Minh Chi | 1991 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Xá | Đai học | |||
| Nguyễn Đăng Khoa | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Uyên | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Tích | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Thinh | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Chúc | 1981 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Xuân Thành | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Mỹ | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phùng Thị Phượng | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Đại Đồng | ||||
| Phùng Ninh Giang | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Đại | 1972 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Đức Việt | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Nhường | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Ngọc Vượng | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Giáp | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Đai Bi | ||||
| Đỗ Văn Tuân | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thành Nguyên | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Thành Lộc | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Hương | 1955 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tiệp | 1989 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Văn Đương | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Việt Hưng | Nguyễn Văn Hiền | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Phả Lê | Số 118/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | ||
| Nguyễn Văn Khanh | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Oánh | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Huế | 1977 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Anh | 1989 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Quyền | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tiến | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Sặn | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Cầu | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Hiệu | 1982 | Nam | Kinh | Thôn Thục Cầu | Số 119/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Nguyễn Văn Vinh | 1968 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Cứu | 1952 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Huyền | 1977 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Văn Hiển | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Ngò | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nga | 1954 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Duy Hiền | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Thanh Miếu | Số 120/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Trần Tiến Trản | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Trương Xuân Tĩnh | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Thị Tốt | 1968 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Khánh | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Bích Hợp | 1992 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Mích | 1952 | Nữ | Kinh | |||||
| Trương Văn Sơn | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Thắng | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Cự Đình | Số 121/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Nguyễn Thế Hải | 1967 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thái | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Văn Sự | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hân | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Cần | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Tuân | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Thị Quý | 1983 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Thị Hương | 1989 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Văn Luân | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Mễ Đậu | Số 122/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Nguyễn Văn Sỹ | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Hùng Mạnh | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Bùi Đức Thắng | 1971 | Nam | Kinh | |||||
| Khúc Thị Hương | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Pha | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nhiễu | 1959 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Thị Liên | 1962 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Dư | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Khuyến | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Chung | Số 123/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Đỗ Văn Giới | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Tuyển | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Văn Hẹn | 1973 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Vận | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Duẩn | 1985 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Thị Hồng | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thảnh | 1956 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Phượng | 2000 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Trần Văn Nguyên | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Đương | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Sầm Khúc | Số 124/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Nguyễn Văn Tuân | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thành | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Văn Đại | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Hiếu | 1993 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Thị Ngạn | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Ngọ | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Đặng Thị Thanh | 1983 | Nữ | Kinh | Thôn Ga | Số 125/QĐ-UBND ngày 11/5/2023 | |||
| Bùi Văn Hùng | 1960 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Nguyễn Thị Loan | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Đặng Văn Nam | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Xuân Nhinh | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thành Luân | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Giang | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Việt Hồng | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Xã Lạc Đạo | Đào Văn Mẫn | 1990 | Nam | Kinh | Thôn Cầu | Cao Đẳng | Số 225-236/QĐ-UBND ngày 27/10/2023 | |
| Trần Xuân Hùy | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Bần | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Phương | 1972 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Tuấn Anh | 1996 | Nam | Kinh | Cao Đẳng | ||||
| Dương Văn Hùy | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Tùng | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đoan Khê | Trung Cấp | |||
| Lê Thị Biển | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Đức Thẩm | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Ly | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Quang Khải | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Trần Đạo | 1990 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Xá | ||||
| Nguyễn Thị Khánh | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Văn Báu | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Trị | 1987 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Đình Hận | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Nhuần | 1967 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Ngọc Châu | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Giữa | ||||
| Trần Trung Lập | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Xuân Đỉnh | 1950 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thiềng | 1980 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hiếu | 1988 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Bình | 1983 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Đình Xuyên | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Hoằng | ||||
| Hoàng Văn Nguyện | 1978 | Nam | Kinh | |||||
| Đào Văn Thoảng | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thanh Bình | 1985 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Thanh Thạo | 1993 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thế Giới | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Hoàng Văn Hinh | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Nho | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Hùng Trì | ||||
| Sái Hồng Tư | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Văn Môn | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đàm Thị Thanh Nam | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Quang Vinh | 1997 | Nam | Kinh | Cao Đẳng | ||||
| Nguyễn Văn Tiến | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Hướng Đạo | ||||
| Sái Văn Học | 1947 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Bình | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Cảnh | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Đào Thị Vân | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Triệu | 1990 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hiểu | 1988 | Nam | Kinh | Thôn Mụ | Đại học | |||
| Trịnh Văn Tấc | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Trịnh Tiến Hải | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Mai Hương | 1976 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Tuân | 1995 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Bắc | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Long | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Tân Nhuế | ||||
| Nguyễn Văn Mủng | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hợi | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Lụa | 1969 | Nữ | Kinh | |||||
| Dương Văn Kiên | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Bá Ngọc | 2000 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Lê Thị May | 1959 | Nữ | Kinh | Thôn Trình | ||||
| Trần Đô Đởm | 1954 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Diên | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hoa | 1966 | Nữ | Kinh | |||||
| Lê Văn Biết | 1991 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Quang Tuấn | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Xanh Tý | ||||
| Lê Văn Lý | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Độ | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Thị Lan | 1964 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Bình | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Bốn | 1996 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Tâm | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc | ||||
| Trần Văn Hồng | 1956 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Văn Tuấn | 1966 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Thị Thắm | 1989 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Hùng | 1977 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Bích | 1963 | Nữ | Kinh | |||||
| Xã Đình Dù | Nguyễn Văn Thắng | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Thị Trung | Trung cấp | Số 95/QĐ-UBND ngày 19/5/2023 | |
| Cao Viết Cường | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Thị Liễu | 1972 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Cao Trọng Hòa | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Tiến Lên | 1989 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Hương | 1977 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Tiến Thanh | 1999 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Lê Duy Tôn | 1961 | Nam | Kinh | Trung cấp | ||||
| Đỗ Văn Sang | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Quang Kiên | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Lôi | Số 97/QĐ-UBND ngày 19/5/2023 | |||
| Đỗ Xuân Mùi | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Minh | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Phùng Thị Hiếu | 1984 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Minh Văn | 1984 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Quốc Trượng | 1998 | Nam | Kinh | |||||
| Lê Thị Hòa | 1948 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Việt Cường | 1886 | Nam | Kinh | Thôn Ngải Dương | Số 98/QĐ-UBND ngày 19/5/2023 | |||
| Nguyễn Văn Sản | 1960 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Công | 1985 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Kim Huệ | 1980 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Hồng Toản | 1946 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Hợi | 1983 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Nguyễn Đức Duy | 1997 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Quỳnh | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Xá | Số 99/QĐ-UBND ngày 19/5/2023 | |||
| Nguyễn Quốc Tráng | 1963 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Đức Hậu | 1974 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Thị Duân | 1973 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Khôi | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thanh Ba | 1970 | Nam | Kinh | |||||
| Cao Việt Hoàng | 1999 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Mạnh | 1994 | Nam | Kinh | Thôn Đình Dù | Đại học | Số 96/QĐ-UBND ngày 19/5/2023 | ||
| Lê Thị Lan | 1959 | Nữ | Kinh | Đại học | ||||
| Phạm Thị Phương | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Phạm Thanh Long | 1976 | Nam | Kinh | |||||
| Đỗ Văn Nam | 1992 | Nam | Kinh | Đại học | ||||
| Đoàn Đình Đệ | 1964 | Nam | Kinh | |||||
| Đoàn Xuân Vinh | 1959 | Nam | Kinh | |||||
| 32 | Thị trấn Như Quỳnh | Đinh Ngọc Khánh | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Minh Khai | Số 167/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | |
| 33 | Nguyễn Đình Thành | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 34 | Nguyễn Duy Thăng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | Phạm Thị Miều | 1947 | Nữ | Kinh | ||||
| 36 | Lê Thị Liệu | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 37 | Nguyễn Ích Thành | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 38 | Nguyễn Thị Nga | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 39 | Đinh Ngọc Hải | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Phùng Thị Hiền | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 41 | Phùng Xuân Cát | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 42 | Nguyễn Thị Gòi | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 43 | Phùng Văn Đông | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 44 | Đinh Thị Vượng | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 45 | Đinh Văn Việt | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 46 | Đỗ Tuấn Phong | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Hành Lạc | Số 166/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | ||
| 47 | Nguyễn Duy Hùng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 48 | Nguyễn Thị Sổ | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 49 | Nguyễn Văn Mạnh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 50 | Đỗ Gia Pha | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 51 | Trần Văn Khuyết | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 52 | Vũ Văn Đàn | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 53 | Nguyễn Tùng Linh | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 54 | Dương Thị Hường | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 55 | Nguyễn Minh Tuấn | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 56 | Nguyễn Thị Bần | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 57 | Nguyễn Thị Lan | 1965 | Nữ | Kinh | Thôn Ngô Xuyên | Số 165/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | ||
| 58 | Phạm Văn Hóa | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 59 | Phạm Văn Thọ | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 60 | Nguyễn Thanh Tùng | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 61 | Đỗ Thị Thúy | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 62 | Nguyễn Đăng Khoa | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 63 | Nguyễn Văn Xỉnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 64 | Phạm Ngọc Tuấn | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 65 | Phạm Thị Tươi | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 66 | Đào Thị Thu | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 67 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1962 | Nữ | Kinh | Phố Như Quỳnh | Số 163/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | ||
| 68 | Nông Ngọc Thanh | 1978 | Nam | Tày | ||||
| 69 | Đặng Văn Be | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 70 | Nguyễn Văn Tranh | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 71 | Phùng Đức Giang | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 72 | Kiều Thị Kim Thủy | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 73 | Phạm Đức Hạnh | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 74 | Đoàn Thị Tươi | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 75 | Nguyễn Lê Toàn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Quỳnh | Số 164/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | ||
| 76 | Mai Văn Liên | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 77 | Nguyễn Thị Dương | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 78 | Lê Trọng Tiến | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 79 | Ngô Văn Thịnh | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 80 | Nguyễn Thị Kim Thỏa | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 81 | Ngô Văn Quang | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 82 | Ngô Văn Sinh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 83 | Mai Văn Duy | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 84 | Ngô Quốc Huy | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 85 | Lê Trường Nam | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Như Quỳnh | Số 168/QĐ-UBND ngày 23/3/2023 | ||
| 86 | Trần Ngọc Thạch | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 87 | Nguyễn Thị Thanh Nghĩn | 1949 | Nữ | Kinh | ||||
| 88 | Dương Xuân Hóa | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 89 | Vũ Tuấn Sơn | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 90 | Định Xuân Lợi | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 91 | Nguyễn Xuân Hiện | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 92 | Trương Thị Vui | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 93 | Lê Xuân Ngân | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 94 | Lê Xuân Tráng | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 95 | Trương Quốc Hoạch | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 96 | Vũ Đức Đoàn | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 97 | Mai Thị Hiền | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 98 | Trương Hữu Trụ | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 99 | Trần Huyền Tâm | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 100 | Trương Văn Hiện | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| VIII | HUYỆN YÊN MỸ | |||||||
| 1 | Xã Giai Phạm | Đoàn Khánh Hoà | 1968 | Nam | Kinh | Số 01 Thôn Giai Phạm | Đại học | Số 22/QĐ-UBND ngày 31/08/2022 |
| 2 | Bùi Văn Xuân | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Nguyễn Thị Hiền | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 4 | Hoàng Long | 1961 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 5 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1997 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 6 | Lê Ngọc Chiến | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Thanh Hiền | 1995 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 8 | Nguyễn Thế Hùng | 1967 | Nam | Kinh | Số 02 Thôn Yên Phú | |||
| 9 | Nguyễn Văn Tuyên | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Trần Văn Diện | 1980 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 11 | Nguyễn Tường Tiêu | 1957 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 12 | Phạm Thị Mai Hương | 1991 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 13 | Chu Thị Hiển | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 14 | Nguyễn Thu Trang | 1993 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 15 | Nguyễn Văn Hùng | 1996 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 16 | Đặng Thị Thoa | 1981 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 17 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1961 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 18 | Lê Văn Huấn | 1960 | Nam | Kinh | Số 03 Thôn Tử Cầu | |||
| 19 | Lê Hoa Dương | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Lê Thị Thoan | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 21 | Lê Quang Sử | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Lê Văn Tuấn | 1964 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 23 | Nguyễn Sĩ Mạnh | 1997 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 24 | Lê Quang Sử | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Đặng Thị Phương | 1960 | Nam | Số 04 Thôn Lạc Cầu | ||||
| 26 | Phạm Thị Uyên | 1984 | Nữ | Đại học | ||||
| 27 | Lương Quang Trung | 1979 | Nam | Đại học | ||||
| 28 | Trịnh Quang Hưng | 1988 | Nam | Đại học | ||||
| 29 | Phạm Văn Huy | 1999 | Nam | Trung cấp | ||||
| 30 | Phạm Văn Tăng | 1968 | Nam | Trung cấp | ||||
| 31 | Đặng Văn Công | 1988 | Nam | |||||
| 32 | Phạm Ngọc Bẩm | 1964 | Nam | Trung cấp | ||||
| 33 | Xã Ngọc Long | Nguyễn Văn Hưng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Tỉnh | Số 56/QĐ-UBND ngày 17/05/2023 | |
| 34 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 35 | Nguyễn Đăng Dung | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Luyện Văn Sơn | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Dịch Trì | Trung cấp | ||
| 37 | Nguyễn Văn Đoàn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 38 | Nguyễn Văn An | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 39 | Luyện Văn Hiệu | 1959 | Nam | Kinh | Thôn Đông Phòng | |||
| 40 | Đặng Văn Lộc | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Luyện Thị Tuyến | 1958 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 42 | Luyện Văn Dương | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Chi Long | Đại học | ||
| 43 | Đặng Thanh Bình | 1977 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 44 | Ngô Thị Tuyết | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 45 | Xã Liêu Xá | Nguyễn Đình Ngoan | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Liêu Xá | Sô 154/QĐ-UBND ngày 14/9/2022 | |
| 46 | Trần Hải Tuấn | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 47 | Nguyễn Thị Thà | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 48 | Lê Hữu Hải | 1956 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 49 | Doãn Văn Dũng | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 50 | Trần Thị Duyên | 1969 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 51 | Văn Đức Toản | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Hảo | |||
| 52 | Nguyễn Văn Miết | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 53 | Vũ Thị Bích | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 54 | Vũ Thị Thoàn | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 55 | Nguyễn Đình Vợi | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 56 | Vũ Hữu Thái | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 57 | Nguyễn Đình Dương | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Liêu Thượng | Đại học | ||
| 58 | Lê Hữu Khuê | 1957 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 59 | Nguyễn Thị Yến | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 60 | Nguyễn Huy Quang | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 61 | Nguyễn Huy Chiến | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 62 | Lê Quang Huyên | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 63 | Luyện Viết Nam | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Liêu Trung | |||
| 64 | Lưu Đình Việt | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 65 | Phạm Thị Thu Phương | 1978 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 66 | Lưu Đình Nho | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 67 | Trương Đình Tuấn | 1958 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 68 | Lưu Đình Duy | 1987 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 69 | Xã Việt Cường | Hoàng Văn Dũng | 1965 | Nam | Kinh | Số 01 Thôn Mỹ Xá | Trung cấp | Số 06/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 |
| 70 | Nguyễn Văn Tiến | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 71 | Hoàng Văn Doanh | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 72 | Hoàng Văn Ba | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 73 | Hoàng T.Thanh Tuyền | 1986 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 74 | Hoàng Văn Đình | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 75 | Lã Mạnh Tường | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 76 | Đỗ Văn Cao | 1967 | Nam | Kinh | Số 02 Thôn Thanh Xá | Số 07/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 | ||
| 77 | Nguyễn Văn Vũ | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 78 | Nguyễn Văn Đài | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 79 | Đỗ Thị Bưởi | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 80 | Ngô Văn Tình | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 81 | Trần Thị Tấm | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 82 | Phạm Huy Chiểu | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 83 | Nguyễn Văn Định | 1963 | Nam | Kinh | Số 03 Thôn Thái Nội | Trung cấp | Số 08/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 | |
| 84 | Hoàng Minh Tạ | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 85 | Nguyễn Văn Thật | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 86 | Vũ Thị Tiền | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 87 | Nguyễn Văn Đàn | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 88 | Hoàng Văn Hoành | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 89 | Xã Thanh Long | Hoàng Văn Công | 1984 | Nam | Kinh | Thôn Long Vỹ | Đại học | Số 570/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 |
| 90 | Nguyễn Duy Thanh | 1960 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 91 | Nguyễn Xuân Tảo | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 92 | Nguyễn Thị Ngọc | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 93 | Nguyễn Thị Thủy | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 94 | Trần Thị Thịnh | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 95 | Chu Văn Síu | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Nhân Lý | Trung cấp | Số 571/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 96 | Chu Thanh Hải | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 97 | Nguyễn Thị Pha | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 98 | Lê Thị Hoa | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 99 | Đỗ Thị Thùy | 1986 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 100 | Chu Văn Huân | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 101 | Nguyễn Văn Dũng | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Châu Xá | Đại học | Số 572/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 102 | Nguyễn Thanh Thơm | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 103 | Nguyễn Đăng Bàng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 104 | Lê Thị Túy | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 105 | Đỗ Văn Nam | 1993 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 106 | Phan Thị Quyên | 1947 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 107 | Nguyễn Ngọc San | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Thượng Tài | Trung cấp | Số 573/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 108 | Nguyễn Chí Lý | 1962 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 109 | Nguyễn Quốc Chiến | 1984 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 110 | Nguyễn Thị Thủy | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 111 | Nguyễn Văn Tiến | 1993 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 112 | Nguyễn Thị Thuận | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 113 | Đỗ Ngọc Tiệm | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đặng Xá | Trung cấp | Số 574/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 114 | Đỗ Văn Luân | 1962 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 115 | Nguyễn Văn Thẳng | 1942 | Nam | Kinh | ||||
| 116 | Nguyễn Thị Định | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 117 | Nguyễn Văn Hiếu | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 118 | Hoàng Thị Thủy | 1990 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 119 | Nguyễn Đăng Gọn | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Thụy Lân | Trung cấp | Số 575/QĐ-UBND ngày 28/11/2022 | |
| 120 | Nguyễn Quốc Tuấn | 1963 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 121 | Nguyễn Quốc Dương | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 122 | Nguyễn Thị Khánh | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 123 | Nguyễn Tiến Cấp | 1977 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 155 | Xã Lý Thường Kiệt | Lê Song Toàn | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Tử Dương | Số 86/QĐ-UBND ngày 26/5/2023 | |
| 156 | Nguyễn Thị Thơm | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 157 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 158 | Lê Quốc Lâu | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 159 | Trịnh Văn Khúc | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 160 | Đỗ Minh Bộ | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Tử Đông | |||
| 161 | Vũ Thị Huyền | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 162 | Đào Thị Nhàn | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 163 | Đỗ Hồng Hải | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 164 | Lê Trường Giang | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 165 | Trịnh Văn Định | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Tổ Hoả | |||
| 166 | Đào Thị Hằng | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 167 | Trịnh Hải Lô | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 168 | Vũ Văn Khởi | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 169 | Vũ Văn Thuyên | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 170 | Nguyễn Đình Khích | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Mỹ | |||
| 171 | Nguyễn Đức Phú | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 172 | Phạm Văn Đệ | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 173 | Phạm Thị Nhan | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 174 | Nguyễn Đình Dương | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 175 | Xã Trung Hưng | Hoàng Văn Thuân | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Hạ | Đại học | Số 91/QĐ-UBND ngày 25/5/2023 |
| 176 | Vũ Văn Khánh | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 177 | Luyện Văn Đạt | 2001 | Nam | Kinh | ||||
| 178 | Đỗ Thị Duyên | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 179 | Lê Anh Tuân | 1950 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 180 | Nguyễn Thị Thu | 1990 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 181 | Nguyễn Thị Ngọc | 1970 | Nữ | Kinh | Thôn Thụy Trang | Số 92/QĐ-UBND ngày 25/5/2023 | ||
| 182 | Dương Thị Uyển | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 183 | Vũ Văn Hải | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 184 | Ngô Duy Vinh | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 185 | Nguyễn Hữu Quyến | 1948 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 186 | Nguyễn Văn Thùy | 1946 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 187 | Mai Thị Thắm | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 188 | Vũ Thị Ánh Tuyết | 1998 | Nữ | Kinh | ||||
| 189 | Hoàng Văn Hạt | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Đạo Khê | Cao đẳng | Số 80/QĐ-UBND ngày 04/5/2023 | |
| 190 | Nguyễn Thị Sáu | 1987 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 191 | Dương Văn Tường | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 192 | Trương Văn Toản | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 193 | Luyện Ngọc Sơn | 1946 | Nam | Kinh | ||||
| 194 | Dương Thị Thơi | 1985 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 195 | Nguyễn Thị Tám | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 196 | Nguyễn Văn Thơ | 1952 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 197 | Trần Thái Hòa | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 198 | Nguyễn Thị Dẻo | 1952 | Nữ | Kinh | ||||
| 199 | Nguyễn Văn Mý | 1954 | Nam | Kinh | Thôn Trung Đạo | Trung cấp | Số 232/QĐ-UBND ngày 20/12/2022 | |
| 200 | Nguyễn Bá Năm | 1955 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 201 | Nguyễn Văn Thưởng | 1957 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 202 | Nguyễn Thị Tươi | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 203 | Nguyễn Văn Hinh | 1984 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 204 | Nguyễn Văn Điệu | 1954 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 205 | Nguyễn Thị Hồng | 1991 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 206 | Trần Văn Thao | 1988 | Nam | Kinh | Cao đẳng | |||
| 207 | Nguyễn Xuân Quảng | 1944 | Nam | Kinh | ||||
| 208 | Xã Trung Hòa | Nguyễn Văn Huấn | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Nội Tây | Số 282/QĐ-UBND ngày 25/9/2023 | |
| 209 | Nguyễn Văn Tuyển | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 210 | Trần Thị Hường | 1970 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 211 | Vũ Văn Quý | 1968 | Nam | Kinh | Thôn Quần Ngọc | |||
| 212 | Vũ Bá Đại | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 213 | Đỗ Xuân Thuỷ | 1965 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 214 | Phạm Thế Tùng | 1997 | Nam | Kinh | Thôn Nghĩa Xuyên | Đại học | ||
| 215 | Vương Duy Long | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 216 | Ngô Hữu Dự | 1955 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 217 | Nguyễn Ngọc An | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Nguyễn Xá | |||
| 218 | Trần Trọng Hải | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 219 | Trần Công Hường | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 220 | Lê Mạnh Chi | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Trung Hòa | Đại học | ||
| 221 | Mai Huy Chí | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 222 | Lê Viết Ban | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 223 | Mai Huy Trình | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Bùi Xá | |||
| 224 | Mai Huy Hùng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 225 | Trần Thị Hoàn | 1980 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 226 | Vũ Văn Thư | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Thiên Lộc | Đại học | ||
| 227 | Đỗ Thị Liên | 1972 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 228 | Vũ Văn Kha | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 229 | Nguyễn Hữu Sứ | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Thượng Bùi | |||
| 230 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 231 | Trịnh Ngọc Quế | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 232 | Nguyễn Văn Thức | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Tảo | |||
| 233 | Đỗ Ngọc Thênh | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 234 | Trần Văn Đen | 1982 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 235 | Đặng Xuân An | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Tam Trạch | |||
| 236 | Dương Đình Sáng | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 237 | Đặng Xuân Quang | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 238 | Đồng Huy Việt | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Cầu Thôn | Đại học | ||
| 239 | Vũ Đình Quang | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 240 | Đồng Huy Chỉnh | 1958 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 241 | Xã Yên Phú | Nguyễn Văn Chủ | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Từ Hồ | Đại học | Số 541/QĐ-UBND ngày 13/10/2022 |
| 242 | Nguyễn Văn Dung | 1961 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 243 | Tạ Thị Nhịp | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 244 | Phạm Văn Được | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 245 | Tạ Thị Hoài | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 246 | Nguyễn Văn Minh | 1993 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 247 | Phạm Văn Châu | 1984 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 248 | Vũ Thị Nụ | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Mễ Thượng | |||
| 249 | Nguyễn Văn Phi | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 250 | Vũ Thanh Hùng | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 251 | Nguyễn Quang Anh | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 252 | Vũ Văn Thắng | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 253 | Nguyễn Đức Chính | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 254 | Nguyễn Văn Thụy | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 255 | Nguyễn Thị Hạnh | 1992 | Nữ | Kinh | Thôn Tân Phú | Đại học | ||
| 256 | Nguyễn Đình Tĩnh | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 257 | Nguyễn Thế Sức | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 258 | Lê Thị Phượng | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 259 | Nguyễn Cao Lâm | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Bình Phú | |||
| 260 | Lê Thanh Bình | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 261 | Phùng Chị Mạnh | 1988 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 262 | Nguyễn Thị Nhị | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 263 | Hoàng Thị Nga | 1984 | Nữ | Kinh | Trung cấp | |||
| 264 | Nguyễn Đình Lương | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 265 | Phùng Đình Thái | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 266 | Phạm Xuân Thực | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Lại Trạch | Trung cấp | ||
| 267 | Đỗ Xuân Hoàng | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 268 | Đào Thị Huyền | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 269 | Nguyễn Công Hoán | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 270 | Đỗ Xuân Huỳnh | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 271 | Nguyễn Minh Cao | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Mễ Hạ | |||
| 272 | Lê Văn Hiệp | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 273 | Vũ Thị Linh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 274 | Lê Huy Hoàn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 275 | Lê Trung Tiệp | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 276 | Lê Ngọc Phất | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 277 | Lê Thanh Xuân | 1949 | Nam | Kinh | Thôn Từ Tây | |||
| 278 | Lê Thị Năm | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 279 | Nguyễn Văn Tân | 1985 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 280 | Phạm Văn Thạo | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 281 | Ngô Văn Tự | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 282 | Xã Tân Lập | Nguyễn Văn Bồng | 1987 | Nam | Kinh | Số 01 Thôn Liêu Hạ | Số 772/QĐ-UBND ngày 17/10/2022 | |
| 283 | Trần Duy Hiển | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 284 | Hoàng Quang Hòa | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 285 | Trần Thị Hương | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 286 | Trần Quang Nhàn | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 287 | Phạm Thị Tuyết | 1973 | Nữ | Kinh | Số 02 Thôn Thư Thị | |||
| 288 | Trương Đăng Trạc | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 289 | Đỗ Đình Thành | Nam | Kinh | |||||
| 290 | Trương Công Thịnh | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 291 | Bùi Văn Khảm | 1968 | Nam | Kinh | Số 03 Thôn Hào Xuyên | |||
| 292 | Lưu Minh Huấn | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 293 | Lưu Đình Vấn | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 294 | Nguyễn Văn Khuyến | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 295 | Vũ Thị Quyên | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 296 | Nguyễn Trọng Thời | 1954 | Nam | Kinh | Số 04 Thôn Thổ Cốc | |||
| 297 | Nguyễn Trọng Lý | 1973 | Nam | Kinh | ||||
| 298 | Đỗ Thị Phương | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 299 | Nguyễn Thị Mây | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 300 | Đỗ Mạnh Sỹ | 1958 | Nam | Kinh | Số 05 Thôn Nho Lâm | |||
| 301 | Hoàng Thị Dẻo | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 302 | Hoàng Văn Đào | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 303 | Xã Yên Hòa | Đào Ngọc Bằng | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Khoá Nhu 1 | Đại học | Số 132/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 |
| 304 | Đỗ Thị Tuyến | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 305 | Trịnh Kế Sự | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 306 | Trịnh Kế Ninh | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Khoá Nhu 2 | Đại học | ||
| 307 | Vũ Thị Phượng | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 308 | Trịnh Kế Thơm | 1981 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 309 | Bùi Thị Tâm | 1959 | Nữ | Kinh | Thôn Thái Hoà | Đại học | ||
| 310 | Lê Văn Chuân | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 311 | Trần Kim Anh | 1990 | Nữ | Kinh | Cao đẳng | |||
| 312 | Trần Kế Thắng | 1969 | Nam | Kinh | Thôn Thung Linh | |||
| 313 | Đàm Hồng Tư | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 314 | Phan Thị Vòng | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 315 | Trần Đức Đủ | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Đông Hoà | |||
| 316 | Lê Thị Thắm | 1984 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 317 | Trần Văn Huynh | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 318 | Xã Nghĩa Hiệp | Nguyễn Thị Hương | 1971 | Nữ | Kinh | Thôn Thanh Xá | ||
| 319 | Nguyễn Văn Tiềm | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 320 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 321 | Đỗ Mạnh Quân | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 322 | Lê Minh Hiếu | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 323 | Lê Đức Biện | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Yên Lão | |||
| 324 | Nguyễn Hữu Viễn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 325 | Đỗ Thị Ngân | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 326 | Nguyễn T.Hồng Khánh | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 327 | Lê Đức Hoài | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 328 | Phạm Thị Thúy | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Yên Thổ | |||
| 329 | Phạm Kim Tâm | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 330 | Phạm Đức Phu | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 331 | Nguyễn Thị Thi | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 332 | Phạm Trọng Huân | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 333 | Xã Minh Châu | Phan Minh Hoản | 1971 | Nam | Kinh | Thôn Quảng Uyên | Số 816/QĐ-UBND ngày 25/11/2022 | |
| 334 | Đỗ Đình Chuyển | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 335 | Phan Thị Oanh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 336 | Nguyễn Thị Mấn | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 337 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1989 | Nữ | Kinh | Thôn Lực Điền | |||
| 338 | Lê Xuân Hoà | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 339 | Nguyễn Văn Chiến | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 340 | Hoàng Thị Anh | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 341 | Phạm Ngọc Kính | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Bắc Khu | |||
| 342 | Lê Thị Hường | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 343 | Nguyễn Chí lợi | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 344 | Phạm Văn Chuyên | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 345 | Nguyễn Đức Toàn | 1976 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Lai | |||
| 346 | Lã Ngọc Huấn | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 347 | Lê Thị Loan | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 348 | Lê Văn Hùng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 349 | Xã Đồng Than | Phạm Văn Hiện | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Phạm Xá | Số 264/QĐ-UBND ngày 01/8/2023 | |
| 350 | Phạm Văn Hiền | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 351 | Chu Ngọc Toản | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 352 | Nguyễn Ngọc Hồng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 353 | Nguyễn Thị Khá | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 354 | Đặng Tiến Nên | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Trương Kênh Cầu | |||
| 355 | Đặng Quang Được | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 356 | Đỗ Văn Lượng | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 357 | Đặng Thị Nguyệt | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 358 | Đặng Quang Tuyến | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 359 | Nguyễn Văn Trách | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Bắc Kênh Cầu | |||
| 360 | Vũ Văn Đoan | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 361 | Phạm Văn Năm | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 362 | Lương Thị Thanh Thu | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 363 | Trần Thị Ngát | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 364 | Vũ Văn Tuế | 1985 | Nam | Kinh | Thôn Tráng Vũ | |||
| 365 | Vũ Mạnh Tuân | 1998 | Nam | Kinh | ||||
| 366 | Đào Thị Luyến | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 367 | Trần Uy Tín | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 368 | Lê Quang Vịnh | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 369 | Đỗ Thành Đoàn | 1978 | Nam | Kinh | Thôn Ốc Nhiêu | |||
| 370 | Chu Ngọc Thức | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 371 | Nguyễn Phú Chung | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 372 | Lê Văn Khúc | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 373 | Trần Thị Huế | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 374 | Nguyễn Văn Nam | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Tràng | |||
| 375 | Lê Văn Cảng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 376 | Tràng Quốc Phong | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 377 | Lê Văn Tiến | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 378 | Lê Thị Liễu | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 379 | Trương Văn Đô | 1979 | Nam | Kinh | Thôn Đồng Than | |||
| 380 | Chu Tiến Vững | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 381 | Trương Công Đĩnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 382 | Phạm Thị Linh | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 383 | Phạm Thanh Tuyền | 1998 | Nam | Kinh | ||||
| 384 | Xã Tân Việt | Đặng Đức Phan | 1987 | Nam | Kinh | Thôn Yến Đô | Số 97/QĐ-UBND ngày 29/5/2023 | |
| 385 | Bùi Đức Kền | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 386 | Đặng Ngọc Khoa | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 387 | Lương Thị Quyên | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 388 | Nguyễn Thị Thuấn | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 389 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 1994 | Nữ | Kinh | ||||
| 390 | Nguyễn Hồng Quân | 1964 | Nam | Kinh | Thôn Hoan Ái | |||
| 391 | Trần Ngọc Dung | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 392 | Vũ Thị Ngân | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 393 | Trịnh Thị Thu | 1994 | Nữ | Kinh | ||||
| 394 | Đào Quang Thạo | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 395 | Nguyễn Văn Mễ | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 396 | Trần Văn Bộ | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 397 | Phạm Thế Hưng | 1989 | Nam | Kinh | Thôn Cảnh Lâm | |||
| 398 | Nguyễn Hoàng Tùng | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 399 | Lương Đình Sỹ | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 400 | Lương Thị Thảnh | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 401 | Nguyễn Đăng Đức | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 402 | Lương Đình Hiếu | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 403 | Nguyễn Đăng Đúc | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 404 | Trần Văn Tuấn | 1975 | Nam | Kinh | Thôn Lãng Cầu | |||
| 405 | Nguyễn Đình Khoa | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 406 | Vũ Xuân Dũng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 407 | Nguyễn Đình Ngọc | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 408 | Nguyễn Thị Sen | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 409 | Nguyễn Phúc Hạnh | 1957 | Nam | Kinh | Thôn Giã Cầu | |||
| 410 | Nguyễn Văn Quỳnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 411 | Nguyễn Văn Kiên | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 412 | Nguyễn Thị Nga | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 413 | Phạm Thị Sa | 1682 | Nữ | Kinh | ||||
| 414 | Nguyễn Văn Ngọc | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 415 | Nguyễn Thành Luân | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 416 | Xã Hoàn Long | Nguyễn Văn Thái | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Đại Hạnh | Số 20/QĐ-UBND ngày 15/01/2024 | |
| 417 | Nguyễn Thị Sáu | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 418 | Thiều Thị Hằng | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 419 | Thiều Thị Nhung | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 420 | Vũ văn Đà | 1983 | Nam | Kinh | Thôn Chấn Đông | |||
| 421 | Đỗ Thị Sáu | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 422 | Vũ Thị Phức | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 423 | Trần Văn Luyến | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Ngân Hạnh | |||
| 424 | Nguyễn Thị Thoan | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 425 | Trần Văn Bắc | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 426 | Trần Văn Thùy | 1985 | Nam | Kinh | Thôn Hòa Mục | |||
| 427 | Nguyễn Thị Thêm | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 428 | Bùi Doãn Sáng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 124 | Thị trấn Yên Mỹ | Nguyễn Trần Sơn | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Trai Trang | Trung cấp | Số 214/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 |
| 125 | Nguyễn Duy Lập | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 126 | Ngô Văn Khai | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 127 | Ngô Quang Lực | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 128 | Nguyễn Thị Tú Uyên | 1996 | Nữ | Kinh | ||||
| 129 | Đỗ Thị Hòa | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 130 | Đỗ Văn Hùng | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 131 | Đỗ Xuân Nên | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 132 | Đỗ Thanh Tuấn | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 133 | Phạm Ngọc Thanh | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đỗ Xá | Trung cấp | Số 468/QĐ-UBND ngày 24/10/2022 | |
| 134 | Trần Văn Thước | 1958 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 135 | Phạm Văn Hòa | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 136 | Vũ Thị Kim Hoàn | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 137 | Vũ Quang Hãn | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 138 | Phạm Văn Châu | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 139 | Hoàng Xuân Thủy | 1967 | Nam | Kinh | Thôn Đồng La | Số 470/QĐ-UBND ngày 24/10/2022 | ||
| 140 | Lê Viết Hùng | 1962 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 141 | Trương Thị Đào | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 142 | Hoàng Minh Thoan | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 143 | Hoàng Văn Tỉnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 144 | Lê Thị Hồng Thịnh | 1960 | Nữ | Kinh | Thôn Ông Tố | Đại học | Số 469/QĐ-UBND ngày 24/10/2022 | |
| 145 | Đặng Quốc Vụ | 1960 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 146 | Nguyễn Văn Song | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 147 | Đỗ Thị Thu Hiền | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 148 | Nguyễn Văn Hợi | 1995 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 149 | Nguyễn Văn Vát | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 150 | Trương Văn Sơn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Nghĩa Trang | Trung cấp | Số 471/QĐ-UBND ngày 24/10/2022 | |
| 151 | Trần Văn Tấn | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 152 | Trương Thị Hương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 153 | Nguyễn Văn Quyết | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 154 | Đoàn Quang Tâm | 1950 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| IX | THỊ XÃ MỸ HÀO | |||||||
| 1 | Xã Cẩm Xá | Nguyễn Văn Tình | 1981 | Nam | Kinh | Thôn Bùi | Số 129/QĐ-UBND ngày 24/7/2023 | |
| 2 | Phan Văn Cao | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 3 | Quản Trung Đức | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 4 | Đặng Thị Thắm | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 5 | Trần Thị Mỹ | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 6 | Lý Văn Khách | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 7 | Nguyễn Cao Thế | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 8 | Nguyễn Văn Lịch | 1972 | Nam | Kinh | Thôn Dâu | Số 77/QĐ-UBND ngày 09/6/2022 | ||
| 9 | Lê Mạnh Thường | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 10 | Phạm Văn Bính | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 11 | Nguyễn Thị Thanh | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 12 | Tạ Thị Phúc | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 13 | Trần Xuân Được | 1975 | Nam | Kinh | Thôn Cẩm Quan | Số 79/QĐ-UBND ngày 09/6/2022 | ||
| 14 | Phan Đức Thêm | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 15 | Trần Kim Cừ | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 16 | Đặng Xuân Thuộc | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 17 | Trần Thị Thanh Tuyền | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 19 | Trần Quân Luật | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 20 | Đỗ Trung Kỷ | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Xá 1 | Số 80/QĐ-UBND ngày 09/6/2022 | ||
| 21 | Đỗ Quang Hợp | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 22 | Lỗ Văn Diệp | 1989 | Nam | Kinh | ||||
| 23 | Phan Thị Hời | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 24 | Lê Quang Tiền | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 25 | Đỗ Đức Xây | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 26 | Đỗ Xuân Khánh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 27 | Nguyễn Văn Phước | 1980 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Xá 2 | Số 81/QĐ-UBND ngày 09/6/2022 | ||
| 28 | Phan Văn Thông | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 29 | Nguyễn Văn Hường | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 30 | Phạm Thị Thực | 1950 | Nữ | Kinh | ||||
| 31 | Nguyễn Thị Hường | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 32 | Phan Đình Lợi | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 33 | Phạm Khoa Điều | 1955 | Nam | Kinh | Thôn Tiên Xá 3 | Số 130/QĐ-UBND ngày 24/7/2023 | ||
| 34 | Phạm Văn Đoàn | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 35 | La Văn Đông | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 36 | Phạm Văn Thêm | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 37 | Phạm Thu Thỏa | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 38 | Nguyễn Văn Lưu | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Nhuận Trạch | Số 83/QĐ-UBND ngày 09/6/2022 | ||
| 39 | Luyện Văn Đáp | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 40 | Nguyễn Văn Bổng | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 41 | Luyện Thị Cảnh | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 42 | Nguyễn Văn Thịnh | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 43 | Nguyễn Văn Ứng | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 44 | Luyện Văn Cố | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 45 | Xã Ngọc Lâm | Vũ Duy Thúy | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Phúc Bố | Số 175/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | |
| 46 | Phạm Đình Cây | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 47 | Vũ Kim Thắng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 48 | Phạm Văn Thương | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 49 | Vũ Thị Hát | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 50 | Phạm Thị Hà | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 51 | Lê Minh Cường | 1950 | Nam | Kinh | Thôn Hòe Lâm | Số 178/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| 52 | Nguyễn Ngọc Hải | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 53 | Nguyễn Thái Quyết | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 54 | Phạm Thị Thoa | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 55 | Lê Văn Trung | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 56 | Khuất Thị Thu Phương | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 57 | Trương Văn Thuấn | 1958 | nam | Kinh | Thôn Vô Ngại | Số 177/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| 58 | Trương Văn Thành | 1958 | nam | Kinh | ||||
| 59 | Đinh Thị Cảnh | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 60 | Hoàng Thị Thu Huyền | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 61 | Phạm Thị Liên | 1978 | Nữ | Kinh | ||||
| 62 | Phạm Thị Lan | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 63 | Lương Văn Thuyên | 1960 | Nam | Kinh | Thôn Ngọc Lãng | Số 179 /QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| 64 | Lương Quốc Việt | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 65 | Nguyễn Văn Nghĩa | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 66 | Lê Văn Hưng | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 67 | Bùi Thị Bắc | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 68 | Trương Thị Ngọc | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 69 | Phạm Thị Thịnh | 1967 | Nữ | Kinh | Thôn Nho Lâm | Số 176/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 | ||
| 70 | Nguyễn Ngọc Hợp | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 71 | Phạm Thị Băng | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 72 | Nguyễn Văn Nam | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 73 | Phạm Thị Tám | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 74 | Nguyễn Văn Vinh | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 75 | Xã Xuân Dục | Phạm Đức Huynh | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Nhân | Số 24/QĐ-UBND ngày 08/05/2023 | |
| 76 | Phan Văn Tuấn | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 77 | Phan Văn Luyến | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 78 | Nguyễn Tiến Mỹ | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 79 | Phan Văn Tân | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 80 | Đỗ Thị Uyên | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 81 | Phan Thị Ngọc | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 82 | Lý Thị Bích Nguyệt | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 83 | Phạm Đình Tảo | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Đào | Số 25/QĐ-UBND ngày 08/5/2023 | ||
| 84 | Vũ Duy Nhập | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 85 | Nguyễn Hữu Thắng | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 86 | Phạm Việt Bắc | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 87 | Phạm Quang Tuệ | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 88 | Đào Thị Lan | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 89 | Nguyễn Ngọc Tý | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 90 | Phạm Thị Kim Anh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 91 | Phạm Hồng Quân | 1966 | Nam | Kinh | Thôn Xuân Bản | Số 26/QĐ-UBND ngày 08/5/2023 | ||
| 92 | Phạm Trung Hà | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 93 | Nguyễn Văn Hùng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 94 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 95 | Vũ Xuân Thu | 1949 | Nam | Kinh | ||||
| 96 | Phạm Thị Loan | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 97 | Phan Thị Ngọc | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 98 | Phan Thị Tuyết | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 99 | Dư Đức Tuấn | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 100 | Xã Dương Quang | Nguyễn Văn Tuyến | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Vũ Xá | Số 65/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | |
| 101 | Nguyễn Văn Thực | 1975 | nam Nam | Kinh | ||||
| 102 | Lê Văn Huy | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 103 | Lê Thị Hiển | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 104 | Ngô Văn Giống | 1949 | Nam | Kinh | Thôn Phú Hữu | Số 66/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 105 | Vũ Duy Cuông | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 106 | Vũ Thị Hường | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 107 | Đào Duy Xuyên | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 108 | Nguyễn Văn Tuân | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 109 | Vũ Đình Sức | 1961 | Nam | Kinh | Thôn Lê Xá | Số 67/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 110 | Nguyễn Văn Uý | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 111 | Nguyễn Văn Tuyển | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 112 | Vũ Đình Diệp | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 113 | Nguyễn Thị Tiệp | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 114 | Nguyễn Thế Tiến | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 115 | Nguyễn Văn Xoa | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Mão Chinh | Số 68/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 116 | Bùi Đăng Thắm | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 117 | Lý Thị Ngần | 1994 | Nữ | Kinh | ||||
| 118 | Khổng Thị Thu | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 119 | Nguyễn Văn Đúc | 1947 | Nam | Kinh | ||||
| 120 | Nguyễn Đức Lợi | 1950 | Nam | Kinh | ||||
| 121 | Nguyễn Mạnh Tiệp | 1958 | Nam | Kinh | Thôn Bùi Bòng | Số 69/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 122 | Phạm Dương Đoàn | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 123 | Nguyễn Văn Hoạt | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 124 | Khổng Tài Kế | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 125 | Nguyễn Văn trình | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 126 | Nguyễn Thị Lên | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 127 | Đặng Đình Vương | 1974 | Nam | Kinh | Thôn Hiển Dương | Số 70/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 128 | Nguyễn Thị Khơi | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 129 | Phan văn Thao | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 130 | Đặng Văn Từ | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 131 | Phan Quyết Chiến | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 132 | Phạm Viết Đương | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Dương Xá | Số 71/QĐ-UBND ngày 20/10/2023 | ||
| 133 | Kiểu Hữu Thuấn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 134 | Nguyễn Thị Hường | 2004 | Nữ | Kinh | ||||
| 135 | Nguyễn Thị Xưa | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 136 | Phạm Viết Trường | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 137 | Phạm Minh Loan | 1948 | Nam | Kinh | ||||
| 138 | Xã Hoà Phong | Vũ Xuân Qua | 1947 | Nam | Kinh | Thôn Hòa Đam | Số 2659/QĐ-UBND ngày 26/07/2022 | |
| 139 | Vũ Văn Quân | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 140 | Nguyễn Văn Loa | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 141 | Nguyễn Xuân Thủy | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 142 | Vũ Văn Thủy | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 143 | Nguyễn Thị Xuân | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 144 | Đỗ Thị Hường | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 145 | Đỗ Thị Duyên | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 146 | Cao Văn Đoàn | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Hòa Lạc | Số 257/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 | ||
| 147 | Đặng Thị Minh | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 148 | Nguyễn Xuân Mài | 1951 | Nam | Kinh | ||||
| 149 | Nguyễn Đức Tuyền | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 150 | Bùi Thị Thoa | 1999 | Nữ | Kinh | ||||
| 151 | Bùi Hoàng Ánh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 152 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | Kinh | |||||
| 153 | Vũ Đức Vượng | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 154 | Bùi Văn Toán | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 155 | Đào Đình Sơn | 1963 | Nam | Kinh | Thôn Thuần Mỹ | Số 2661/QĐ-UBND ngày 26/07/2022 | ||
| 156 | Đào Đình Sai | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 157 | Nguyễn Xuân Đỉnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 158 | Đào Quốc Xuân | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 159 | Đào Đình Linh | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 160 | Nguyễn Thị Liên | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 161 | Đào Anh Dũng | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 162 | Vũ Ngọc Cương | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 163 | Mai Thị Chín | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 164 | Đào Đình Bầu | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 165 | Đào Đình Biên | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 166 | Lê Xuân Ngữ | 1956 | Nam | Kinh | Thôn Phúc Miếu | Số 2662/QĐ-UBND ngày 26/07/2022 | ||
| 167 | Phạm Văn Bản | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 168 | Vũ Thị Thê | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 169 | Lê Đình Nguyên | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 170 | Lê Mộng Long | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 171 | Đào Hạnh Phúc | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 172 | Lê Văn Hoằng | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 173 | Nguyễn Văn Mạnh | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 174 | Vũ Thị Nhạn | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 175 | Nguyễn Thị Nga | 1985 | Nữ | Kinh | Thôn Vân Dương | Số 258/QĐ-UBND ngày 06/11/2023 | ||
| 176 | Nguyễn Đình Việt | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 177 | Nguyễn Đình Áo | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 178 | Nguyễn Đình Cúc | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 179 | Vũ Văn Huy | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 180 | Phạm Thị Lụy | 1983 | Nữ | Kinh | ||||
| 181 | Nguyễn Xuân Diệc | 1954 | Nam | Kinh | ||||
| 182 | Vũ Đình Tuân | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 183 | Phạm Đình Tháng | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 184 | Nguyễn Văn Phương | 1986 | Nam | Kinh | Thôn Phúc Lai | Số 2664/QĐ-UBND ngày 26/07/2022 | ||
| 185 | Vũ Đức Bừng | 1962 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 186 | Nguyễn Văn Thỉnh | 1969 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 187 | Nguyễn Thị Hương | 1969 | Nữ | Kinh | ||||
| 188 | Vũ Văn Chĩnh | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 189 | Cao Thị Mỹ Bình | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 190 | Vũ Xuân Thường | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 191 | Nguyễn Thị Biên | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 192 | Lưu Thị Nguyệt | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 193 | Nguyễn Thị Liễu | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 194 | Nguyễn Thị Hà | 1963 | Nữ | Kinh | Thôn Phúc Thọ | Số 2665/QĐ-UBND ngày 26/07/2022 | ||
| 195 | Vũ Thị Măng | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 196 | Phạm Quang Minh | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 197 | Phạm Trường Giang | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 198 | Nguyễn Đình Huyên | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 199 | Nguyễn Đình Thanh | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 200 | Nguyễn Văn Quynh | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 398 | Xã Hưng Long | Trần Quang Điện | 1959 | nam | Kinh | Thôn Thuần Xuyên | Số 134/QĐ-UBND ngày 25/05/2023 | |
| 399 | Bùi Thị Co | 1960 | nữ | Kinh | ||||
| 400 | Phạm Văn Hiển | 1966 | nam | Kinh | ||||
| 401 | Nguyễn Hữu Cự | 1957 | nam | Kinh | ||||
| 402 | Trần Văn Bộ | 1949 | nam | Kinh | ||||
| 403 | Đặng Thị Loan | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 404 | Nguyễn Hữu Bốn | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 405 | Phạm Đình Hiếu | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 406 | Bùi Quang Tuyến | 1970 | Nam | Kinh | Thôn Đống Thanh | Số 135/QĐ-UBND ngày 25/05/2023 | ||
| 407 | Nguyễn Văn Cương | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 408 | Bùi Văn Định | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 409 | Bùi Xuân Tố | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 410 | Bùi Văn Hiện | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 411 | Ngô Thị Thành | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 412 | Bùi Văn Độ | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 413 | Bùi Văn Am | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 414 | Phạm Văn Vĩnh | 1965 | Nam | Kinh | Thôn Vinh Quang | Số 137a/QĐ-UBND ngày 25/05/2023 | ||
| 415 | Bùi Thái Vinh | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 416 | Đặng Phúc Hòa | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 417 | Phạm Văn Dương | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 418 | Nguyễn Thị Thuần | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 419 | Phạm Thị Trạm | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 420 | Nguyễn Văn Kế | 1962 | Nam | Kinh | Thôn Phú Sơn | Số 137/QĐ-UBND ngày 25/05/2023 | ||
| 421 | Phạm Thị Tỉnh | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 422 | Hoàng Thị Oanh | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 423 | Trần Văn Phùng | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 424 | Bùi Thị Hoa Tươi | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 425 | Nguyễn Thị Vường | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 426 | Dương Thị Phương | 1975 | Nữ | Kinh | ||||
| 427 | Dương Đình Khoa | 1953 | Nam | Kinh | Thôn Lạc Dục | Số 137b/QĐ-UBND ngày 25/05/2023 | ||
| 428 | Trương Văn Lệ | 1970 | Nam | Kinh | ||||
| 429 | Trương Văn Huynh | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 430 | Trương Văn Tường | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 431 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 432 | Ngô Thị Thi | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 201 | Phường Phùng Chí Kiên | Phạm Sỹ Hùng | 1976 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Long Đằng | Số 06/QĐ-UBND | |
| 202 | Phạm Sỹ Chúc | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 203 | Hồ Thị Thảo | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 204 | Phạm Thị Lan | 1959 | Nữ | Kinh | ||||
| 205 | Đỗ Văn Vượng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 206 | Vũ Văn Thanh | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 207 | Trần Hải Quân | 1994 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Tứ Mỹ | Số 06/QĐ-UBND | ||
| 208 | Nguyễn Bá Bình | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 209 | Phạm Thị Lan | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 210 | Phạm Thị Anh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 211 | Vũ Thị Kim Phượng | 1976 | Nữ | Kinh | ||||
| 212 | Trần Văn Vũ | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 213 | Nguyễn Bá Tuấn Anh | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 214 | Nguyễn Bá Minh | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 215 | Nguyễn Gia Đoàn | 1976 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Ngọc Lập | Số 05/QĐ-UBND | ||
| 216 | Nguyễn Kim Long | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 217 | Nguyễn Thị Hoài | 1987 | Nữ | Kinh | ||||
| 218 | Vũ Thị Bẩy | 1970 | Nữ | Kinh | ||||
| 219 | Nguyễn Thị Nhiễu | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 220 | Ngô Huy Hà | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 221 | Nguyễn Thị Hoài | 1986 | Nữ | Kinh | ||||
| 222 | Nguyễn Thị Kim | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 223 | Nguyễn Thị Oanh | 1962 | Nữ | Kinh | Tổ dân phố Nghĩa Lộ | Số 04/QĐ-UBND | ||
| 224 | Trần Thị Khuyên | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 225 | Nguyễn Thị Mây | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 226 | Phạm Thị Hồng | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 227 | Phạm Thị Bàn | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 228 | Lê Đức Dương | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 229 | Phạm Xuân Hiếu | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 230 | Ngô Hoàng Như | 1975 | Nữ | Kinh | Tổ dân phố Đào Du | Số 03/QĐ-UBND | ||
| 231 | Nguyễn Văn Thành | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 232 | Vũ Thế Sang | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 233 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 234 | Nguyễn Văn Thành | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 235 | Nguyễn Ngọc Phong | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 236 | Nguyễn Văn Tuân | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 237 | Nguyễn Văn Thẩm | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 238 | Phường Phan Đình Phùng | Đặng Xuân Độ | 1988 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Ngọc Trì | Số 132/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |
| 239 | Đặng Văn Phong | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 240 | Nguyễn Văn Chiến | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 241 | Đặng Văn Hải | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 242 | Đặng Thị Hòa | 1962 | Nữ | Kinh | ||||
| 243 | Đặng Xuân Trường | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 244 | Trần Ngọc Hưng | 1970 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Hoàng Lê | Số 138/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 245 | Vương Văn Trong | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 246 | Vương Văn Sân | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 247 | Khúc Anh Trưởng | 1992 | Nam | Kinh | ||||
| 248 | Nguyễn Thị Hà | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 249 | Đào Văn Chiến | 1968 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Nghĩa Trang | Số 135/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 250 | Đào Văn Lân | 1969 | Nam | Kinh | ||||
| 251 | Đào Văn Nghĩa | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 252 | Đào Hồng Bang | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 253 | Đặng Thị Hiền | 1980 | Nữ | Kinh | ||||
| 255 | Đào Hồng Nam | 1992 | Nam | Kinh | Đại học | |||
| 256 | Nguyễn Đức Tiếp | 1964 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Yên Xá | Số 134/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 257 | Đỗ Khắc Long | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 258 | Lưu Văn Mỹ | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 259 | Đỗ Văn Quỳnh | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 260 | Nguyễn Đức Xuân | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 261 | Trần Thị Cảnh | 1968 | Nữ | Kinh | Đại học | |||
| 262 | Nguyễn Văn Đại | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 263 | Phạm Minh Tuấn | 1975 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Kim Huy | Trung cấp | Số 137/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |
| 264 | Nguyễn Văn Lợi | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 265 | Nguyễn Văn Mạnh | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 266 | Phạm Văn Ngọ | 1966 | Nam | Kinh | Trung cấp | |||
| 267 | Phạm Thị Lan Anh | 1993 | Nữ | Kinh | ||||
| 268 | Trần Dũng | 1994 | Nam | Kinh | ||||
| 269 | Vũ Văn Quân | 1967 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phúc Xá | Số 136/QĐ-UBND ngày 30/10/2022 | ||
| 270 | Ngô Thanh Nhã | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 271 | Phan Thị Tâm | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 272 | Bùi Xuân Chiến | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 273 | Phạm Thị Luyện | 1974 | Nữ | Kinh | ||||
| 274 | Vương Xuân Tùng | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 275 | Nguyễn Khắc Quý | 1988 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Quan Cù | Số 139/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 276 | Nguyễn Thị Phượng | 1979 | Nữ | Kinh | ||||
| 277 | Nguyễn Quốc Oai | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 278 | Đặng Văn Dũng | 1996 | Nam | Kinh | ||||
| 279 | Nguyễn Thị Viết | 1957 | Nữ | Kinh | ||||
| 280 | Nguyễn Đức Hạnh | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 281 | Nguyễn Văn Thư | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 282 | Nguyễn Văn Thư | 1967 | Nam | Kinh | ||||
| 283 | Phường Minh Đức | Đặng Xuân Lộc | 1964 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Sài Phi | Số 282/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 | |
| 284 | Đặng Văn Sáng | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 285 | Nguyễn Thị Oanh | 1992 | Nữ | Kinh | ||||
| 286 | Trần Thị Thu Hương | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 287 | Đặng Văn Học | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 288 | Phạm Xuân Lộc | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 289 | Nguyễn Hồng Huấn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 290 | Nguyễn Văn Hậu | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 291 | Đặng Duy Tiến | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 292 | Phạm Duy Mạnh | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 293 | Nguyễn Thị Ngoãn | 1972 | Nữ | Kinh | ||||
| 294 | Nguyễn Duy Phúc | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 295 | Phạm Văn Mừng | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 296 | Đặng Thị Bốn | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 297 | Nguyễn Hồng Anh | 1985 | Nam | Kinh | ||||
| 298 | Phạm Đăc Tiệp | 1981 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Vân An | Số 280/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 | ||
| 299 | Nguyễn Phụng Tài | 1976 | Nam | Kinh | ||||
| 300 | Nguyễn Văn Luyện | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 301 | Nguyễn Phụng Thành | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 302 | Phạm Đình Cửu | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 303 | Nguyễn Đức Sự | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 304 | Nguyễn Đức Lịch | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 305 | Nguyễn Văn Biển | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 306 | Phạm Thị Hồng | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 307 | Phạm Đình Kiên | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 308 | Nguyễn Văn Hàng | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 309 | Nguyễn Văn Hài | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 310 | Bùi Tiến Ngọt | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 311 | Đinh Thế Hoà | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 312 | Bùi Danh Quỳnh | 1962 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phong Cốc | Số 280/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 | ||
| 313 | Nguyễn Bá Linh | 1980 | Nam | Kinh | ||||
| 314 | Đặng Xuân Tĩnh | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 315 | Bùi Đình Hảo | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 316 | Trần Xuân Đãng | 1958 | Nam | Kinh | ||||
| 317 | Bùi Xuân Bưởi | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 318 | Trần Thị Yên | 1956 | Nữ | Kinh | ||||
| 319 | Trần Thị Lan Hương | 1995 | Nữ | Kinh | ||||
| 320 | Phạm Hồng Chương | 1970 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Dương Hoà | Số 279/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 | ||
| 321 | Đỗ Thị Thơ | 1989 | Nữ | Kinh | ||||
| 322 | Đỗ Đình Huấn | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 323 | Văn Hữu Thuấn | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 324 | Phạm Đình Huấn | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 325 | Nguyễn Xuân Đỉnh | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 326 | Phạm Thị Thu Trâm | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 327 | Phạm Thị Hạnh | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| 328 | Phạm Hồng Đạt | 1981 | Nam | Kinh | ||||
| 329 | Vũ Đăng Thưởng | 1953 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Thịnh Vạn | Số 278/QĐ-UBND ngày 01/11/2021 | ||
| 330 | Vũ Đăng Mơ | 1963 | Nam | Kinh | ||||
| 331 | Nguyễn Văn Hải | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 332 | Vũ Công Cải | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 333 | Vũ Đồng Hiệu | 1964 | Nam | Kinh | ||||
| 334 | Nguyễn Thanh Văn | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 335 | Trần Phương Lan Vi | 1995 | Nữ | Kinh | ||||
| 336 | Trần Thị Duyên | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 337 | Nguyễn Thị Thanh | 1960 | Nữ | Kinh | ||||
| 338 | Vũ Đăng Tiệp | 1986 | Nam | Kinh | ||||
| 339 | Phường Dị Sử | Lê Văn Chiến | 1954 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phan Bôi | Số 236/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | |
| 340 | Vũ Hữu Hưởng | 1978 | Nam | Kinh | ||||
| 341 | Lê Văn Nhậm | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 342 | Nguyễn Vũ Hùng | 1998 | Nam | Kinh | ||||
| 343 | Lê Thị Nhài | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 344 | Vũ Xuân Đang | 1972 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Nhân Vinh | Số 237/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 345 | Vũ Đình Chinh | 1982 | Nam | Kinh | ||||
| 346 | Đặng Cường Khắc | Nam | Kinh | |||||
| 347 | Đặng Đình Tuấn | 1979 | Nam | Kinh | ||||
| 348 | Nguyễn Thị Thư | 1968 | Nam | Kinh | ||||
| 349 | Vũ Thị Hạnh | 1969 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Trại | Số 238/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 350 | Nguyễn Thế Hà | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 351 | Nguyễn Kim Chuẩn | 1977 | Nam | Kinh | ||||
| 352 | Phạm Huyền Trang | 1997 | Nam | Kinh | ||||
| 353 | Nguyễn Thị Đông | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 354 | Nguyễn Văn Sự | 1964 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Trên | Số 239/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 355 | Nguyễn Thanh Xuân | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 356 | Nguyễn Chí Thành | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 357 | Nguyễn Ngọc Dũng | 1993 | Nam | Kinh | ||||
| 358 | Đoàn Thị Hải | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 359 | Hàn Thị Lợi | 1957 | Nữ | Kinh | Tổ dân phố Thợ | Số 240/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 360 | Vũ Duy Đoàn | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 361 | Nguyễn Thế Dũng | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 362 | Nguyễn Thùy Linh | 2006 | Nữ | Kinh | ||||
| 363 | Vũ Thị Hồng | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 364 | Lưu Minh Chiến | 1952 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Rừng | Số 241/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 365 | Nguyễn Thị Tuyết | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 366 | Lưu Đình Nam | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 367 | Nguyễn Kim Đại | 1988 | Nam | Kinh | ||||
| 368 | Lưu Đình Tuấn | 1978 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Tháp | Số 242/QĐ-UBND ngày 01/11/2023 | ||
| 369 | Lưu Thị Lương | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 370 | Phạm Thị Hợp | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 371 | Phạm Bá Đạt | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 372 | Nguyễn Thị Nguyệt | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 373 | Phường Bần Yên Nhân | Nguyễn Văn Hiến | 1965 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Cộng Hòa | Số 126/QĐ- UBND ngày 01/10/2022 | |
| 374 | Nguyễn Văn Tiến | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 375 | Nguyễn Thị Kim Dung | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 376 | Nguyễn Thu Huyền | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 377 | Nguyễn Ngọc Thành | 1960 | Nam | Kinh | ||||
| 378 | Nguyễn Quang Vịnh | 1968 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Văn Nhuế | Số 127/QĐ-UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 379 | Đặng Thế Anh | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 380 | Trần Ngọc Tín | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 381 | Đặng Thị Nhạn | 1966 | Nữ | Kinh | ||||
| 382 | Đặng Văn Lợi | 1983 | Nam | Kinh | ||||
| 383 | Nguyễn Văn Kế | 1949 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phú Đa | Số 128/QĐ- UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 384 | Nguyễn Đình Thuần | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 385 | Trần Thị Kim Hạnh | 1964 | Nữ | Kinh | ||||
| 386 | Nguyễn Văn Hiệu | 1999 | Nam | Kinh | ||||
| 387 | Nguyễn Thị Nhàn | 1982 | Nữ | Kinh | ||||
| 388 | Nguyễn Đắc Chiến | 1963 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phố Bần | Số 129/QĐ- UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 389 | Nguyễn Thanh Vũ | 1972 | Nam | Kinh | ||||
| 390 | Hà Thanh Cẩm | 1966 | Nam | Kinh | ||||
| 391 | Ngô Thị Thoa | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 392 | Lê Thị Trà Giang | 1998 | Nữ | Kinh | ||||
| 393 | Đặng Ngọc Quang | 1961 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phố Nối | Số 130/QĐ- UBND ngày 01/10/2022 | ||
| 394 | Lê Xuân Thuỷ | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 395 | Dương Mạnh Tiến | 1974 | Nam | Kinh | ||||
| 396 | Nguyễn Thị Phán | 1963 | Nữ | Kinh | ||||
| 397 | Nguyễn Thị Hường | 1988 | Nữ | Kinh | ||||
| 433 | Phường Nhân Hoà | Nguyễn Văn Nam | 1988 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Yên Tập | Số 101/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | |
| 434 | Nguyễn Văn Ghi | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 435 | Nguyễn Thị Tiền | 1990 | Nữ | Kinh | ||||
| 436 | Nguyễn Văn Hai | 1987 | Nam | Kinh | ||||
| 437 | Nguyễn Xuân Nguyên | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 438 | Chu Đức Huy | 1984 | Nam | Kinh | Tổ dân phố An Tháp | Số 102/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 439 | Vũ Văn Hồng | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 440 | Nguyễn Thị Sơn | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 441 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 1952 | Nam | Kinh | ||||
| 442 | Chu Văn Ngọc | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 443 | Đinh Văn Chờ | 1975 | Nam | Kinh | ||||
| 444 | Nguyễn Trọng Thuấn | 1969 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Lỗ Xá | Số 03/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 445 | Đào Thị Tâm | 1968 | Nữ | Kinh | ||||
| 446 | Hoàng Văn Sơn | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 447 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1981 | Nữ | Kinh | ||||
| 448 | Trần Thị Hào | 1984 | Nữ | Kinh | ||||
| 449 | Chu Văn chất | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 450 | Nguyễn Đình Thể | 1953 | Nam | Kinh | ||||
| 451 | Nguyễn Bá Hải | 1962 | Nam | Kinh | ||||
| 452 | Khúc Xuân Thịnh | 1971 | Nam | Kinh | ||||
| 453 | Vũ Văn Hưng | 1957 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Nguyễn Xá | Số 104/QĐ-UBND ngày 30/10/2023 | ||
| 454 | Đặng Đình Lập | 1961 | Nam | Kinh | ||||
| 455 | Trịnh Thị Diềm | 1965 | Nữ | Kinh | ||||
| 456 | Vũ Đình Liêm | 1991 | Nam | Kinh | ||||
| 457 | Phạm Văn Thông | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 458 | Phường Bạch sam | Phạm Đức Thuận | 1957 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Ngo | Số 51/QĐ-UBND | |
| 459 | Nguyễn Văn Điện | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 460 | Phạm Anh Võ | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 461 | Phạm Thị Quynh | 1955 | Nữ | Kinh | ||||
| 462 | Đào Thị Thúy | 1971 | Nữ | Kinh | ||||
| 463 | Nguyễn Viết Thụ | 1990 | Nam | Kinh | ||||
| 464 | Phạm Đăng thi | 1965 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phan | Số 52/QĐ-UBND | ||
| 465 | Phạm Văn Cung | 1959 | Nam | Kinh | ||||
| 466 | Phạm Văn Truy | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 467 | Bùi Kim Tuyến | 1984 | Nam | Kinh | ||||
| 468 | Nguyễn Thị Nhài | 1966 | nữ | Kinh | ||||
| 469 | Đỗ Đức Hiển | 1955 | Nam | Kinh | ||||
| 470 | Đào Duy Hùng | 1982 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Bến | Số 48/QĐ-UBND | ||
| 471 | Bùi Thị Bắc | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 472 | Đỗ Văn Hòa | 1957 | Nam | Kinh | ||||
| 473 | Phạm Thị Thơ | 1953 | Nữ | Kinh | ||||
| 474 | Nguyễn Thị Thường | 1973 | Nữ | Kinh | ||||
| 475 | Phạm Minh Kiên | 2000 | Nam | Kinh | ||||
| 476 | Cao Minh Nghĩa | 1958 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Lường | Số 50/QĐ-UBND | ||
| 477 | Nguyễn Văn Thực | 1945 | Nam | Kinh | ||||
| 478 | Trần Văn Đăng | 1965 | Nam | Kinh | ||||
| 479 | Nguyễn Thị Quy | 1977 | Nữ | Kinh | ||||
| 480 | Phạm Thị Anh Thư | 1967 | Nữ | Kinh | ||||
| 481 | Cao Bá Khoát | 1995 | Nam | Kinh | ||||
| 482 | Bùi Xuân Kiều | 1964 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Đọ | Số 49/QĐ-UBND | ||
| 483 | Vũ Thị Mai Hiên | 1961 | Nữ | Kinh | ||||
| 484 | Đào Chí Nhân | 1956 | Nam | Kinh | ||||
| 485 | Bùi Kim Thành | 1958 | Nữ | Kinh | ||||
| 486 | Phan Thị Liên | 1991 | Nữ | Kinh | ||||
| X | THÀNH PHỐ HƯNG YÊN | |||||||
| 8 | Xã Hồng Nam | Đỗ Văn Dong | Nam | Kinh | Thôn Điện Biên | Số 18/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 | ||
| Lê Thị Xuyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Văn Luyện | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Nhã | Nam | Kinh | Thôn Nễ Châu | Số 18/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 | ||||
| Đỗ Xuân Tiến | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Công Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Trịnh Xuân Cảnh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Hồng Khuyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Hồng Thịnh | Nam | Kinh | Thôn Lê Như Hổ | Số 18/QĐ-UBND ngày 18/02/2020 | ||||
| Hà Văn Cao | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng Thị Vi | Nữ | Kinh | ||||||
| Hà Văn Oanh | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Dậu | Nữ | Kinh | ||||||
| 9 | Xã Liên Phương | Hoàng Văn Khoa | Nam | Kinh | Thôn An Chiểu 2 | Số 94/QĐ-UBND ngày 08/5/2023 | ||
| Đinh Chí Tường | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Lệ | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Tiếp | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Huyên | Nữ | Kinh | ||||||
| Phùng Văn Lành | Nam | Kinh | ||||||
| Mai Văn Vinh | Nữ | Kinh | ||||||
| Lều Tiến Thọ | Nam | Kinh | Thôn An Chiểu 1 | |||||
| Đinh Chí Văn | Nam | Kinh | Số 93/QĐ-UBND ngày 08/5/2023 | |||||
| Trần Duy Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Lều Thị Hạnh | Nữ | Kinh | ||||||
| Lều Văn Hiếu | Nam | Kinh | ||||||
| Lều Văn Chuyển | Nam | Kinh | ||||||
| Phùng Văn Vinh | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Xuân Hữu | Nam | Kinh | Thôn Vân Phương | |||||
| Đào Xuân Quyên | Nam | Kinh | Số 95/QĐ-UBND ngày 08/5/2023 | |||||
| Lê Sơn Cường | Nam | Kinh | ||||||
| Mai Thị Nhung | Nữ | Kinh | ||||||
| Lều Văn Nhân | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Xuân Quế | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Xuân Liệu | Nam | Kinh | Thôn Đông Chiểu | Số 123/QĐ-CTUBND ngày 16/6/2021 | ||||
| Ngô Quang Tuyến | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Quốc Toàn | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Thị Ca | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Biên | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Phương | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Mạnh Cường | Nam | Kinh | ||||||
| 10 | Xã Bảo Khê | Lê Xuân Chính | Nam | Kinh | Thôn Tiền Thắng | Số 85/QĐ-UBND ngày 31/3/2020 | ||
| Trần Văn Phong | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Xuân Lam | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Văn Lam | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Oanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Trương Văn Vách | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Văn Chiến | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Khắc Hải | Nam | Kinh | Thôn Đoàn Thượng | Số 84/QĐ-UBND ngày 03/3/2020 | ||||
| Nguyễn Quang Quý | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Lữu | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Mạnh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Khoa | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Quang Ký | Nam | Kinh | Thôn Cao | Số 83/QĐ-UBND ngày 31/03/2020 | ||||
| Đào Đức Triệu | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Phú Khánh | Nam | Kinh | ||||||
| Mai Văn Tâm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hưng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hằng | Nữ | Kinh | ||||||
| Đỗ Hữu Độ | Nam | Kinh | Thôn Triều Tiên | Số 81/QĐ-UBND ngày 31/02/2020 | ||||
| Phạm Văn Du | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Trản | Nam | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Vượng | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thành Tuyên | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Điệp | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Hiệp | Nam | Kinh | Thôn Vạn Tượng | Số 82/QĐ-UBND ngày 31/3/2020 | ||||
| Hoàng Văn Sỹ | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Sinh | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Đình Tá | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Thị Mai | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Anh Hữu | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Thị Giang | Nữ | Kinh | ||||||
| 11 | Xã Quảng Châu | Dương Thị Miến | Nữ | Kinh | Thôn 1 | Số 521/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||
| Dương Văn Sơn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đình Lực | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Đào | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Thúy Nga | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Bân | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đức Hậu | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Văn Hưởng | Nam | Kinh | Thôn 2 | Số 522/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||||
| Nguyễn Văn Quang | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Văn Trấn | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Kiến | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Văn Hiệp | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Thu | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Mỳ | Nữ | Kinh | Thôn 3 | Số 523/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||||
| Dương Thị Kim | Nữ | Kinh | ||||||
| Lã Văn Thuyết | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Khắc Phương | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Quỳnh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Chọn | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Húy | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Ngọc Vần | Nam | Kinh | Thôn 4 | Số 524/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||||
| Nguyễn Thị Xuyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Xuân Giang | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Mai | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Tiến Nên | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Phương | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương Hữu Nghệ | Nam | Kinh | Thôn 5 | Số 525/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||||
| Nguyễn Đăng Khoa | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Trọng Hòa | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Hữu Hưng | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Xuân Chính | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Đào | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Đại | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Ninh | Nam | Kinh | Thôn 6 | Số 526/QĐ-UBND ngày 30/9/2020 | ||||
| Trần Thị Tám | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hiếu | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đình Quyết | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Thuyết | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Chủng | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Văn Siêm | Nam | Kinh | ||||||
| 12 | Xã Tân Hưng | Trần Văn Thắng | Nam | Kinh | Thôn Quyết Thắng | Số 247/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||
| Trần Danh Minh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Ngọc Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Châm | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Chính | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Danh Đức | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Hỷ | Nam | Kinh | Thôn Tiền Phong | Số 246/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Trần Thị Hải | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Lánh | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Vân | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Hiền | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Danh Lưu | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Ngọc Hoa | Nữ | Kinh | Thôn Lê Lợi | Số 245/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Bùi Như Lạc | Nam | Kinh | ||||||
| Cao Xuân Cường | Nam | Kinh | ||||||
| Cao Thị Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Cao Văn Thạo | Nam | Kinh | ||||||
| Cao Văn Mến | Nam | Kinh | Thôn Trần Phú | Số 244/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Ngô Đức Chiến | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Trường | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Yến | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Thưởng | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Tiến Sỹ | Nam | Kinh | ||||||
| Cao Văn Minh | Nam | Kinh | Thôn Quang Trung | Số 243/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Bùi Văn Tỉnh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Ánh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Trụ | Nữ | Kinh | ||||||
| Cao Đức Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Đồng Thị Mạc | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Phòng | Nam | Kinh | Thôn Minh Khai | Số 242/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Bùi Văn Toản | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Tuyến | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Thị Hải Anh | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Thị Huế | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Cải | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Tiến Khuể | Nam | Kinh | Thôn Viên Tiêu | Số 241/QĐ-UBND ngày 01/12/2020 | ||||
| Nguyễn Đức Tần | Nam | Kinh | ||||||
| Trần thị Tâm Anh | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Lương | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Thanh | Nam | Kinh | ||||||
| 13 | Xã Hùng Cường | Nguyễn Văn Biên | Nam | Kinh | Thôn Cao Xá | Số 415/QĐ-UBND ngày 15/7/2022 | ||
| Lê Qúy Ninh | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Tới | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Học | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Khoát | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Hợi | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Xoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Chữ | Nam | Kinh | Thôn Đông Hạ | Số 416/QĐ-UBND ngày 15/7/2022 | ||||
| Phạm Thị Oanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Thái | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Nâng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Phóng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hòe | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Tạc | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Chiều | Nam | Kinh | ||||||
| Vương Văn Bậc | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Đại | Nam | Kinh | Thôn Phượng Hoàng | Số 418/QĐ-UBND ngày 15/7/2022 | ||||
| Phạm Văn Hợi | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Duy Khương | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Quang Hinh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Cự | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Động | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Phượng | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Thắm | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Lập | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Nguyện | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Tính | Nữ | Kinh | ||||||
| Vương Mạnh Hùng | Nam | Kinh | Thôn Tân Hưng | Số 417/QĐ-UBND ngày 15/7/2022 | ||||
| Nguyễn Văn Hiên | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Khóa | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Mạnh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Thắm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Khánh | Nam | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Kim Thăng | Nữ | Kinh | ||||||
| Xã Trung Nghĩa | Trần Hữu Điện | Nam | Kinh | Tổ 5, thôn Đào Đặng | Số 790/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 | |||
| Trần Thị Đức | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Viết Thuyết | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Quốc Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Hữu Tuyển | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Kiêm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đăng Dương | Nam | Kinh | ||||||
| 14 | Vũ Đình Chính | Nam | Kinh | Tổ 4, thôn Đào Đặng | Số 789/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 | |||
| Trần Hữu Nam | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Chiều | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Trịnh Thanh Tùng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Huy Tùng | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Đình Vinh | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Đình Toàn | Nam | Kinh | Tổ 3, thôn Đào Đặng | Số 788/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 | ||||
| Trần Bá Khỏe | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Chương | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Bằng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Điểm | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn Văn Chính | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Ngọc Dũng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Viễn | Nam | Kinh | Tổ 2, thôn Tính Linh | Số 787/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 | ||||
| Nguyễn Văn Điều | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Chả | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Mùi | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Ngọc Đẩu | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hiên | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Ngọc Cân | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Tuyền | Nam | Kinh | Tổ 1, thôn Đặng Cầu | Số 786/QĐ-UBND ngày 19/11/2019 | ||||
| Đồng Công Hoàng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Đài | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Huấn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đình Văn | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Khuê | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Tín | Nam | Kinh | ||||||
| 15 | Xã Phương Chiểu | Bùi Anh Toản | Nam | Kinh | Thôn Phương Thượng | Số 110/QĐ-UBND ngày 02/6/2022 | ||
| Lê Văn Lộc | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Ngà | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Lụa | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thắng | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Dũng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Tua | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn Văn Dân | Nam | Kinh | Thôn Phương Thông | Số 112/QĐ-UBND ngày 02/6/2022 | ||||
| Trần Thị Luyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Thị Hương | Nữ | Kinh | ||||||
| Đặng Thị Huệ | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hay | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Chữ | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Lương | Nam | Kinh | Thôn Phương Trung | Số 111/QĐ-UBND ngày 02/6/2022 | ||||
| Đỗ Xuân Chi | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Đôi | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Kim Hoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Tiến Ngọc | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Mưa | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Tâm | Nữ | Kinh | ||||||
| 16 | Xã Hoàng Hanh | Phạm Quang Đán | Nam | Kinh | Thôn An Châu 1 | Số 357/QĐ-UBND ngày 12/12/2022 | ||
| Trần Đức Năng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Sính | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Văn Phóng | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Văn Vinh | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Cơ | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Đỗ Mười | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Sỹ | Nam | Kinh | Thôn An Châu 2 | Số 373/QĐ-UBND ngày 31/12/2022 | ||||
| Trần Thu Hồng | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương Ngọc Đỏ | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Xuân Bất | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Nhận | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thấm | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Ngọc Luân | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Thị Khéo | Nữ | Kinh | ||||||
| Đặng Đình Bẩy | Nam | Kinh | Thôn Phù Sa | Số 122/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 | ||||
| Đặng Văn Bộ | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng Đình Thi | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Mính | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Băng | Nữ | Kinh | ||||||
| Đặng Văn Bộ | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Ngọc Bạt | Nam | Kinh | ||||||
| Đoàn Văn Ngọc | Nam | Kinh | Thôn Hà Châu | Số 374/QĐ-UBND ngày 31/12/2022 | ||||
| Đoàn Văn An | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng Văn Cảnh | Nam | Kinh | ||||||
| Đoàn Hồng Hà | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Minh Nghĩa | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Cộng | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn Minh Thập | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Tiến Dũng | Nam | Kinh | ||||||
| 17 | Xã Phú Cường | Phạm Thị Huyền | Nữ | Kinh | Thôn Tân Mỹ 1 | Số 115/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 | ||
| Hoàng Văn Quá | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Cuội | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Hiệp | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Lâm | Nữ | Kinh | ||||||
| Hà Thị Trinh | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Huy Hồi | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Huyền | Nữ | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Tấn | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Vịnh | Nam | Kinh | Thôn Tân Mỹ 2 | Số 116/QĐ-UBND | ||||
| Nguyễn Văn Huệ | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Nhiệm | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Tý | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Oanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Kiêu | Nữ | Kinh | ||||||
| Đỗ Văn Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Phong | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Thanh | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Thìn | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Hữu Thiết | Nam | Kinh | Thôn Tân Trung | Số 117/QĐ-UBND ngày 08/3/2023 | ||||
| Nguyễn Đức Hưng | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Sỹ | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Minh Hiếu | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thu Hằng | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thị Tỏ | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Công Thức | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Chiến | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Văn Lãi | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Đức Hiểu | Nam | Kinh | Thôn Kệ Châu 1 | Số 118/QĐ-UBND | ||||
| Đào Quang Duẩn | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Quang Đạo | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Văn Hồng | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Ngãi | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Tuyển | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Văn Lực | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Ngọc Hiến | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Quang Chiến | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Hữu Ái | Nam | Kinh | Thôn Kệ Châu 2 | Số 119/QĐ-UBND | ||||
| Đào Trọng Tài | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Kha | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Đạo | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Thị Thành | Nữ | Kinh | ||||||
| Tạ Thị Thoáng | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Trí Quân | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Trung Kiên | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Văn Thành | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Văn Tuyên | Nam | Kinh | Thôn Kệ Châu 3 | Số 120/QĐ-UBND | ||||
| Hà Văn Ngôn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Anh Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Quang Chiến | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Thị Huyền | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Ngọc | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Đạo | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Văn Vịnh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Bạo | Nam | Kinh | Thôn Doanh Châu | Số 121/QĐ- UBND | ||||
| Bùi Văn Tuệ | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Hoan | Nam | Kinh | ||||||
| Hà Văn Khánh | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Bằng | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Văn Quân | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Hải | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Quang Đáng | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Quang Lân | Nam | Kinh | ||||||
| Ngô Hồng Kỳ | Nam | Kinh | Thôn Đông Hồng | Số 122/QĐ-UBND | ||||
| Lê Quý Đoàn | Nam | Kinh | ||||||
| Đoàn Thị Huế | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Vương Văn Đông | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Hiếu | Nam | Kinh | ||||||
| Vương Quốc Trường | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Cao | Nam | Kinh | ||||||
| 1 | Phường Lam Sơn | Nguyễn Trường Sơn | Nam | Kinh | Khu phố Xích Đằng | Số 79/QĐ-UBND ngày 07/4/2023 | ||
| Đào Thị Kim | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Hồng Quân | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Thanh Sơn | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Thắm | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Khánh | Nữ | Kinh | Khu Phố Kim Đằng | Số 79/QĐ-UBND ngày 07/4/2023 | ||||
| Phạm Văn Vinh | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Nền | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Đông | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Khanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Quyết Thắng | Nam | Kinh | Khu phố Đằng Châu | Số 79/QĐ-UBND ngày 07/4/2023 | ||||
| Nguyễn Duy Thịnh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Lúc | Nữ | Kinh | ||||||
| Lã Thị Hỷ | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hoàn | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thiết | Nữ | Kinh | Khu phố Cao Xá | Số 79/QĐ-UBND ngày 07/4/2023 | ||||
| Lã Ngọc Duyệt | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn DĐức Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Quyết | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Quyên | Nam | Kinh | ||||||
| 2 | Phường Hồng Châu | Trần Thành Phẩm | 1959 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Mậu Dương | Số 86/QĐ-UBND ngày 14/5/2021 | |
| Trần Văn Nhượng | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Lan Hương | 1965 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Minh Vươg | 1957 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Khả | 1958 | Nữ | Kinh | |||||
| Trần Văn Tuấn | 1969 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Dũng | 1959 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Nam Tiến | Số 87/QĐ-UBND ngày 14/5/2021 | |||
| Phương Xuân Hòa | 1955 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Thị Thắm | 1961 | Nữ | Kinh | |||||
| Lại Thị Ngọc | 1971 | Nữ | Kinh | |||||
| Nguyễn Văn Thán | 1953 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Ngọc Hảo | 1949 | Nam | Kinh | |||||
| Trần VĂn KHẩn | 1961 | Nam | Kinh | |||||
| Dương Ngọc Lân | 1963 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phố Hiến | Số 88/QĐ-UBND ngày 14/5/2021 | |||
| Vũ Hữu Huân | 1948 | Nam | Kinh | |||||
| Phạm Gia Thắng | 1958 | Nam | Kinh | |||||
| Nguyễn Thị Thạo | 1957 | Nữ | Kinh | |||||
| Hoàng Minh Hùng | 1986 | Nam | Kinh | |||||
| Vũ Văn An | 1963 | Nam | Kinh | Tổ dân phố Phương Độ | Số 113/QĐ-UBND ngày 22/6/2021 | |||
| Trần Văn Hào | 1962 | Nam | Kinh | |||||
| Quách Thị Hiếu | 1979 | Nữ | Kinh | |||||
| Đỗ Ngọc Dỵ | 1951 | Nam | Kinh | |||||
| Trần Văn Linh | 1992 | Nam | Kinh | |||||
| 3 | Phường Minh Khai | Ngô Bảo Kiếm | Nam | Kinh | Khu phố Bãi Sậy | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||
| Nguyễn Ngọc Thanh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thanh Xuân | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Cúc | Nữ | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Loan | Nữ | Kinh | ||||||
| Lương Văn Giống | Nam | Kinh | Khu phố Phan Đình Phùng | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||||
| Nguyễn Bích Thùy | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Xuân Bảo | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Văn Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị THược | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Thúy Mùi | Nữ | Kinh | Khu phố Tân Thị | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||||
| Phạm Thị Nghiên | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Huệ | Nữ | Kinh | ||||||
| Hoàng Thị Vân | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Mạnh Cường | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Nguyên Tản | Nam | Kinh | Khu phố Bạch Đằng Giang | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||||
| Phạm Thị Côi | Nữ | Kinh | ||||||
| Hà Thị Nga | Nữ | Kinh | ||||||
| Cao Văn Cải | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hải | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Xuân Huệ | Nam | Kinh | Khu phố Nam Lê Hồng Phong | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||||
| Nguyễn Văn Liên | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thành Đô | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Ngọc Bích | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Tâm | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Nhường | Nữ | Kinh | Khu phố Bắc Lê Hồng Phong | Số 88/QĐ-UBND ngày 02/8/2021 | ||||
| Nguyễn Tân Việt | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Mão | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Tuấn Anh | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Thị The | Nữ | Kinh | ||||||
| 4 | Phường An Tảo | Nguyễn Đức Sâm | Nam | Kinh | Khu phố An Lợi | Số 238/QĐ-UBND ngày 05/10/2020 | ||
| Phạm Thị Dung | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Phương | Nữ | Kinh | ||||||
| Cao Văn Hợp | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hạnh | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Tường | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Văn Đoán | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng VĂn Thủy | Nam | Kinh | Khu phố An Bình | Số 240/QĐ-UBND ngày 05/10/2020 | ||||
| Đặng VĂn Chúc | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Hữu | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Như | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Thị Thu Hương | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn Thị Lân | Nữ | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Hà | Nữ | Kinh | ||||||
| Tạ Quang Cảnh | Nam | Kinh | Khu phố An Thượng | Số 239/QĐ-UBND ngày 05/10/2020 | ||||
| Phạm Văn Quý | Nam | Kinh | ||||||
| Lã Văn Thao | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Mạnh Tuyến | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Xuân | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hoài | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ THị Yến | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Văn Đài | Nam | Kinh | Khu phố Chợ Gạo | Số 241/QĐ-UBND ngày 05/10/2020 | ||||
| Trần Xuân Việt | Nam | Kinh | ||||||
| Dương Thanh Ngân | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Tiến Cử | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Anh Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Xuyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Thúy | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Chí Thành | Nam | Kinh | Khu phố An Dương | Số 242/QĐ-UBND ngày 05/10/2020 | ||||
| Dđoàn Xuân Đào | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đức Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Như Tôn | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Xuân | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn THị Thu Nguyệt | Nữ | Kinh | ||||||
| 5 | Phường Lê Lợi | Lê Xuân Bốn | Nam | Kinh | Khu phố Điện Biên 1 | Số 166/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||
| Nguyễn Thị Thu | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn DĐược | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thanh Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thoa | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hệ | Nữ | Kinh | Khu phố Điện Biên 2 | Số 167/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Hoàng Thu Hương | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Sao | Nữ | Kinh | ||||||
| Lương Thị Diệp | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Văn Tuyến | Nam | Kinh | ||||||
| Đoàn Đình Quý | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn VĂn Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Trần ĐÌnh Luật | Nam | Kinh | ||||||
| Quách Hữu Thành | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Bình | Nữ | Kinh | Khu phố Nguyễn Thiện Thuật | Số 168/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Đỗ Hữu Thành | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Kim Điệp | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Hưng | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Hoa Nhắn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Thị Khuất | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm THị Bình | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Khánh TỤ | Nam | Kinh | ||||||
| Đỗ Quốc Lâm | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Ngọc Thắng | Nam | Kinh | Khu phố Bãi Sậy | Số 169/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Nguyễn Xuân Trường | Nam | Kinh | ||||||
| Lương Đức Hải | Nam | Kinh | ||||||
| Đào Văn Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Hiên | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương Quốc Toản | Nam | Kinh | Khu phố Nguyễn Trãi | Số 170/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Văn Luận | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Thảo | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thùy Linh | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Chương | Nam | Kinh | Khu phố Trưng Nhị | Số 171/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Mai VĂn Vàn | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Huy Hòa | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Hòa | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương THị Phương | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Tuân | Nam | Kinh | Khu phố Nguyễn Huệ | Số 172/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Nguyễn Văn TÌnh | Nam | Kinh | ||||||
| Tạ Đình THược | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Xuân Tuyển | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Trọng Hưởng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Cử | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Xuân Hoạt | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Thị Tâm | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương Thị Huyền | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào THị Minh Hằng | Nữ | Kinh | ||||||
| Lưu Văn Tiến | Nam | Kinh | Khu phố Lê Lai | Số 173/QĐ-UBND ngày 11/9/2020 | ||||
| Vũ Đức Thịnh | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thanh Ngọc | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thắng Lợi | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Kim Phượng | Nam | Kinh | ||||||
| 6 | Phường Quang Trung | Nguyễn Thị Gấm | Nữ | Kinh | Khu phố Phạm Ngũ Lão | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||
| Nguyễn Thị Bích Loan | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Trọng Thanh | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Văn Đón | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng Minh Tâm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thế Cương | Nam | Kinh | ||||||
| Đoàn Thanh Tâm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn THịnh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Dung | Nữ | Kinh | Khu phố Vọng Cung | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Đào THị Lan | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào THị Mai Hiên | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Thanh Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Hồng Thái | Nam | Kinh | ||||||
| Trịnh Văn Lâm | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn VĂn Quyền | Nam | Kinh | ||||||
| Lưu Minh Tiêng | Nam | Kinh | Khu phố Điện Biên | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Phạm VĂn Dũng | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Công Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Đức Canh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Khắc Thược | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng Trung Dũng | Nam | Kinh | Khu phố Hai Bà Trưng | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Ngô Thị Lâu | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Việt Hồng | Nam | Kinh | ||||||
| Đỗ Thị Xuân | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Minh Hải | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Loan | Nữ | Kinh | ||||||
| Đào Kim Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Đặng Dũng Tâm | Nam | Kinh | Khu phố Bắc Thành | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Trần Duy Tuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Văn Chính | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Minh Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Phiên | nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Ngoan | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương Kính Thành | Nam | Kinh | Khu phố Đông Thành | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Nguyễn VĂn Vĩnh | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Huữ Sùng | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Trọng Sỹ | Nam | Kinh | ||||||
| Lê Thị Khanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Thanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Dương VĂn Quyết | Nam | Kinh | Khu phố Tây Thành | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Nguyễn Đức Đủng | Nam | Kinh | ||||||
| Trịnh Khắc Thuận | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn VĂn Thuấn | Nam | Kinh | ||||||
| Bùi Thị Oanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Lưu THị Vân | Nữ | Kinh | Khu phố Nam Thành | Số 35/QĐ-UBND ngày 07/3/2019 | ||||
| Nguyễn Thị Gái | Nữ | Kinh | ||||||
| Phùng Thị Tâm | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Đức Tín | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn VĂn Tường | Nam | Kinh | ||||||
| 7 | Phường Hiến Nam | Bùi Văn Hưng | Nam | Kinh | Khu phố An Vũ | Số 942/QĐ-UBND ngày 08/12/2021 | ||
| Bùi Văn Tú | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Hà | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Phương | Nữ | Kinh | ||||||
| Lê Thị Bích | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Văn Tiệp | Nam | Kinh | ||||||
| Lâm Văn Phượng | Nam | Kinh | Khu phố An Đông | Số 943/QĐ-UBND ngày 08/12/2021 | ||||
| Trần DĐỨc Thịnh | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Như Sơn | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị Hải | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Bẩy | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Ngọc Hà | Nam | Kinh | Khu phố Tô Hiệu | Số 230/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||||
| Vũ Thị Quốc Khánh | Nữ | Kinh | ||||||
| Lâm Trung Lùng | Nam | Kinh | ||||||
| Vũ Thị Lan | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Gái | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Hữu Tiến | Nam | Kinh | Khu phố Nhân Dục | Số 228/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||||
| Chu Tiểu Bình | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Đức Tuân | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Huê | Nữ | Kinh | ||||||
| Phạm Thị Khanh | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Châm | Nữ | Kinh | ||||||
| Lâm Văn Dậu | Nam | Kinh | Khu phố An Thịnh | Số 232/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||||
| Lâm Thị Bàn | Nữ | Kinh | ||||||
| Đoàn THị Nguyệt | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần THị Thủy | Nữ | Kinh | ||||||
| Lều Thị Hòe | Nữ | Kinh | ||||||
| Lâm Thị Soạn | Nữ | Kinh | ||||||
| Bùi Trung Huy | Nam | Kinh | ||||||
| Ngô Mạnh Hùng | Nam | Kinh | Khu phố Áp Dâu | Số 229/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||||
| Lưu Văn Khanh | Nam | Kinh | ||||||
| Hoàng VĂn Thắng | Nam | Kinh | ||||||
| Trần Thị An Nhàn | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần Hồng Quang | Nam | Kinh | ||||||
| Phạm Hữu Hoàng | Nam | Kinh | Khu phố Chùa Chuông | Số 231/QĐ-UBND ngày 24/10/2023 | ||||
| Cao Thị Luyến | Nữ | Kinh | ||||||
| Nguyễn Văn Luyến | Nam | Kinh | ||||||
| Nguyễn Thị Phán | Nữ | Kinh | ||||||
| Trần THị Tươi | Nữ | Kinh | ||||||
| Ngô Khắc Tân | Nam | Kinh | ||||||
